Quảng cáo
Stefano Negro đang thi đấu cho Casarano. Vị trí: Hậu vệ, Quốc tịch: Italy, Tuổi: 31, Chiều cao: 193 cm, Giá trị thị trường: 100 N €. 2026-2027: 5 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Crotone vs Casarano (27 tháng 10, 2026).
Cập nhật:
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Cao nhất: 250 N € (24 thg 3, 2024)
Casarano: 5 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Casarano ở mùa giải 2026/2027, Stefano Negro thi đấu 354 phút và đá chính 4 trận.
Casarano: 5 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Cittadella: 28 trận, 2 bàn, 1 kiến tạo
Frosinone: 2 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Casarano, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Stefano Negro năm nay 31 tuổi. Ngày sinh: 28 tháng 6, 1995.
Vị trí: Hậu vệ.
Stefano Negro đang thi đấu cho Casarano.
Chiều cao của Stefano Negro: 193 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Italy.
Giá trị chuyển nhượng: 100 N €.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Casarano | 30 tuổi | 100 N € | |
| Trapani | 30 tuổi | 100 N € | |
| Cittadella | 29 tuổi | 100 N € | |
| Cittadella | 29 tuổi | 150 N € | |
| Cittadella | 28 tuổi | 250 N € | |
| Cittadella | 28 tuổi | 250 N € | |
| Cittadella | 28 tuổi | 100 N € | |
| Nuovo Pordenone 2024 | 27 tuổi | 100 N € | |
| Nuovo Pordenone 2024 | 27 tuổi | 100 N € | |
| Triestina | 26 tuổi | 100 N € | |
| Triestina | 26 tuổi | 100 N € | |
| Perugia | 25 tuổi | 100 N € | |
| Perugia | 25 tuổi | 125 N € | |
| Viterbese | 24 tuổi | 150 N € | |
| Monza | 24 tuổi | 150 N € | |
| Monza | 23 tuổi | 200 N € | |
| Monza | 23 tuổi | 100 N € | |
| Monza | 22 tuổi | 75 N € | |
| Monza | 22 tuổi | 50 N € | |
| Pro Vercelli | 22 tuổi | 25 N € | |
| Pro Piacenza | 21 tuổi | 25 N € | |
| Pro Vercelli | 20 tuổi | 25 N € | |
| Pro Vercelli | 20 tuổi | 25 N € | |
| Pro Vercelli | 20 tuổi | 25 N € | |
| Pro Vercelli | 19 tuổi | 25 N € |
Stefano Negro mùa giải 2026-2027: 5 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Stefano Negro mùa giải 2026-2027: 5 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 354. Điểm đánh giá trung bình: 6,8.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | Serie C (Ý) | Casarano | 5 | 354 | 0 | 0 | 6,8 |
| 2024-2025 | Serie B (Ý) | Cittadella | 6 | 244 | 0 | 0 | 6,2 |
| Cúp Quốc gia Ý | Cittadella | 1 | 11 | 0 | 0 | 5,9 | |
| 2023-2024 | Serie B (Ý) | Cittadella | 20 | 1.503 | 2 | 1 | 6,7 |
| Cúp Quốc gia Ý | Cittadella | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,6 | |
| 2019-2020 | Serie C (Ý) | Frosinone | 1 | 8 | 0 | 0 | – |
| 2016-2017 |
| Frosinone |
| 1 |
| 29 |
| 0 |
| 0 |
| – |