Quảng cáo
Stefano Greco đang thi đấu cho Giugliano. Vị trí: Thủ môn, Quốc tịch: Italy, Tuổi: 27, Chiều cao: 185 cm, Giá trị thị trường: 225 N €. 2026-2027: 3 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: ASD Giugliano 1928 vs Sorrento (6 tháng 9, 2026).
Cập nhật:
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Cao nhất: 300 N € (20 thg 6, 2021)
ASD Giugliano 1928: 3 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của ASD Giugliano 1928 ở mùa giải 2026/2027, Stefano Greco thi đấu 270 phút và đá chính 3 trận.
ASD Giugliano 1928: 3 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Audace Cerignola: 2 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Gubbio: 1 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Giugliano, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Stefano Greco năm nay 27 tuổi. Ngày sinh: 21 tháng 2, 1999.
Vị trí: Thủ môn.
Stefano Greco đang thi đấu cho Giugliano.
Chiều cao của Stefano Greco: 185 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Italy.
Giá trị chuyển nhượng: 225 N €.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Giugliano | 27 tuổi | 225 N € | |
| Audace Cerignola | 26 tuổi | 175 N € | |
| Audace Cerignola | 26 tuổi | 175 N € | |
| Audace Cerignola | 25 tuổi | 150 N € | |
| Gubbio | 25 tuổi | 150 N € | |
| Gubbio | 24 tuổi | 100 N € | |
| Gubbio | 24 tuổi | 150 N € | |
| Potenza | 23 tuổi | 200 N € | |
| Potenza | 22 tuổi | 200 N € | |
| Pro Patria | 22 tuổi | 300 N € | |
| Pro Patria | 21 tuổi | 250 N € | |
| Vibonese | 21 tuổi | 175 N € | |
| Vibonese | 20 tuổi | 150 N € | |
| Roma U20 | 20 tuổi | 75 N € | |
| Roma U20 | 19 tuổi | 75 N € | |
| Roma U20 | 18 tuổi | 75 N € | |
| Roma U20 | 17 tuổi | 75 N € |
Stefano Greco mùa giải 2026-2027: 3 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Stefano Greco mùa giải 2026-2027: 3 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 270. Điểm đánh giá trung bình: 5,7.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | Serie C (Ý) | ASD Giugliano 1928 | 3 | 270 | 0 | 0 | 5,7 |
| 2025-2026 | Cúp Quốc gia Ý | Audace Cerignola | 2 | 135 | 0 | 0 | 7,0 |
| 2023-2024 | Serie C (Ý) | Gubbio | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,7 |