Quảng cáo
Cao nhất: 350 N € (25 thg 6, 2022)
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Vozdovac Beograd | 31 tuổi | 75 N € | |
| Novi Pazar | 31 tuổi | 100 N € | |
| Telavi | 30 tuổi | 125 N € | |
| Telavi | 30 tuổi | 200 N € | |
| Radnicki Nis | 30 tuổi | 250 N € | |
| Radnicki Nis | 29 tuổi | 350 N € | |
| Novi Pazar | 29 tuổi | 350 N € | |
| Novi Pazar |
Cập nhật:
Vị trí: Tiền đạo, Quốc tịch: Serbia, Tuổi: 33, Chiều cao: 184 cm. Stefan Dimic mùa giải 2023-2024: 6 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Stefan Dimic ra sân là Radnicki Nis vs Crvena Zvezda, với 64 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 23 tháng 10, 2022.
Novi Pazar: 35 trận, 6 bàn, 2 kiến tạo
Radnicki Nis: 17 trận, 2 bàn, 0 kiến tạo
Balzan: 2 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Mladost Lucani: 1 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Tỷ số bóng đá trực tuyến
Stefan Dimic năm nay 33 tuổi. Ngày sinh: 1 tháng 5, 1993.
Vị trí: Tiền đạo.
Chiều cao của Stefan Dimic: 184 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Serbia.
Stefan Dimic mùa giải 2023-2024: 6 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
| 28 tuổi |
| 200 N € |
| Balzan | 27 tuổi | 150 N € |
| Balzan | 27 tuổi | 175 N € |
| Balzan | 26 tuổi | 200 N € |
| Mladost Lucani | 26 tuổi | 250 N € |
| Mladost Lucani | 25 tuổi | 275 N € |
| Mladost Lucani | 25 tuổi | 250 N € |
| Mladost Lucani | 24 tuổi | 200 N € |
| Čukarički | 21 tuổi | 100 N € |
| Rad Beograd | 20 tuổi | 100 N € |
| Rad Beograd | 20 tuổi | 100 N € |
| Rad Beograd | 19 tuổi | 100 N € |
Stefan Dimic mùa giải 2023-2024: 6 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 153. Điểm đánh giá trung bình: 6,4.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2023-2024 | SuperLiga (Serbia) | Novi Pazar | 6 | 153 | 0 | 0 | 6,4 |
| 2022-2023 | SuperLiga (Serbia) | Radnicki Nis | 12 | 772 | 1 | 0 | 6,4 |
| 2021-2022 | SuperLiga (Serbia) | Radnicki Nis | 3 | 200 | 1 | 0 | 6,1 |
| Europa Conference League | Radnicki Nis | 2 | 78 | 0 | 0 | – | |
| SuperLiga (Serbia) | Novi Pazar | 27 | 1.846 | 5 | 2 | – | |
| 2020-2021 | SuperLiga (Serbia) | Novi Pazar | 2 | 180 | 1 | 0 | – |
| 2019-2020 |
|---|
| Europa League |
| Balzan |
| 2 |
| 152 |
| 0 |
| 0 |
| 6,0 |
| 2018-2019 | SuperLiga (Serbia) | Mladost Lucani | 1 | 14 | 0 | 0 | – |
|---|