Quảng cáo
Vị trí: Hậu vệ, Quốc tịch: Scotland, Tuổi: 35, Chiều cao: 187 cm. 2021-2022: 3 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Dalbeattie Star vs East Kilbride (27 tháng 11, 2021).
Cập nhật:
Không có dữ liệu
Cao nhất: 650 N € (19 thg 10, 2010)
East Kilbride: 3 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
Partick Thistle: 19 trận, 3 bàn, 0 kiến tạo
Livingston: 2 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Ross County: 1 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Tỷ số bóng đá trực tuyến
Steven Saunders năm nay 35 tuổi. Ngày sinh: 30 tháng 1, 1991.
Vị trí: Hậu vệ.
Chiều cao của Steven Saunders: 187 cm.
Chân thuận: Trái.
Quốc tịch: Scotland.
Steven Saunders mùa giải 2021-2022: 3 trận, 1 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Partick Thistle | 29 tuổi | 150 N € | |
| Partick Thistle | 28 tuổi | 200 N € | |
| Partick Thistle | 28 tuổi | 200 N € | |
| Partick Thistle | 27 tuổi | 200 N € | |
| Livingston | 27 tuổi | 200 N € | |
| Dumbarton | 24 tuổi | 200 N € | |
| Ross County | 23 tuổi | 300 N € | |
| Ross County | 22 tuổi | 350 N € | |
| Motherwell | 21 tuổi | 600 N € | |
| Motherwell | 20 tuổi | 650 N € | |
| Motherwell | 19 tuổi | 650 N € | |
| Motherwell | 18 tuổi | 550 N € | |
| Motherwell U20 | 17 tuổi | 250 N € |
Steven Saunders mùa giải 2021-2022: 3 trận, 1 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 270. Điểm đánh giá trung bình: 6,5.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2021-2022 | Cúp Liên đoàn Scotland | East Kilbride | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,5 |
| Scottish Cup | East Kilbride | 1 | 90 | 1 | 0 | – | |
| 2019-2020 | Championship (Scotland) | Partick Thistle | 8 | 637 | 1 | 0 | 6,2 |
| Scottish Challenge Cup | Partick Thistle | 1 | 90 | 0 | 0 | – | |
| Scottish Cup | Partick Thistle | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,1 | |
| Cúp Liên đoàn Scotland | Partick Thistle | 1 | 120 | 1 | 0 | – | |
| 2018-2019 |
| Partick Thistle |
| 3 |
| 270 |
| 0 |
| 0 |
| – |
| Scottish Cup | Partick Thistle | 3 | 238 | 1 | 0 | 6,8 |
| Championship (Scotland) | Partick Thistle | 2 | 145 | 0 | 0 | 5,9 |
| Giải VĐQG Scotland (Premiership) | Livingston | 2 | 98 | 0 | 0 | 6,5 |
| 2013-2014 | Giải VĐQG Scotland (Premiership) | Ross County | 1 | 10 | 0 | 0 | – |
|---|