Quảng cáo
Stefan Simić đang thi đấu cho Omonia Nicosia. Vị trí: Hậu vệ, Quốc tịch: Séc, Tuổi: 31, Chiều cao: 189 cm, Giá trị thị trường: 200 N €. 2026-2027: 4 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Publikum Celje vs Omonia Nicosia (15 tháng 10, 2026).
Cập nhật:
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Không có dữ liệu
Cao nhất: 1 Tr € (26 thg 12, 2019)
Omonia Nicosia: 2 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Omonia Nicosia ở mùa giải 2026/2027, Stefan Simić thi đấu 107 phút và đá chính 2 trận.
Omonia Nicosia: 8 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Hajduk Split: 75 trận, 2 bàn, 1 kiến tạo
Royal Excel Mouscron: 9 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
Crotone: 9 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Omonia Nicosia, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Stefan Simić năm nay 31 tuổi. Ngày sinh: 20 tháng 1, 1995.
Vị trí: Hậu vệ.
Stefan Simić đang thi đấu cho Omonia Nicosia.
Chiều cao của Stefan Simić: 189 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Séc.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Omonia Nicosia | 31 tuổi | 200 N € | |
| Omonia Nicosia | 30 tuổi | 200 N € | |
| Omonia Nicosia | 30 tuổi | 225 N € | |
| Omonia Nicosia | 30 tuổi | 250 N € | |
| Karmiotissa Polemidion | 29 tuổi | 250 N € | |
| Karmiotissa Polemidion | 29 tuổi | 250 N € | |
| Eibar | 29 tuổi | 300 N € | |
| Eibar | 28 tuổi | 300 N € | |
| Hajduk Split | 28 tuổi | 400 N € | |
| Hajduk Split | 27 tuổi | 500 N € | |
| Hajduk Split | 27 tuổi | 500 N € | |
| Hajduk Split | 27 tuổi | 650 N € | |
| Hajduk Split | 26 tuổi | 750 N € | |
| Hajduk Split | 26 tuổi | 750 N € | |
| Hajduk Split | 25 tuổi | 500 N € | |
| Hajduk Split | 25 tuổi | 600 N € | |
| Hajduk Split | 25 tuổi | 800 N € | |
| Hajduk Split | 24 tuổi | 1 Tr € | |
| Hajduk Split | 24 tuổi | 750 N € | |
| Frosinone | 24 tuổi | 500 N € | |
| Milan | 23 tuổi | 600 N € | |
| Crotone | 23 tuổi | 600 N € | |
| Crotone | 22 tuổi | 700 N € | |
| Royal Excel Mouscron | 22 tuổi | 700 N € | |
| Royal Excel Mouscron | 22 tuổi | 600 N € | |
| Royal Excel Mouscron | 21 tuổi | 500 N € | |
| Royal Excel Mouscron | 21 tuổi | 100 N € | |
| Milan | 20 tuổi | 150 N € | |
| Milan U20 | 19 tuổi | 100 N € | |
| Genoa U20 | 18 tuổi | 125 N € | |
| Genoa U20 | 17 tuổi | 100 N € |
Giá trị chuyển nhượng: 200 N €.
Stefan Simić mùa giải 2026-2027: 4 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Stefan Simić mùa giải 2026-2027: 4 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 221. Điểm đánh giá trung bình: 6,4.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | Europa League | Omonia Nicosia | 2 | 91 | 0 | 0 | 6,4 |
| Champions League | Omonia Nicosia | 2 | 130 | 0 | 0 | 6,5 | |
| 2025-2026 | Europa Conference League | Omonia Nicosia | 4 | 349 | 0 | 0 | 6,7 |
| 2023-2024 | Cúp Nhà vua | Hajduk Split | 3 | 275 | 0 | 0 | 5,9 |
| Segunda División (Tây Ban Nha) | Hajduk Split | 2 | 105 | 0 | 0 | 6,3 | |
| 2022-2023 | Giải bóng đá Croatia (Prva NL) | Hajduk Split | 13 | 815 | 0 | 0 | 6,7 |
| Europa Conference League | Hajduk Split | 3 | 146 | 0 | 0 | 6,4 |
| 2021-2022 | Giải bóng đá Croatia (Prva NL) | Hajduk Split | 23 | 1.434 | 1 | 0 | 6,8 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Croatia | Hajduk Split | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,3 |
| 2020-2021 | Giải bóng đá Croatia (Prva NL) | Hajduk Split | 25 | 2.250 | 1 | 1 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Europa Conference League | Hajduk Split | 1 | 120 | 0 | 0 | – | |
| Cúp Quốc gia Croatia | Hajduk Split | 1 | 77 | 0 | 0 | – |
| 2019-2020 | Cúp Quốc gia Croatia | Hajduk Split | 1 | 86 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải bóng đá Croatia (Prva NL) | Hajduk Split | 1 | 86 | 0 | 0 | – | |
| Giao hữu quốc tế | Royal Excel Mouscron | 1 | 46 | 0 | 0 | – |
| 2018-2019 | Europa League | Hajduk Split | 1 | 15 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Europa League | Royal Excel Mouscron | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,0 |
| 2017-2018 | Serie A | Crotone | 9 | 553 | 0 | 0 | 6,2 |
|---|
| 2016-2017 | Giải VĐQG Bỉ (Pro League) | Royal Excel Mouscron | 7 | 630 | 1 | 0 | 6,5 |
|---|