Quảng cáo
Stephane Keller đang thi đấu cho Beveren. Vị trí: Hậu vệ, Quốc tịch: Cameroon, Tuổi: 25, Chiều cao: 190 cm, Giá trị thị trường: 400 N €. 2026-2027: 5 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Republic of the Congo vs Cameroon (30 tháng 9, 2026).
Cập nhật:
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Cao nhất: 400 N € (29 thg 3, 2026)
Beveren: 1 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Beveren ở mùa giải 2026/2027, Stephane Keller thi đấu 90 phút và đá chính 1 trận.
Beveren: 1 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Al-Ittihad: 8 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
Racing Santander: 7 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Istra 1961: 15 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Alaves B: 1 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Deportivo Alavés: 1 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Beveren, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Stephane Keller năm nay 25 tuổi. Ngày sinh: 20 tháng 8, 2001.
Vị trí: Hậu vệ.
Stephane Keller đang thi đấu cho Beveren.
Chiều cao của Stephane Keller: 190 cm.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Al Ittihad | 24 tuổi | 400 N € | |
| Al Ittihad | 24 tuổi | 400 N € | |
| AEL Limassol | 24 tuổi | 250 N € | |
| AEL Limassol | 24 tuổi | 150 N € | |
| Istra 1961 | 23 tuổi | 100 N € | |
| Istra 1961 | 23 tuổi | 100 N € | |
| Alaves B | 22 tuổi | 150 N € | |
| Alaves B | 22 tuổi | 150 N € | |
| Alaves B | 21 tuổi | 150 N € | |
| Alaves B | 21 tuổi | 150 N € | |
| Alaves B | 21 tuổi | 150 N € | |
| Alaves B | 19 tuổi | 150 N € | |
| Alaves B | 19 tuổi | 150 N € | |
| Alaves B | 19 tuổi | 50 N € |
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Cameroon.
Giá trị chuyển nhượng: 400 N €.
Stephane Keller mùa giải 2026-2027: 5 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Stephane Keller mùa giải 2026-2027: 5 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 405.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2027 | Cúp các quốc gia châu Phi | CameroonĐội tuyển quốc gia | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,6 |
| 2026-2027 | Giải VĐQG Bỉ (Pro League) | Beveren | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,8 |
| Giải VĐQG Ả Rập Xê Út | Al-Ittihad | 3 | 225 | 0 | 0 | 6,8 | |
| AFC Champions League Elite | Al-Ittihad | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,3 | |
| 2025-2026 | AFC Champions League Elite | Al-Ittihad | 4 | 327 | 1 | 0 | 7,1 |
| Series | Racing Santander | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,4 | |
| 2024-2025 |
|---|
| Giải bóng đá Croatia (Prva NL) |
| Istra 1961 |
| 15 |
| 692 |
| 0 |
| 0 |
| 6,4 |
| 2023-2024 | Segunda División RFEF (Tây Ban Nha) | Alaves B | 1 | 52 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Segunda División RFEF (Tây Ban Nha) | Racing Santander | 2 | 174 | 0 | 0 | – |
| 2022-2023 | Segunda División RFEF (Tây Ban Nha) | Racing Santander | 1 | 74 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2020-2021 | Segunda División RFEF (Tây Ban Nha) | Racing Santander | 3 | 175 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| La Liga | Deportivo Alavés | 1 | 15 | 0 | 0 | 5,8 |