Quảng cáo
Vị trí: Tiền đạo, Quốc tịch: Pháp, Tuổi: 38, Chiều cao: 182 cm, Giá trị thị trường: 75 N €. 2024-2025: 14 trận, 3 bàn, 3 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Khonkaen United vs Singha Chiangrai United (27 tháng 4, 2025).
Cập nhật:
Cao nhất: 1,8 Tr € (12 thg 12, 2009)
Khonkaen United: 39 trận, 7 bàn, 11 kiến tạo
Ratchaburi: 60 trận, 11 bàn, 15 kiến tạo
NEC Nijmegen: 2 trận, 0 bàn, 1 kiến tạo
Beveren: 11 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Guingamp: 18 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Valenciennes: 7 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Tỷ số bóng đá trực tuyến
Steeven Langil năm nay 38 tuổi. Ngày sinh: 4 tháng 3, 1988.
Vị trí: Tiền đạo.
Chiều cao của Steeven Langil: 182 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Pháp.
Giá trị chuyển nhượng: 75 N €.
Steeven Langil mùa giải 2024-2025: 14 trận, 3 bàn thắng và 3 kiến tạo trên mọi đấu trường.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Sisaket United | 38 tuổi | 75 N € | |
| Sisaket United | 37 tuổi | 100 N € | |
| Khonkaen United | 37 tuổi | 125 N € | |
| Kasetsart | 36 tuổi | 150 N € | |
| Khonkaen United | 35 tuổi | 200 N € | |
| Khonkaen United | 35 tuổi | 250 N € | |
| Uthai Thani | 34 tuổi | 300 N € | |
| Ratchaburi | 33 tuổi | 350 N € | |
| Ratchaburi | 32 tuổi | 350 N € | |
| Ratchaburi | 32 tuổi | 325 N € | |
| Ratchaburi | 32 tuổi | 400 N € | |
| Ratchaburi | 30 tuổi | 400 N € | |
| NEC Nijmegen | 30 tuổi | 350 N € | |
| NEC Nijmegen | 29 tuổi | 500 N € | |
| Legia Warszawa | 29 tuổi | 600 N € | |
| Beveren | 29 tuổi | 800 N € | |
| Legia Warszawa | 28 tuổi | 700 N € | |
| Beveren | 28 tuổi | 1,2 Tr € | |
| Beveren | 27 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Beveren | 27 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Royal Excel Mouscron | 27 tuổi | 900 N € | |
| Royal Excel Mouscron | 26 tuổi | 1 Tr € | |
| Guingamp | 25 tuổi | 800 N € | |
| Auxerre | 25 tuổi | 1 Tr € | |
| Auxerre | 24 tuổi | 500 N € | |
| Valenciennes | 23 tuổi | 1,7 Tr € | |
| Auxerre | 22 tuổi | 1,8 Tr € | |
| Caen | 22 tuổi | 1,6 Tr € | |
| Caen | 21 tuổi | 1,8 Tr € | |
| Caen | 21 tuổi | 700 N € | |
| Auxerre | 20 tuổi | 500 N € | |
| Auxerre | 20 tuổi | 200 N € | |
| Auxerre | 19 tuổi | 350 N € |
Steeven Langil mùa giải 2024-2025: 14 trận, 3 bàn thắng và 3 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 1.098. Điểm đánh giá trung bình: 6,8.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Thai League 1 (Thái Lan) | Khonkaen United | 14 | 1.098 | 3 | 3 | 6,8 |
| 2023-2024 | Thai League 1 (Thái Lan) | Khonkaen United | 25 | 1.769 | 4 | 8 | 6,9 |
| 2021-2022 | Thai League 1 (Thái Lan) | Ratchaburi | 28 | 2.430 | 4 | 5 | 6,8 |
| 2021 | AFC Champions League | Ratchaburi | 6 | 441 | 0 | 0 | 6,6 |
| 2020-2021 | Thai League 1 (Thái Lan) | Ratchaburi | 26 | 2.269 | 7 | 10 | 7,2 |
| 2017-2018 | Eerste Divisie (Hà Lan) | NEC Nijmegen |
| 2 |
| 135 |
| 0 |
| 1 |
| 6,7 |
| 2016-2017 | Giải VĐQG Bỉ (Pro League) | Beveren | 3 | 255 | 0 | 0 | 6,4 |
|---|
| 2015-2016 | Giải VĐQG Bỉ (Pro League) | Beveren | 7 | 475 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2014-2015 | Giải VĐQG Bỉ (Pro League) | Beveren | 1 | 91 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải VĐQG Bỉ (Pro League) | Guingamp | 1 | 88 | 0 | 0 | – |
| 2013-2014 | Ligue 1 | Guingamp | 17 | 834 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2010-2011 | Ligue 1 | Valenciennes | 7 | 104 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ligue 1 | Auxerre | 6 | 157 | 0 | 0 | – |