Quảng cáo
Stefan Lainer đang thi đấu cho Red Bull Salzburg. Vị trí: Hậu vệ, Quốc tịch: Áo, Tuổi: 34, Chiều cao: 175 cm, Giá trị thị trường: 500 N €. 2026-2027: 1 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Grazer AK vs Red Bull Salzburg (10 tháng 10, 2026).
Cập nhật:
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Chấn thương
Không có dữ liệu
Red Bull Salzburg: 1 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Red Bull Salzburg ở mùa giải 2026/2027, Stefan Lainer thi đấu 90 phút và đá chính 1 trận.
Red Bull Salzburg: 176 trận, 11 bàn, 30 kiến tạo
Borussia Monchengladbach: 164 trận, 5 bàn, 11 kiến tạo
Ried: 11 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Red Bull Salzburg, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Stefan Lainer năm nay 34 tuổi. Ngày sinh: 27 tháng 8, 1992.
Vị trí: Hậu vệ.
Stefan Lainer đang thi đấu cho Red Bull Salzburg.
Chiều cao của Stefan Lainer: 175 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Áo.
Giá trị chuyển nhượng: 500 N €.
Stefan Lainer mùa giải 2026-2027: 1 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Stefan Lainer mùa giải 2026-2027: 1 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 90. Điểm đánh giá trung bình: 6,5.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | Bundesliga (Áo) | Red Bull Salzburg | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,5 |
| 2026 | Giao hữu CLB quốc tế | Red Bull Salzburg | 1 | 45 | 0 | 0 | 6,6 |
| 2025-2026 | Bundesliga (Áo) | Red Bull Salzburg | 25 | 2.082 | 1 | 4 | 6,6 |
| Europa League | Red Bull Salzburg | 6 | 539 | 0 | 0 | 6,4 | |
| Champions League | Red Bull Salzburg | 4 | 360 | 0 | 2 | 6,6 | |
| Cúp Quốc gia Áo | Red Bull Salzburg | 3 | 221 | 0 | 1 | 7,2 | |
| 2024-2025 |
| Club World Championship |
| Red Bull Salzburg |
| 3 |
| 270 |
| 0 |
| 0 |
| 6,3 |
| Bundesliga | Borussia Monchengladbach | 21 | 745 | 1 | 0 | 6,4 |
| Cúp Quốc gia Đức | Borussia Monchengladbach | 1 | 21 | 0 | 0 | 6,2 |
| 2023-2024 | Bundesliga | Borussia Monchengladbach | 15 | 749 | 0 | 1 | 6,2 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Đức | Borussia Monchengladbach | 1 | 8 | 0 | 0 | 6,1 | |
| Giao hữu quốc tế | ÁoĐội tuyển quốc gia | 1 | 60 | 0 | 0 | 7,4 |
| 2022-2023 | Bundesliga | Borussia Monchengladbach | 17 | 818 | 0 | 0 | 6,3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Đức | Borussia Monchengladbach | 1 | 14 | 0 | 0 | 6,2 | |
| Nations League | ÁoĐội tuyển quốc gia | 4 | 172 | 0 | 0 | 6,4 |
| 2022 | Vòng loại World Championship (châu Âu) | ÁoĐội tuyển quốc gia | 4 | 344 | 0 | 3 | 6,7 |
|---|
| 2021-2022 | Bundesliga | Borussia Monchengladbach | 21 | 1.474 | 1 | 2 | 6,3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Đức | Borussia Monchengladbach | 2 | 157 | 0 | 0 | 7,0 | |
| Giao hữu quốc tế | ÁoĐội tuyển quốc gia | 1 | 59 | 0 | 0 | 6,3 |
| 2020-2021 | Bundesliga | Borussia Monchengladbach | 33 | 2.773 | 2 | 2 | 6,3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Champions League | Borussia Monchengladbach | 8 | 685 | 0 | 1 | 6,5 | |
| Cúp Quốc gia Đức | Borussia Monchengladbach | 4 | 271 | 0 | 1 | 7,1 | |
| Nations League | ÁoĐội tuyển quốc gia | 6 | 540 | 0 | 1 | 7,0 | |
| Giải vô địch châu Âu (EURO) | ÁoĐội tuyển quốc gia | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,3 | |
| Giao hữu quốc tế | ÁoĐội tuyển quốc gia | 2 | 126 | 0 | 0 | 5,8 |
| 2020 | Giải vô địch châu Âu (EURO) | ÁoĐội tuyển quốc gia | 4 | 384 | 1 | 0 | 6,9 |
|---|
| 2019-2020 | Bundesliga | Borussia Monchengladbach | 31 | 2.712 | 1 | 3 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Europa League | Borussia Monchengladbach | 6 | 540 | 0 | 1 | 7,1 | |
| Cúp Quốc gia Đức | Borussia Monchengladbach | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,6 | |
| Giao hữu CLB quốc tế | Borussia Monchengladbach | 1 | 90 | 0 | 0 | – | |
| Giải vô địch châu Âu (EURO) | ÁoĐội tuyển quốc gia | 2 | 180 | 0 | 0 | 8,1 |
| 2018-2019 | Bundesliga (Áo) | Red Bull Salzburg | 25 | 2.250 | 1 | 4 | 6,8 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Europa League | Red Bull Salzburg | 10 | 900 | 0 | 3 | 6,7 | |
| Champions League | Red Bull Salzburg | 4 | 360 | 0 | 0 | 7,0 | |
| Cúp Quốc gia Áo | Red Bull Salzburg | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,6 | |
| Nations League | ÁoĐội tuyển quốc gia | 4 | 360 | 0 | 0 | 6,5 | |
| Giải vô địch châu Âu (EURO) | ÁoĐội tuyển quốc gia | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,8 |
| 2017-2018 | Bundesliga (Áo) | Red Bull Salzburg | 33 | 2.644 | 1 | 4 | 6,7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Europa League | Red Bull Salzburg | 8 | 720 | 1 | 3 | 6,6 |
| 2016-2017 | Bundesliga (Áo) | Red Bull Salzburg | 31 | 2.679 | 6 | 7 | 6,9 |
|---|
| 2015-2016 | Bundesliga (Áo) | Red Bull Salzburg | 21 | 1.397 | 1 | 2 | 6,7 |
|---|
| 2014-2015 | Bundesliga (Áo) | Ried | 11 | 983 | 0 | 0 | 5,9 |
|---|