Quảng cáo
Ștefan Lefter đang thi đấu cho Universitatea Cluj. Vị trí: Thủ môn, Quốc tịch: Romania, Tuổi: 21, Giá trị thị trường: 500 N €. 2026-2027: 12 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Corvinul Hunedoara vs Universitatea Cluj (24 tháng 10, 2026).
Cập nhật:
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Chấn thương
Cao nhất: 500 N € (7 thg 6, 2026)
Universitatea Cluj: 12 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Universitatea Cluj ở mùa giải 2026/2027, Ștefan Lefter thi đấu 1014 phút và đá chính 12 trận.
Universitatea Cluj: 31 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Corvinul Hunedoara: 7 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Universitatea Cluj, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Ștefan Lefter năm nay 21 tuổi. Ngày sinh: 18 tháng 11, 2004.
Vị trí: Thủ môn.
Ștefan Lefter đang thi đấu cho Universitatea Cluj.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Romania.
Giá trị chuyển nhượng: 500 N €.
Ștefan Lefter mùa giải 2026-2027: 12 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Universitatea Cluj | 21 tuổi | 500 N € | |
| Universitatea Cluj | 21 tuổi | 400 N € | |
| Universitatea Cluj | 20 tuổi | 400 N € | |
| Corvinul Hunedoara | 20 tuổi | 400 N € | |
| Corvinul Hunedoara | 19 tuổi | 400 N € | |
| Corvinul Hunedoara | 19 tuổi | 350 N € | |
| Corvinul Hunedoara | 19 tuổi | 175 N € | |
| Corvinul Hunedoara | 18 tuổi | 75 N € | |
| Corvinul Hunedoara | 17 tuổi | 75 N € | |
| Corvinul Hunedoara | 16 tuổi | 10 N € |
Ștefan Lefter mùa giải 2026-2027: 12 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 1.014. Điểm đánh giá trung bình: 6,8.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | SuperLiga (Romania) | Universitatea Cluj | 12 | 1.014 | 0 | 0 | 6,8 |
| 2026 | Siêu cúp Romania | Universitatea Cluj | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,2 |
| 2025-2027 | Vòng loại U21 châu Âu | RomaniaĐội tuyển quốc gia | 3 | 270 | 0 | 0 | 6,4 |
| 2025-2026 | SuperLiga (Romania) | Universitatea Cluj | 11 | 990 | 0 | 0 | 6,9 |
| Vòng loại U21 châu Âu | RomaniaĐội tuyển quốc gia | 5 | 450 | 0 | 0 | 6,8 | |
| 2024-2025 | SuperLiga (Romania) | Universitatea Cluj |
| 7 |
| 630 |
| 0 |
| 0 |
| 6,7 |
| Europa Conference League | Corvinul Hunedoara | 2 | 180 | 0 | 0 | – |
| Europa League | Corvinul Hunedoara | 1 | 90 | 0 | 0 | 5,9 |
| 2023-2024 | Europa League | Corvinul Hunedoara | 3 | 270 | 0 | 0 | 6,7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Siêu cúp Romania | Corvinul Hunedoara | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,2 |