Quảng cáo
Không có dữ liệu
Cao nhất: 4,5 Tr € (17 thg 9, 2017)
Cập nhật:
Vị trí: Tiền vệ, Quốc tịch: Na Uy, Tuổi: 35, Chiều cao: 182 cm. Stefan Johansen mùa giải 2024-2025: 3 trận, 2 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Stefan Johansen ra sân là Sarpsborg 08 vs Tromso IL, với 81 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 1 tháng 12, 2024.
Sarpsborg 08: 28 trận, 6 bàn, 4 kiến tạo
Queens Park Rangers: 88 trận, 7 bàn, 13 kiến tạo
Fulham: 135 trận, 17 bàn, 21 kiến tạo
West Bromwich Albion: 14 trận, 2 bàn, 3 kiến tạo
Celtic: 20 trận, 2 bàn, 2 kiến tạo
Stromsgodset: 21 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Tỷ số bóng đá trực tuyến
Stefan Johansen năm nay 35 tuổi. Ngày sinh: 8 tháng 1, 1991.
Vị trí: Tiền vệ.
Chiều cao của Stefan Johansen: 182 cm.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Sarpsborg 08 | 33 tuổi | 400 N € | |
| Sarpsborg 08 | 33 tuổi | 400 N € | |
| Free Player | 32 tuổi | 600 N € | |
| Queens Park Rangers | 32 tuổi | 800 N € | |
| Queens Park Rangers | 31 tuổi | 1 Tr € | |
| Queens Park Rangers | 31 tuổi | 1,2 Tr € | |
| Queens Park Rangers | 30 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Fulham | 30 tuổi | 2 Tr € | |
| Queens Park Rangers | 30 tuổi | 2 Tr € | |
| Fulham | 29 tuổi | 2 Tr € | |
| Fulham | 29 tuổi | 3,2 Tr € | |
| Fulham | 29 tuổi | 3,2 Tr € | |
| Fulham | 29 tuổi | 4 Tr € | |
| Fulham | 28 tuổi | 4 Tr € | |
| Fulham | 27 tuổi | 4 Tr € | |
| Fulham | 27 tuổi | 4,5 Tr € | |
| Fulham | 27 tuổi | 4,5 Tr € | |
| Fulham | 26 tuổi | 4,5 Tr € | |
| Fulham | 26 tuổi | 3,5 Tr € | |
| Celtic | 24 tuổi | 3 Tr € | |
| Celtic | 23 tuổi | 2,5 Tr € | |
| Stromsgodset | 22 tuổi | 2,2 Tr € | |
| Stromsgodset | 22 tuổi | 1,7 Tr € | |
| Stromsgodset | 21 tuổi | 1,2 Tr € | |
| Stromsgodset | 21 tuổi | 500 N € | |
| Stromsgodset | 20 tuổi | 250 N € | |
| Bodo Glimt | 19 tuổi | 225 N € | |
| Bodo Glimt | 19 tuổi | 125 N € | |
| Bodo Glimt | 18 tuổi | 150 N € | |
| Bodo Glimt | 17 tuổi | 100 N € |
Quốc tịch: Na Uy.
Stefan Johansen mùa giải 2024-2025: 3 trận, 2 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Stefan Johansen mùa giải 2024-2025: 3 trận, 2 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 258. Điểm đánh giá trung bình: 7,1.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Eliteserien (Na Uy) | Sarpsborg 08 | 3 | 258 | 2 | 0 | 7,1 |
| 2024 | Eliteserien (Na Uy) | Sarpsborg 08 | 25 | 1.756 | 4 | 4 | 6,8 |
| 2022-2023 | Championship (Anh) | Queens Park Rangers | 28 | 1.641 | 2 | 6 | 6,6 |
| Cúp Liên đoàn Anh | Queens Park Rangers | 1 | 20 | 0 | 0 | 7,1 | |
| 2021-2022 | Championship (Anh) | Queens Park Rangers | 36 | 2.832 | 1 | 5 | 6,6 |
| Cúp FA | Queens Park Rangers | 2 | 182 | 0 | 0 | 6,9 |
| 2020-2021 | Championship (Anh) | Queens Park Rangers | 21 | 1.777 | 4 | 2 | 6,9 |
|---|
| Cúp Liên đoàn Anh | Fulham | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,9 |
| Premier League U23 (Anh) | Fulham | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,3 |
| Nations League | Na UyĐội tuyển quốc gia | 2 | 138 | 0 | 1 | 6,6 |
| 2020 | Giải vô địch châu Âu (EURO) | Na UyĐội tuyển quốc gia | 1 | 66 | 0 | 0 | 5,8 |
|---|
| 2019-2020 | Championship (Anh) | Fulham | 33 | 1.656 | 0 | 4 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp FA | Fulham | 2 | 180 | 0 | 1 | 6,7 | |
| Cúp Liên đoàn Anh | Fulham | 1 | 80 | 0 | 0 | 6,3 | |
| Giải vô địch châu Âu (EURO) | Na UyĐội tuyển quốc gia | 3 | 215 | 0 | 0 | 7,1 | |
| Vòng loại Euro | Na UyĐội tuyển quốc gia | 1 | 45 | 0 | 0 | 6,4 |
| 2018-2019 | Championship (Anh) | West Bromwich Albion | 14 | 1.039 | 2 | 3 | 6,7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Premier League | Fulham | 12 | 411 | 0 | 0 | 6,2 | |
| Nations League | Na UyĐội tuyển quốc gia | 5 | 349 | 2 | 0 | 7,3 | |
| Giải vô địch châu Âu (EURO) | Na UyĐội tuyển quốc gia | 2 | 95 | 0 | 0 | 6,6 |
| 2017-2018 | Championship (Anh) | Fulham | 48 | 3.700 | 6 | 9 | 7,0 |
|---|
| 2016-2017 | Championship (Anh) | Fulham | 36 | 2.957 | 11 | 7 | 7,2 |
|---|
| 2015-2016 | Giải VĐQG Scotland (Premiership) | Celtic | 13 | 995 | 1 | 1 | 6,5 |
|---|
| 2014-2015 | Giải VĐQG Scotland (Premiership) | Celtic | 6 | 451 | 1 | 1 | 7,1 |
|---|
| 2013-2014 | Giải VĐQG Scotland (Premiership) | Celtic | 1 | 3 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Eliteserien (Na Uy) | Stromsgodset | 2 | 183 | 0 | 0 | – |
| 2012-2013 | Eliteserien (Na Uy) | Stromsgodset | 2 | 144 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2011-2012 | Eliteserien (Na Uy) | Stromsgodset | 14 | 495 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2010-2011 | Eliteserien (Na Uy) | Stromsgodset | 3 | 31 | 0 | 0 | – |
|---|