
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Cao nhất: 700 N € (28 thg 9, 2026)
| Ngày | Đội |
|---|
Cập nhật:
Steven Baseya đang thi đấu cho Alverca. Vị trí: Hậu vệ, Quốc tịch: Pháp, Tuổi: 21, Chiều cao: 191 cm, Giá trị thị trường: 700 N €. Steven Baseya mùa giải 2026-2027: 7 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Steven Baseya ra sân là Famalicao vs Alverca, với 90 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 13 tháng 10, 2026.
Alverca: 7 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Alverca ở mùa giải 2026/2027, Steven Baseya thi đấu 630 phút và đá chính 7 trận.
Alverca: 20 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Villefranche: 24 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Strasbourg Alsace: 3 trận, 0 bàn, 1 kiến tạo
Trang liên quan: Alverca, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Steven Baseya năm nay 21 tuổi. Ngày sinh: 14 tháng 1, 2005.
Vị trí: Hậu vệ.
Steven Baseya đang thi đấu cho Alverca.
| Tuổi |
|---|
| Giá trị |
|---|
| Alverca | 21 tuổi | 700 N € | |
| Alverca | 21 tuổi | 400 N € | |
| Alverca | 20 tuổi | 400 N € | |
| Villefranche | 20 tuổi | 400 N € | |
| Villefranche | 19 tuổi | 200 N € | |
| Strasbourg | 19 tuổi | 50 N € | |
| Strasbourg | 18 tuổi | 50 N € | |
| Nancy II | 18 tuổi | 50 N € |
Chiều cao của Steven Baseya: 191 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Pháp.
Giá trị chuyển nhượng: 700 N €.
Steven Baseya mùa giải 2026-2027: 7 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Steven Baseya mùa giải 2026-2027: 7 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 630. Điểm đánh giá trung bình: 6,8.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | Giải VĐQG Bồ Đào Nha (Primeira Liga) | Alverca | 7 | 630 | 0 | 0 | 6,8 |
| 2025-2026 | Giải VĐQG Bồ Đào Nha (Primeira Liga) | Alverca | 12 | 514 | 0 | 0 | 6,6 |
| Portuguese League Cup | Alverca | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,2 | |
| U20 World Championship | PhápĐội tuyển quốc gia | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,7 | |
| 2025 | U20 World Championship | PhápĐội tuyển quốc gia | 6 | 327 | 0 | 0 | 6,9 |
| 2024-2025 | Championnat National (Pháp) | Villefranche |
| 24 |
| 1.912 |
| 0 |
| 0 |
| 6,7 |
| 2023-2024 | Ligue 1 | Strasbourg Alsace | 2 | 5 | 0 | 0 | 6,4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Coupe de France | Strasbourg Alsace | 1 | 90 | 0 | 1 | 7,8 | |
| Giao hữu CLB quốc tế | PhápĐội tuyển quốc gia | 1 | 45 | 0 | 0 | 5,6 | |
| Giao hữu quốc tế | PhápĐội tuyển quốc gia | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,7 |