Quảng cáo
Cập nhật:
Vị trí: Tiền vệ, Quốc tịch: Bắc Ireland, Tuổi: 35, Chiều cao: 180 cm. Stephen Dooley mùa giải 2024-2025: 28 trận, 1 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Stephen Dooley ra sân là Harrogate Town vs Notts County, với 21 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 26 tháng 4, 2025.
Trang liên quan: Tỷ số bóng đá trực tuyến
Stephen Dooley năm nay 35 tuổi. Ngày sinh: 19 tháng 10, 1991.
Vị trí: Tiền vệ.
Chiều cao của Stephen Dooley: 180 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Bắc Ireland.
Stephen Dooley mùa giải 2024-2025: 28 trận, 1 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Stephen Dooley mùa giải 2024-2025: 28 trận, 1 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 1.939. Điểm đánh giá trung bình: 6,5.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | League Two (Anh) | Harrogate Town | 23 | 1.692 | 1 | 0 | 6,5 |
| Cúp FA | Harrogate Town | 3 | 157 | 0 | 0 | 6,8 | |
| EFL Trophy | Harrogate Town | 1 | 59 | 0 | 0 | 7,2 | |
| Cúp Liên đoàn Anh | Harrogate Town | 1 | 31 | 0 | 0 | 5,9 | |
| 2023-2024 | League Two (Anh) | Harrogate Town | 25 | 1.629 | 0 | 0 | 6,4 |
| Cúp FA | Harrogate Town | 2 | 80 | 0 | 0 | 6,0 | |
| EFL Trophy | Harrogate Town |
| 2 |
| 180 |
| 0 |
| 0 |
| 6,8 |
| 2022-2023 | League Two (Anh) | Harrogate Town | 7 | 411 | 0 | 0 | 6,7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Liên đoàn Anh | Harrogate Town | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,6 |
| 2021-2022 | League Two (Anh) | Rochdale | 38 | 2.825 | 0 | 3 | 6,7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp FA | Rochdale | 3 | 103 | 0 | 0 | 6,0 | |
| Cúp Liên đoàn Anh | Rochdale | 2 | 164 | 0 | 1 | 7,9 | |
| EFL Trophy | Rochdale | 1 | 90 | 0 | 0 | – |
| 2020-2021 | League One (Anh) | Rochdale | 31 | 1.722 | 1 | 2 | 6,7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| EFL Trophy | Rochdale | 3 | 206 | 0 | 0 | – | |
| Cúp Liên đoàn Anh | Rochdale | 2 | 129 | 0 | 0 | 6,5 | |
| Cúp FA | Rochdale | 1 | 16 | 0 | 0 | 6,1 |
| 2019-2020 | League One (Anh) | Rochdale | 22 | 1.697 | 3 | 2 | 6,7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Liên đoàn Anh | Rochdale | 3 | 232 | 0 | 2 | 7,3 | |
| Cúp FA | Rochdale | 2 | 114 | 0 | 0 | 6,5 | |
| EFL Trophy | Rochdale | 1 | 11 | 0 | 0 | 6,0 |
| 2018-2019 | League One (Anh) | Rochdale | 16 | 1.226 | 0 | 3 | 6,3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp FA | Rochdale | 1 | 55 | 0 | 0 | 5,8 |