Quảng cáo
Vị trí: Tiền đạo, Quốc tịch: Cape Verde, Tuổi: 37, Chiều cao: 195 cm. 2024: 2 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Omaha vs Des Moines Menace (4 tháng 4, 2024).
Cập nhật:
Cao nhất: 300 N € (25 thg 11, 2013)
Omaha: 3 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
Orlando City: 2 trận, 2 bàn, 1 kiến tạo
Tampa Bay Rowdies: 1 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Pittsburgh Riverhounds: 9 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Tỷ số bóng đá trực tuyến
Steevan dos Santos năm nay 37 tuổi. Ngày sinh: 17 tháng 9, 1989.
Vị trí: Tiền đạo.
Chiều cao của Steevan dos Santos: 195 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Cape Verde.
Steevan dos Santos mùa giải 2024: 2 trận, 1 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Omaha | 35 tuổi | 100 N € | |
| Omaha | 34 tuổi | 100 N € | |
| Omaha | 34 tuổi | 100 N € | |
| Omaha | 33 tuổi | 150 N € | |
| Tampa Bay Rowdies | 33 tuổi | 200 N € | |
| Tampa Bay Rowdies | 32 tuổi | 200 N € | |
| Tampa Bay Rowdies | 32 tuổi | 250 N € | |
| Tampa Bay Rowdies | 31 tuổi | 275 N € | |
| Pittsburgh Riverhounds | 30 tuổi | 275 N € | |
| Ottawa Fury | 29 tuổi | 275 N € | |
| Ottawa Fury | 28 tuổi | 275 N € | |
| Ottawa Fury | 28 tuổi | 300 N € | |
| Ottawa Fury | 27 tuổi | 300 N € | |
| Kisa | 24 tuổi | 300 N € | |
| Kisa | 22 tuổi | 25 N € |
Steevan dos Santos mùa giải 2024: 2 trận, 1 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 177. Điểm đánh giá trung bình: 7,2.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024 | US Open Cup | Omaha | 2 | 177 | 1 | 0 | 7,2 |
| 2023 | US Open Cup | Omaha | 1 | 77 | 0 | 0 | 6,5 |
| 2022-2023 | NPSL (Mỹ) | Orlando City | 1 | 29 | 1 | 0 | 7,5 |
| US Open Cup | Orlando City | 1 | 88 | 1 | 1 | – | |
| 2022 | US Open Cup | Tampa Bay Rowdies | 1 | 45 | 0 | 0 | 6,6 |
| 2020-2021 | USL Championship (Mỹ) | Pittsburgh Riverhounds | 4 | 272 | 1 | 0 | – |
| 2020 | USL Championship (Mỹ) | Pittsburgh Riverhounds | 2 | 167 | 0 | 0 | – |
| 2019 | US Open Cup | Pittsburgh Riverhounds | 1 | 1 | 0 | 0 | 6,3 |
|---|
| 2018-2019 | US Open Cup | Pittsburgh Riverhounds | 2 | 99 | 0 | 0 | 6,4 |
|---|