Quảng cáo

Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Không có dữ liệu
Cao nhất: 700 N € (29 thg 6, 2022)
Cập nhật:
Stephen Humphrys đang thi đấu cho Bradford City. Vị trí: Tiền đạo, Quốc tịch: Anh, Tuổi: 29, Chiều cao: 185 cm, Giá trị thị trường: 550 N €. Stephen Humphrys mùa giải 2026-2027: 5 trận, 2 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Stephen Humphrys ra sân là Burton vs Bradford City, với 15 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 21 tháng 10, 2026.
Bradford City: 2 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Bradford City ở mùa giải 2026/2027, Stephen Humphrys thi đấu 40 phút và đá chính 0 trận.
Bradford City: 50 trận, 10 bàn, 5 kiến tạo
Rotherham United: 1 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
Barnsley: 41 trận, 9 bàn, 2 kiến tạo
Wigan Athletic: 98 trận, 18 bàn, 7 kiến tạo
Heart of Midlothian: 25 trận, 5 bàn, 2 kiến tạo
Rochdale: 29 trận, 11 bàn, 3 kiến tạo
Trang liên quan: Bradford City, Tỷ số bóng đá trực tuyến
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Bradford City | 28 tuổi | 550 N € | |
| Bradford City | 28 tuổi | 500 N € | |
| Barnsley | 27 tuổi | 500 N € | |
| Barnsley | 27 tuổi | 500 N € | |
| Wigan Athletic | 26 tuổi | 500 N € | |
| Wigan Athletic | 26 tuổi | 500 N € | |
| Wigan Athletic | 25 tuổi | 500 N € | |
| Heart of Midlothian | 25 tuổi | 700 N € | |
| Wigan Athletic | 24 tuổi | 700 N € | |
| Shrewsbury Town | 19 tuổi | 250 N € |
Stephen Humphrys năm nay 29 tuổi. Ngày sinh: 15 tháng 9, 1997.
Vị trí: Tiền đạo.
Stephen Humphrys đang thi đấu cho Bradford City.
Chiều cao của Stephen Humphrys: 185 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Anh.
Giá trị chuyển nhượng: 550 N €.
Stephen Humphrys mùa giải 2026-2027: 5 trận, 2 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Stephen Humphrys mùa giải 2026-2027: 5 trận, 2 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 249.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | League One (Anh) | Bradford City | 2 | 40 | 0 | 0 | 6,6 |
| EFL Trophy | Bradford City | 1 | 57 | 0 | 0 | 6,1 | |
| Cúp Liên đoàn Anh | Bradford City | 1 | 62 | 1 | 1 | 8,8 | |
| EFL Trophy | Rotherham United | 1 | 90 | 1 | 0 | 7,8 | |
| 2025-2026 | League One (Anh) | Bradford City | 39 | 2.331 | 7 | 3 | 6,7 |
| EFL Trophy | Bradford City | 4 | 218 | 2 | 1 | 7,2 | |
| Cúp Liên đoàn Anh | Bradford City |
| 2 |
| 92 |
| 0 |
| 0 |
| 6,1 |
| Cúp FA | Bradford City | 1 | 26 | 0 | 0 | 6,8 |
| 2024-2025 | League One (Anh) | Barnsley | 37 | 2.289 | 9 | 2 | 6,7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp FA | Barnsley | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,4 | |
| EFL Trophy | Barnsley | 1 | 90 | 0 | 0 | 5,9 | |
| Cúp Liên đoàn Anh | Barnsley | 1 | 45 | 0 | 0 | 6,1 |
| 2023-2024 | League One (Anh) | Wigan Athletic | 38 | 2.117 | 9 | 4 | 6,8 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| EFL Trophy | Wigan Athletic | 4 | 149 | 1 | 1 | 7,2 | |
| Cúp FA | Wigan Athletic | 3 | 226 | 1 | 0 | 6,9 | |
| Cúp Liên đoàn Anh | Wigan Athletic | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,2 |
| 2022-2023 | Giải VĐQG Scotland (Premiership) | Heart of Midlothian | 19 | 790 | 3 | 0 | 6,4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Europa Conference League | Heart of Midlothian | 4 | 167 | 1 | 0 | 6,7 | |
| Scottish Cup | Heart of Midlothian | 2 | 90 | 1 | 2 | 7,8 | |
| Championship (Anh) | Wigan Athletic | 2 | 32 | 0 | 0 | 6,5 | |
| Cúp Liên đoàn Anh | Wigan Athletic | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,8 |
| 2021-2022 | League One (Anh) | Wigan Athletic | 38 | 1.265 | 5 | 2 | 6,7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp FA | Wigan Athletic | 4 | 122 | 0 | 0 | 6,6 | |
| EFL Trophy | Wigan Athletic | 4 | 290 | 1 | 0 | 6,9 | |
| Cúp Liên đoàn Anh | Wigan Athletic | 3 | 248 | 1 | 0 | 6,7 |
| 2020-2021 | League One (Anh) | Rochdale | 29 | 2.125 | 11 | 3 | 6,7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| EFL Trophy | Southend United | 1 | 90 | 1 | 0 | – | |
| Cúp Liên đoàn Anh | Southend United | 1 | 19 | 0 | 0 | – |
| 2019-2020 | League One (Anh) | Southend United | 20 | 1.322 | 5 | 0 | 6,9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| EFL Trophy | Southend United | 1 | 17 | 0 | 0 | 6,8 | |
| Cúp Liên đoàn Anh | Southend United | 1 | 90 | 0 | 1 | 7,8 |
| 2018-2019 | League One (Anh) | Southend United | 7 | 482 | 4 | 0 | 7,3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| League One (Anh) | Scunthorpe United | 12 | 629 | 4 | 2 | 7,1 |
| 2016-2017 | League One (Anh) | Shrewsbury Town | 5 | 153 | 0 | 0 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Championship (Anh) | Fulham | 2 | 25 | 0 | 0 | 6,2 |