
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Cao nhất: 350 N € (28 thg 7, 2022)
Cập nhật:
Steve Seddon đang thi đấu cho Wimbledon. Vị trí: Hậu vệ, Quốc tịch: Anh, Tuổi: 28, Giá trị thị trường: 350 N €. Steve Seddon mùa giải 2026-2027: 13 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Steve Seddon ra sân là Plymouth Argyle vs Wimbledon, với 90 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 10 tháng 10, 2026.
Wimbledon: 9 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Wimbledon ở mùa giải 2026/2027, Steve Seddon thi đấu 810 phút và đá chính 9 trận.
Wimbledon: 96 trận, 5 bàn, 11 kiến tạo
Motherwell: 17 trận, 0 bàn, 1 kiến tạo
Burton: 42 trận, 3 bàn, 3 kiến tạo
Cambridge United: 10 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Oxford United: 58 trận, 4 bàn, 6 kiến tạo
Birmingham City: 12 trận, 0 bàn, 3 kiến tạo
Trang liên quan: Wimbledon, Tỷ số bóng đá trực tuyến
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Wimbledon | 28 tuổi | 350 N € | |
| Wimbledon | 27 tuổi | 300 N € | |
| Motherwell | 27 tuổi | 250 N € | |
| Motherwell | 26 tuổi | 250 N € | |
| Oxford United | 26 tuổi | 250 N € | |
| Burton | 26 tuổi | 250 N € | |
| Oxford United | 25 tuổi | 250 N € | |
| Cambridge United | 25 tuổi | 250 N € | |
| Oxford United | 24 tuổi | 350 N € | |
| Birmingham City | 23 tuổi | 300 N € | |
| Birmingham City | 23 tuổi | 150 N € | |
| Birmingham City | 21 tuổi | 150 N € |
Steve Seddon năm nay 28 tuổi. Ngày sinh: 25 tháng 12, 1997.
Vị trí: Hậu vệ.
Steve Seddon đang thi đấu cho Wimbledon.
Chân thuận: Trái.
Quốc tịch: Anh.
Giá trị chuyển nhượng: 350 N €.
Steve Seddon mùa giải 2026-2027: 13 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Steve Seddon mùa giải 2026-2027: 13 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 1.170. Điểm đánh giá trung bình: 6,5.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | League One (Anh) | Wimbledon | 9 | 810 | 0 | 0 | 6,5 |
| English Football League Trophy | Wimbledon | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,7 | |
| English Football League Cup | Wimbledon | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,2 | |
| 2025-2026 | League One (Anh) | Wimbledon | 46 | 4.107 | 1 | 8 | 6,4 |
| English Football League Trophy | Wimbledon | 4 | 360 | 0 | 0 | 6,7 | |
| English Football League Cup | Wimbledon | 2 | 47 | 0 | 0 | 6,1 | |
| FA Cup |
| Wimbledon |
| 1 |
| 90 |
| 0 |
| 0 |
| 6,0 |
| 2024-2025 | Giải VĐQG Scotland (Premiership) | Motherwell | 14 | 909 | 0 | 0 | 6,4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Scottish League Cup | Motherwell | 3 | 136 | 0 | 1 | 6,5 |
| 2023-2024 | League One (Anh) | Burton | 36 | 2.673 | 3 | 2 | 6,3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| English Football League Trophy | Burton | 4 | 360 | 0 | 1 | 6,8 | |
| FA Cup | Burton | 1 | 24 | 0 | 0 | 6,1 | |
| English Football League Cup | Burton | 1 | 90 | 0 | 0 | 5,9 |
| 2022-2023 | League One (Anh) | Cambridge United | 10 | 335 | 0 | 0 | 6,2 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| League One (Anh) | Oxford United | 13 | 752 | 1 | 0 | 6,4 | |
| English Football League Trophy | Oxford United | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,5 | |
| English Football League Cup | Oxford United | 2 | 135 | 0 | 0 | 6,3 | |
| FA Cup | Oxford United | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,4 |
| 2021-2022 | League One (Anh) | Oxford United | 36 | 3.121 | 2 | 6 | 6,4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| FA Cup | Oxford United | 2 | 139 | 1 | 0 | 6,6 | |
| English Football League Trophy | Oxford United | 1 | 90 | 0 | 0 | – | |
| English Football League Cup | Oxford United | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,2 |
| 2020-2021 | Championship (Anh) | Birmingham City | 7 | 459 | 0 | 1 | 6,0 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| League One (Anh) | Wimbledon | 16 | 1.352 | 1 | 3 | 6,3 | |
| FA Cup | Wimbledon | 2 | 105 | 0 | 0 | 5,8 | |
| English Football League Trophy | Wimbledon | 1 | 90 | 0 | 0 | – |
| 2019-2020 | League One (Anh) | Portsmouth | 12 | 996 | 1 | 1 | 6,9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| FA Cup | Portsmouth | 3 | 261 | 0 | 1 | 6,6 | |
| English Football League Trophy | Portsmouth | 2 | 117 | 0 | 1 | 6,6 | |
| Championship (Anh) | Birmingham City | 4 | 225 | 0 | 2 | – | |
| English Football League Cup | Birmingham City | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,7 |
| 2018-2019 | League One (Anh) | Wimbledon | 11 | 990 | 3 | 0 | 6,7 |
|---|