Quảng cáo
Vị trí: Tiền đạo, Quốc tịch: Ukraina, Tuổi: 37, Chiều cao: 188 cm. 2021-2022: 6 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Dnipro-1(2017-2024) vs Oleksandria (15 tháng 12, 2019).
Cập nhật:
Không có dữ liệu
Cao nhất: 400 N € (20 thg 7, 2016)
VPK Agro Shevchenkivka: 12 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Dnipro-1(2017-2024): 15 trận, 2 bàn, 0 kiến tạo
Oleksandria: 23 trận, 1 bàn, 1 kiến tạo
Trang liên quan: Tỷ số bóng đá trực tuyến
Stanislav Kulish năm nay 37 tuổi. Ngày sinh: 8 tháng 2, 1989.
Vị trí: Tiền đạo.
Chiều cao của Stanislav Kulish: 188 cm.
Chân thuận: Cả hai.
Quốc tịch: Ukraina.
Stanislav Kulish mùa giải 2021-2022: 6 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Free Player | 33 tuổi | 100 N € | |
| Vpk Agro Magdalinovka | 33 tuổi | 175 N € | |
| Vpk Agro Magdalinovka | 32 tuổi | 175 N € | |
| Vpk Agro Magdalinovka | 32 tuổi | 200 N € | |
| Kremin Kremenchuk | 31 tuổi | 200 N € | |
| Volyn | 31 tuổi | 300 N € | |
| Volyn | 31 tuổi | 325 N € | |
| Dnipro-1(2017-2024) | 30 tuổi | 400 N € | |
| Dnipro-1(2017-2024) | 30 tuổi | 400 N € | |
| Dnipro-1(2017-2024) | 29 tuổi | 350 N € | |
| Dnipro-1(2017-2024) | 29 tuổi | 300 N € | |
| Oleksandria | 28 tuổi | 300 N € | |
| Oleksandria | 28 tuổi | 400 N € | |
| Oleksandria | 27 tuổi | 400 N € | |
| Oleksandria | 27 tuổi | 400 N € |
Stanislav Kulish mùa giải 2021-2022: 6 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 418.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2021-2022 | Giải hạng Nhất Ukraine (Persha Liha) | VPK Agro Shevchenkivka | 5 | 316 | 0 | 0 | – |
| Cúp Quốc gia Ukraine | VPK Agro Shevchenkivka | 1 | 102 | 0 | 0 | – | |
| 2020-2021 | Giải hạng Nhất Ukraine (Persha Liha) | VPK Agro Shevchenkivka | 6 | 395 | 0 | 0 | – |
| Giải hạng Nhất Ukraine (Persha Liha) | Dnipro-1(2017-2024) | 3 | 194 | 0 | 0 | – | |
| 2019-2020 | Giải VĐQG Ukraine (Premier League) | Dnipro-1(2017-2024) | 11 | 620 | 2 | 0 | – |
| Giải hạng Nhất Ukraine (Persha Liha) | Dnipro-1(2017-2024) |
| 1 |
| 83 |
| 0 |
| 0 |
| – |
| 2017-2018 | Giải VĐQG Ukraine (Premier League) | Oleksandria | 7 | 293 | 0 | 1 | 6,5 |
|---|
| 2016-2017 | Giải VĐQG Ukraine (Premier League) | Oleksandria | 12 | 328 | 1 | 0 | – |
|---|
| 2015-2016 | Giải VĐQG Ukraine (Premier League) | Oleksandria | 4 | 219 | 0 | 0 | – |
|---|