Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Chấn thương
Cao nhất: 500 N € (27 thg 10, 2022)
Cập nhật:
Steeve Beusnard đang thi đấu cho Turan Tovuz. Vị trí: Tiền đạo, Quốc tịch: Pháp, Tuổi: 34, Chiều cao: 170 cm, Giá trị thị trường: 250 N €. Steeve Beusnard mùa giải 2026: 1 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Steeve Beusnard ra sân là Turan Tovuz vs Fenerbahçe, với 90 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 3 tháng 10, 2026.
Turan Tovuz: 5 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Turan Tovuz ở mùa giải 2026/2027, Steeve Beusnard thi đấu 201 phút và đá chính 2 trận.
Turan Tovuz: 1 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Pau: 168 trận, 10 bàn, 7 kiến tạo
Paris: 1 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Avenir Sportif Beziers: 29 trận, 0 bàn, 1 kiến tạo
Trang liên quan: Turan Tovuz, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Steeve Beusnard năm nay 34 tuổi. Ngày sinh: 27 tháng 6, 1992.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Pau | 33 tuổi | 250 N € | |
| Pau | 33 tuổi | 300 N € | |
| Pau | 32 tuổi | 350 N € | |
| Pau | 32 tuổi | 400 N € | |
| Pau | 31 tuổi | 450 N € | |
| Pau | 31 tuổi | 500 N € | |
| Pau | 30 tuổi | 500 N € | |
| Pau | 30 tuổi | 500 N € | |
| Pau | 29 tuổi | 400 N € | |
| Pau | 29 tuổi | 400 N € | |
| Pau | 28 tuổi | 400 N € | |
| Pau | 28 tuổi | 350 N € | |
| Avenir Sportif Beziers | 27 tuổi | 200 N € | |
| Avenir Sportif Beziers | 26 tuổi | 200 N € | |
| Avenir Sportif Beziers | 24 tuổi | 175 N € |
Steeve Beusnard đang thi đấu cho Turan Tovuz.
Chiều cao của Steeve Beusnard: 170 cm.
Chân thuận: Trái.
Quốc tịch: Pháp.
Giá trị chuyển nhượng: 250 N €.
Steeve Beusnard mùa giải 2026: 1 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Steeve Beusnard mùa giải 2026: 1 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 90.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Giao hữu CLB quốc tế | Turan Tovuz | 1 | 90 | 0 | 0 | – |
| 2025-2026 | Ligue 2 (Pháp) | Pau | 27 | 2.130 | 2 | 1 | 6,8 |
| 2024-2025 | Ligue 2 (Pháp) | Pau | 27 | 1.767 | 1 | 1 | 6,6 |
| 2023-2024 | Ligue 2 (Pháp) | Pau | 32 | 2.292 | 2 | 1 | 6,7 |
| Coupe de France | Pau | 1 | 61 | 0 | 0 | – | |
| 2022-2023 | Ligue 2 (Pháp) | Pau | 36 | 2.940 | 2 | 2 | 6,7 |
| Coupe de France |
| Pau |
| 3 |
| 126 |
| 0 |
| 0 |
| 6,6 |
| 2021-2022 | Ligue 2 (Pháp) | Pau | 8 | 602 | 0 | 0 | 7,0 |
|---|
| 2020-2021 | Ligue 2 (Pháp) | Pau | 34 | 1.612 | 3 | 2 | 5,9 |
|---|
| 2019-2020 | French Ligue Coupe | Paris | 1 | 101 | 0 | 0 | 7,1 |
|---|
| 2018-2019 | Ligue 2 (Pháp) | Avenir Sportif Beziers | 28 | 1.950 | 0 | 1 | 6,6 |
|---|
| 2017-2018 | Ligue 2 (Pháp) | Avenir Sportif Beziers | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,9 |
|---|