Quảng cáo
Stanislav Magkeev đang thi đấu cho Fakel. Vị trí: Hậu vệ, Quốc tịch: Nga, Tuổi: 27, Chiều cao: 187 cm, Giá trị thị trường: 700 N €. 2024-2025: 23 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Pari Nizhniy Novgorod vs Sochi (31 tháng 5, 2025).
Cập nhật:
Không có dữ liệu
Cao nhất: 2,5 Tr € (14 thg 9, 2021)
Pari Nizhniy Novgorod: 23 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Lokomotiv Moscow: 79 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Fakel, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Stanislav Magkeev năm nay 27 tuổi. Ngày sinh: 27 tháng 3, 1999.
Vị trí: Hậu vệ.
Stanislav Magkeev đang thi đấu cho Fakel.
Chiều cao của Stanislav Magkeev: 187 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Nga.
Giá trị chuyển nhượng: 700 N €.
Stanislav Magkeev mùa giải 2024-2025: 23 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Fakel | 27 tuổi | 700 N € | |
| Fakel | 26 tuổi | 900 N € | |
| Pari Nizhniy Novgorod | 26 tuổi | 900 N € | |
| Pari Nizhniy Novgorod | 25 tuổi | 1,2 Tr € | |
| Pari Nizhniy Novgorod | 25 tuổi | 1,2 Tr € | |
| Lokomotiv Moscow | 25 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Lokomotiv Moscow | 24 tuổi | 2 Tr € | |
| Lokomotiv Moscow | 24 tuổi | 2,5 Tr € | |
| Lokomotiv Moscow | 23 tuổi | 2,5 Tr € | |
| Lokomotiv Moscow | 23 tuổi | 2,5 Tr € | |
| Lokomotiv Moscow | 22 tuổi | 2,5 Tr € | |
| Lokomotiv Moscow | 22 tuổi | 2,5 Tr € | |
| Lokomotiv Moscow | 22 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Lokomotiv Moscow | 21 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Lokomotiv Moscow | 21 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Lokomotiv Moscow | 21 tuổi | 1 Tr € | |
| Lokomotiv Moscow | 21 tuổi | 800 N € | |
| Lokomotiv Moscow | 21 tuổi | 900 N € | |
| Lokomotiv Moscow Youth | 18 tuổi | 50 N € | |
| Lokomotiv Moscow Youth | 17 tuổi | 50 N € |
Stanislav Magkeev mùa giải 2024-2025: 23 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 1.290. Điểm đánh giá trung bình: 6,5.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Giải VĐQG Nga (Premier League) | Pari Nizhniy Novgorod | 21 | 1.166 | 0 | 0 | 6,5 |
| Cúp Quốc gia Nga | Pari Nizhniy Novgorod | 2 | 124 | 0 | 0 | 6,4 | |
| 2022-2023 | Giải VĐQG Nga (Premier League) | Lokomotiv Moscow | 17 | 1.332 | 0 | 0 | 6,5 |
| Cúp Quốc gia Nga | Lokomotiv Moscow | 6 | 490 | 0 | 0 | – | |
| 2021-2022 | Giải VĐQG Nga (Premier League) | Lokomotiv Moscow | 11 | 936 | 0 | 0 | 6,5 |
| Europa League | Lokomotiv Moscow | 1 | 90 | 0 | 0 |
| 6,8 |
| 2020-2021 | Giải VĐQG Nga (Premier League) | Lokomotiv Moscow | 24 | 1.246 | 0 | 0 | 6,4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Nga | Lokomotiv Moscow | 3 | 46 | 0 | 0 | – | |
| Champions League | Lokomotiv Moscow | 3 | 194 | 0 | 0 | 6,1 | |
| Vòng loại U21 châu Âu | Lokomotiv Moscow | 1 | 28 | 0 | 0 | – |
| 2020 | Siêu cúp Nga | Lokomotiv Moscow | 1 | 69 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2019-2020 | Giải VĐQG Nga (Premier League) | Lokomotiv Moscow | 10 | 691 | 0 | 0 | 6,4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Champions League | Lokomotiv Moscow | 1 | 21 | 0 | 0 | 6,9 |
| 2018-2019 | Giải VĐQG Nga (Premier League) | Lokomotiv Moscow | 1 | 1 | 0 | 0 | 7,1 |
|---|