Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Không có dữ liệu
Cao nhất: 600 N € (11 thg 6, 2025)
| Ngày |
|---|
Cập nhật:
Stefan Obradović đang thi đấu cho Zeleznicar Pancevo. Vị trí: Hậu vệ, Quốc tịch: Serbia, Tuổi: 23, Chiều cao: 193 cm, Giá trị thị trường: 500 N €. Stefan Obradović mùa giải 2026: 7 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Stefan Obradović ra sân là Carabobo vs Academia Puerto Cabello, với 90 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 8 tháng 6, 2026.
Academia Puerto Cabello: 7 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Vizela: 8 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Beograd: 17 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Zeleznicar Pancevo: 22 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Zeleznicar Pancevo, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Stefan Obradović năm nay 23 tuổi. Ngày sinh: 9 tháng 10, 2003.
Vị trí: Hậu vệ.
Stefan Obradović đang thi đấu cho Zeleznicar Pancevo.
Chiều cao của Stefan Obradović: 193 cm.
| Đội |
|---|
| Tuổi |
|---|
| Giá trị |
|---|
| Academia Puerto Cabello | 22 tuổi | 500 N € | |
| Vizela | 22 tuổi | 400 N € | |
| Beograd | 21 tuổi | 600 N € | |
| Beograd | 21 tuổi | 450 N € | |
| Zeleznicar Pancevo | 20 tuổi | 400 N € | |
| Zeleznicar Pancevo | 20 tuổi | 150 N € | |
| Zeleznicar Pancevo | 19 tuổi | 200 N € | |
| Zeleznicar Pancevo | 19 tuổi | 150 N € |
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Serbia.
Giá trị chuyển nhượng: 500 N €.
Stefan Obradović mùa giải 2026: 7 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Stefan Obradović mùa giải 2026: 7 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 630. Điểm đánh giá trung bình: 6,7.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | CONMEBOL Copa Sudamericana | Academia Puerto Cabello | 6 | 540 | 0 | 0 | 6,7 |
| Giải hạng Nhất Venezuela (Primera División) | Academia Puerto Cabello | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,5 | |
| 2025-2026 | Liga Portugal 2 (Bồ Đào Nha) | Vizela | 8 | 221 | 0 | 0 | 6,3 |
| 2024-2025 | SuperLiga (Serbia) | Beograd | 17 | 863 | 0 | 0 | 6,5 |
| 2023-2024 | SuperLiga (Serbia) | Zeleznicar Pancevo | 20 | 1.386 | 1 | 0 | 6,5 |
| 2022-2023 | Prva Liga (Serbia) |
| 1 |
| 67 |
| 0 |
| 0 |
| – |
| Serbian Cup | Zeleznicar Pancevo | 1 | 41 | 0 | 0 | – |