Không có dữ liệu
Cao nhất: 9 Tr € (3 thg 2, 2008)
Cập nhật:
Vị trí: Tiền vệ, Quốc tịch: Pháp, Tuổi: 46, Chiều cao: 171 cm. Steed Malbranque mùa giải 2016-2017: 13 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Steed Malbranque ra sân là Toulouse vs Caen, với 90 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 7 tháng 5, 2017.
Caen: 13 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Lyon: 15 trận, 0 bàn, 1 kiến tạo
Sunderland: 29 trận, 0 bàn, 6 kiến tạo
Tottenham Hotspur: 17 trận, 2 bàn, 1 kiến tạo
Trang liên quan: Tỷ số bóng đá trực tuyến
Steed Malbranque năm nay 46 tuổi. Ngày sinh: 6 tháng 1, 1980.
Vị trí: Tiền vệ.
Chiều cao của Steed Malbranque: 171 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Pháp.
Steed Malbranque mùa giải 2016-2017: 13 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
| 34 tuổi |
| 1 Tr € |
| OL | 33 tuổi | 1,5 Tr € |
| OL | 33 tuổi | 1,8 Tr € |
| OL | 33 tuổi | 2 Tr € |
| OL | 32 tuổi | 1 Tr € |
| ASSE | 31 tuổi | 3 Tr € |
| ASSE | 31 tuổi | 5 Tr € |
| Sunderland | 31 tuổi | 6 Tr € |
| Sunderland | 30 tuổi | 7 Tr € |
| Sunderland | 30 tuổi | 8 Tr € |
| Sunderland | 29 tuổi | 8,5 Tr € |
| Spurs | 28 tuổi | 9 Tr € |
| Spurs | 27 tuổi | 8,5 Tr € |
| Spurs | 27 tuổi | 8,3 Tr € |
| Fulham | 25 tuổi | 8,2 Tr € |
| Fulham | 24 tuổi | 8,5 Tr € |
| Fulham | 24 tuổi | 7,5 Tr € |
Steed Malbranque mùa giải 2016-2017: 13 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 361. Điểm đánh giá trung bình: 6,5.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2016-2017 | Ligue 1 | Caen | 13 | 361 | 0 | 0 | 6,5 |
| 2015-2016 | Ligue 1 | Lyon | 11 | 402 | 0 | 1 | 6,4 |
| 2014-2015 | Ligue 1 | Lyon | 4 | 155 | 0 | 0 | 6,4 |
| 2010-2011 | Premier League | Sunderland | 8 | 517 | 0 | 1 | – |
| 2009-2010 | Premier League | Sunderland | 7 | 477 | 0 | 2 | – |
| 2008-2009 | Premier League | Sunderland | 14 | 1.053 | 0 | 3 | – |
| 2007-2008 | Premier League | Tottenham Hotspur | 8 | 637 | 1 | 1 | – |
|---|
| 2006-2007 | Premier League | Tottenham Hotspur | 9 | 580 | 1 | 0 | – |
|---|