Không có dữ liệu
Cao nhất: 10 Tr € (13 thg 1, 2015)
Cập nhật:
Vị trí: Thủ môn, Quốc tịch: Pháp, Tuổi: 40, Chiều cao: 188 cm, Giá trị thị trường: 2,4 Tr €. Stéphane Ruffier mùa giải 2019-2020: 28 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Stéphane Ruffier ra sân là Stade Brestois 29 vs Saint-Étienne, với 90 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 16 tháng 2, 2020.
Trang liên quan: Tỷ số bóng đá trực tuyến
Stéphane Ruffier năm nay 40 tuổi. Ngày sinh: 27 tháng 9, 1986.
Vị trí: Thủ môn.
Chiều cao của Stéphane Ruffier: 188 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Pháp.
Giá trị chuyển nhượng: 2,4 Tr €.
Stéphane Ruffier mùa giải 2019-2020: 28 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
| 30 tuổi |
| 6 Tr € |
| ASSE | 30 tuổi | 7 Tr € |
| ASSE | 29 tuổi | 8 Tr € |
| ASSE | 29 tuổi | 10 Tr € |
| ASSE | 28 tuổi | 10 Tr € |
| ASSE | 28 tuổi | 10 Tr € |
| ASSE | 27 tuổi | 9,5 Tr € |
| ASSE | 27 tuổi | 9 Tr € |
| ASSE | 26 tuổi | 9 Tr € |
| ASSE | 26 tuổi | 8,5 Tr € |
| ASSE | 25 tuổi | 8,5 Tr € |
| ASSE | 25 tuổi | 8 Tr € |
| Monaco | 24 tuổi | 8 Tr € |
| Monaco | 23 tuổi | 8 Tr € |
| Monaco | 23 tuổi | 7 Tr € |
| Monaco | 23 tuổi | 5 Tr € |
| Monaco | 23 tuổi | 4,3 Tr € |
| Monaco | 22 tuổi | 3,5 Tr € |
| Monaco | 22 tuổi | 2,6 Tr € |
| Monaco | 22 tuổi | 2,3 Tr € |
| Monaco | 21 tuổi | 1,5 Tr € |
| Monaco | 21 tuổi | 750 N € |
| Monaco | 20 tuổi | 650 N € |
| Monaco | 20 tuổi | 300 N € |
| Monaco | 20 tuổi | 100 N € |
| Aviron Bayonnais | 19 tuổi | 50 N € |
Stéphane Ruffier mùa giải 2019-2020: 28 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 2.520. Điểm đánh giá trung bình: 6,5.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2019-2020 | Ligue 1 | Saint-Étienne | 22 | 1.980 | 0 | 0 | 5,9 |
| UEFA Europa League | Saint-Étienne | 4 | 360 | 0 | 0 | 6,5 | |
| Coupe de France | Saint-Étienne | 2 | 180 | 0 | 0 | 7,1 | |
| 2018-2019 | Ligue 1 | Saint-Étienne | 37 | 3.330 | 0 | 0 | 6,7 |
| French Ligue Coupe | Saint-Étienne | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,5 | |
| 2017-2018 | Ligue 1 | Saint-Étienne | 35 | 3.112 | 0 | 0 | 6,8 |
| 2016-2017 |
| Ligue 1 |
| Saint-Étienne |
| 31 |
| 2.790 |
| 0 |
| 0 |
| 6,8 |
| 2015-2016 | Ligue 1 | Saint-Étienne | 38 | 3.420 | 0 | 0 | 6,8 |
|---|
| 2014-2015 | Ligue 1 | Saint-Étienne | 13 | 1.170 | 0 | 0 | 6,4 |
|---|
| 2013-2014 | Ligue 1 | Saint-Étienne | 1 | 90 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2011-2012 | Ligue 1 | Saint-Étienne | 2 | 180 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2010-2011 | Ligue 1 | Monaco | 1 | 61 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ligue 1 | Saint-Étienne | 1 | 46 | 0 | 0 | – |
| 2007-2008 | Ligue 1 | Monaco | 1 | 32 | 0 | 0 | – |
|---|