Không có dữ liệu
Cao nhất: 12 Tr € (8 thg 3, 2010)
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Mechelen | 32 tuổi | 900 N € | |
| Mechelen | 32 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Mechelen | 32 tuổi | 2 Tr € | |
| Royal Antwerp | 31 tuổi | 2,4 Tr € | |
| Royal Antwerp | 31 tuổi | 3 Tr € | |
| Royal Antwerp | 31 tuổi | 4 Tr € | |
| Burnley | 31 tuổi | 5 Tr € | |
| Burnley |
Cập nhật:
Vị trí: Tiền vệ, Quốc tịch: Bỉ, Tuổi: 38, Chiều cao: 175 cm, Giá trị thị trường: 2,4 Tr €. Steven Defour mùa giải 2020-2021: 19 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
KV Mechelen: 19 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Burnley: 53 trận, 2 bàn, 4 kiến tạo
RSC Anderlecht: 10 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Porto: 48 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Tỷ số bóng đá trực tuyến
Steven Defour năm nay 38 tuổi. Ngày sinh: 15 tháng 4, 1988.
Vị trí: Tiền vệ.
Chiều cao của Steven Defour: 175 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Bỉ.
Giá trị chuyển nhượng: 2,4 Tr €.
Steven Defour mùa giải 2020-2021: 19 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
| 30 tuổi |
| 7 Tr € |
| Burnley | 30 tuổi | 7 Tr € |
| Burnley | 29 tuổi | 7 Tr € |
| Burnley | 29 tuổi | 6 Tr € |
| Burnley | 28 tuổi | 6 Tr € |
| Anderlecht | 28 tuổi | 6 Tr € |
| Anderlecht | 27 tuổi | 7 Tr € |
| Anderlecht | 27 tuổi | 7 Tr € |
| Anderlecht | 26 tuổi | 7 Tr € |
| Porto | 26 tuổi | 6 Tr € |
| Porto | 25 tuổi | 7 Tr € |
| Porto | 25 tuổi | 8 Tr € |
| Porto | 24 tuổi | 10 Tr € |
| Porto | 23 tuổi | 11 Tr € |
| Porto | 23 tuổi | 11 Tr € |
| Standard Liege | 22 tuổi | 12 Tr € |
| Standard Liege | 21 tuổi | 12 Tr € |
| Standard Liege | 21 tuổi | 10 Tr € |
| Standard Liege | 20 tuổi | 7 Tr € |
| Standard Liege | 20 tuổi | 6 Tr € |
| Standard Liege | 19 tuổi | 5 Tr € |
| Racing Genk | 18 tuổi | 3 Tr € |
| Racing Genk | 18 tuổi | 1,3 Tr € |
| Racing Genk | 17 tuổi | 750 N € |
| Racing Genk | 17 tuổi | 450 N € |
| Racing Genk | 17 tuổi | 200 N € |
Steven Defour mùa giải 2020-2021: 19 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 952. Điểm đánh giá trung bình: 6,4.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2020-2021 | Giải VĐQG Bỉ (Pro League) | KV Mechelen | 16 | 780 | 0 | 0 | 6,4 |
| Cúp Quốc gia Bỉ | KV Mechelen | 3 | 172 | 0 | 0 | – | |
| 2019-2020 | Cúp Quốc gia Bỉ | Hàn QuốcĐội tuyển quốc gia | 1 | 67 | 0 | 0 | – |
| 2018-2019 | Premier League | Burnley | 6 | 452 | 0 | 0 | 6,6 |
| Cúp FA | Burnley | 1 | 77 | 0 | 0 | 6,4 | |
| Cúp Liên đoàn Anh | Burnley | 1 | 74 | 0 | 0 | – | |
| 2017-2018 |
| Burnley |
| 24 |
| 2.008 |
| 1 |
| 1 |
| 6,9 |
| 2016-2017 | Premier League | Burnley | 21 | 1.078 | 1 | 3 | 7,0 |
|---|
| 2015-2016 | Giải VĐQG Bỉ (Pro League) | RSC Anderlecht | 6 | 467 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2014-2015 | Giải VĐQG Bỉ (Pro League) | RSC Anderlecht | 4 | 243 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2013-2014 | Giải VĐQG Bồ Đào Nha (Primeira Liga) | Porto | 8 | 399 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải vô địch thế giới | Hàn QuốcĐội tuyển quốc gia | 1 | 44 | 0 | 0 | 5,7 |
| 2012-2013 | Giải VĐQG Bồ Đào Nha (Primeira Liga) | Porto | 21 | 1.023 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2011-2012 | Giải VĐQG Bồ Đào Nha (Primeira Liga) | Porto | 19 | 693 | 0 | 0 | – |
|---|