Quảng cáo
Stefan Bell đang thi đấu cho Mainz. Vị trí: Hậu vệ, Quốc tịch: Đức, Tuổi: 35, Chiều cao: 192 cm, Giá trị thị trường: 600 N €. 2025-2026: 23 trận, 3 bàn, 1 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Köln vs Mainz 05 (17 tháng 1, 2026).
Cập nhật:
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Chấn thương
Không có dữ liệu
Cao nhất: 6 Tr € (21 thg 7, 2016)
Trang liên quan: Mainz, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Stefan Bell năm nay 35 tuổi. Ngày sinh: 24 tháng 8, 1991.
Vị trí: Hậu vệ.
Stefan Bell đang thi đấu cho Mainz.
Chiều cao của Stefan Bell: 192 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Đức.
Giá trị chuyển nhượng: 600 N €.
Stefan Bell mùa giải 2025-2026: 23 trận, 3 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Mainz | 34 tuổi | 600 N € | |
| Mainz | 34 tuổi | 600 N € | |
| Mainz | 33 tuổi | 800 N € | |
| Mainz | 33 tuổi | 800 N € | |
| Mainz | 32 tuổi | 800 N € | |
| Mainz | 32 tuổi | 1 Tr € | |
| Mainz | 31 tuổi | 2 Tr € | |
| Mainz | 31 tuổi | 2,5 Tr € | |
| Mainz | 30 tuổi | 2,5 Tr € | |
| Mainz | 30 tuổi | 2,5 Tr € | |
| Mainz | 29 tuổi | 2 Tr € | |
| Mainz | 29 tuổi | 1,4 Tr € | |
| Mainz | 28 tuổi | 1,4 Tr € | |
| Mainz | 28 tuổi | 1,8 Tr € | |
| Mainz | 28 tuổi | 3,5 Tr € | |
| Mainz | 27 tuổi | 3,5 Tr € | |
| Mainz | 27 tuổi | 6 Tr € | |
| Mainz | 26 tuổi | 6 Tr € | |
| Mainz | 26 tuổi | 6 Tr € | |
| Mainz | 25 tuổi | 6 Tr € | |
| Mainz | 25 tuổi | 6 Tr € | |
| Mainz | 24 tuổi | 6 Tr € | |
| Mainz | 24 tuổi | 5 Tr € | |
| Mainz | 23 tuổi | 4 Tr € | |
| Mainz | 23 tuổi | 3,5 Tr € | |
| Mainz | 22 tuổi | 3,5 Tr € | |
| Mainz | 22 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Mainz | 21 tuổi | 600 N € | |
| Mainz | 21 tuổi | 500 N € | |
| Mainz | 20 tuổi | 800 N € | |
| Mainz | 20 tuổi | 1 Tr € | |
| Eintracht Frankfurt | 20 tuổi | 1,3 Tr € | |
| 1860 München | 19 tuổi | 1,5 Tr € | |
| 1860 München | 19 tuổi | 1,5 Tr € | |
| 1860 München | 19 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Mainz | 18 tuổi | 1 Tr € | |
| Mainz | 18 tuổi | 150 N € |
Stefan Bell mùa giải 2025-2026: 23 trận, 3 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 1.393. Điểm đánh giá trung bình: 6,5.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | Bundesliga | Mainz 05 | 18 | 1.041 | 2 | 1 | 6,3 |
| Europa Conference League | Mainz 05 | 4 | 307 | 1 | 0 | 6,9 | |
| Cúp Quốc gia Đức | Mainz 05 | 1 | 45 | 0 | 0 | 7,2 | |
| 2024-2025 | Bundesliga | Mainz 05 | 18 | 1.438 | 0 | 1 | 6,7 |
| Cúp Quốc gia Đức | Mainz 05 | 2 | 79 | 0 | 0 | 6,3 | |
| 2023-2024 | Bundesliga | Mainz 05 | 10 | 669 | 0 | 0 | 6,2 |
| Cúp Quốc gia Đức |
| 1 |
| 90 |
| 0 |
| 0 |
| 7,3 |
| 2022-2023 | Bundesliga | Mainz 05 | 30 | 2.395 | 0 | 0 | 6,4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Đức | Mainz 05 | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,4 |
| 2021-2022 | Bundesliga | Mainz 05 | 33 | 2.868 | 2 | 0 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Đức | Mainz 05 | 3 | 271 | 0 | 0 | 6,7 | |
| Giao hữu CLB quốc tế | Mainz 05 | 1 | 66 | 0 | 0 | 6,6 |
| 2020-2021 | Bundesliga | Mainz 05 | 16 | 1.272 | 1 | 1 | 6,7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giao hữu CLB quốc tế | Mainz 05 | 1 | 45 | 0 | 0 | 6,6 |
| 2019-2020 | Cúp Quốc gia Đức | Mainz 05 | 1 | 67 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2018-2019 | Bundesliga | Mainz 05 | 25 | 2.250 | 0 | 0 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Đức | Mainz 05 | 2 | 210 | 0 | 0 | 7,1 |
| 2017-2018 | Bundesliga | Mainz 05 | 25 | 2.176 | 1 | 0 | 6,4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Đức | Mainz 05 | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,0 |
| 2016-2017 | Bundesliga | Mainz 05 | 31 | 2.744 | 5 | 1 | 6,6 |
|---|
| 2015-2016 | Bundesliga | Mainz 05 | 30 | 2.635 | 1 | 2 | 6,8 |
|---|
| 2014-2015 | Bundesliga | Mainz 05 | 3 | 270 | 2 | 0 | 7,6 |
|---|
| 2013-2014 | Bundesliga | Mainz 05 | 4 | 202 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2012-2013 | Bundesliga | Mainz 05 | 2 | 18 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2011-2012 | 2. Bundesliga (Đức) | 1860 München | 1 | 44 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2010-2011 | 2. Bundesliga (Đức) | 1860 München | 2 | 63 | 0 | 0 | – |
|---|