Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Không có dữ liệu
Cập nhật:
Stuart Mckinstry đang thi đấu cho Hamilton Academical. Vị trí: Tiền vệ, Quốc tịch: Scotland, Tuổi: 24, Chiều cao: 179 cm. Stuart Mckinstry mùa giải 2026-2027: 18 trận, 3 bàn thắng và 4 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Stuart Mckinstry ra sân là Alloa Athletic vs Hamilton Academical, với 77 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 10 tháng 10, 2026.
Hamilton Academical: 9 trận, 3 bàn, 2 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Hamilton Academical ở mùa giải 2026/2027, Stuart Mckinstry thi đấu 721 phút và đá chính 9 trận.
Hamilton Academical: 90 trận, 11 bàn, 11 kiến tạo
Queen's Park: 21 trận, 1 bàn, 1 kiến tạo
Motherwell: 26 trận, 4 bàn, 2 kiến tạo
Leeds United U23: 23 trận, 3 bàn, 1 kiến tạo
Leeds United: 1 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Fulham: 3 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Hamilton Academical, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Stuart Mckinstry năm nay 24 tuổi. Ngày sinh: 18 tháng 9, 2002.
Vị trí: Tiền vệ.
Stuart Mckinstry đang thi đấu cho Hamilton Academical.
Chiều cao của Stuart Mckinstry: 179 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Scotland.
Stuart Mckinstry mùa giải 2026-2027: 18 trận, 3 bàn thắng và 4 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Stuart Mckinstry mùa giải 2026-2027: 18 trận, 3 bàn thắng và 4 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 1.306. Điểm đánh giá trung bình: 6,7.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | League One (Scotland) | Hamilton Academical | 9 | 721 | 3 | 2 | 7,0 |
| Scottish Challenge Cup | Hamilton Academical | 5 | 251 | 0 | 2 | 6,3 | |
| Scottish League Cup | Hamilton Academical | 4 | 334 | 0 | 0 | 6,4 | |
| 2025-2026 | League One (Scotland) | Hamilton Academical | 35 | 1.980 | 2 | 2 | 6,4 |
| Scottish Challenge Cup | Hamilton Academical | 6 | 419 | 2 | 2 | 6,7 | |
| League Two (Scotland) | Hamilton Academical | 4 | 328 | 1 | 2 | 7,0 | |
| Scottish League Cup |
| Hamilton Academical |
| 4 |
| 132 |
| 0 |
| 0 |
| 6,4 |
| Scottish Cup | Hamilton Academical | 1 | 24 | 0 | 0 | 6,3 |
| 2024-2025 | Championship (Scotland) | Hamilton Academical | 19 | 748 | 3 | 1 | 6,4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Scottish Cup | Hamilton Academical | 3 | 162 | 0 | 0 | 6,4 |
| 2023-2024 | Championship (Scotland) | Queen's Park | 20 | 762 | 1 | 1 | 6,4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Scottish Cup | Queen's Park | 1 | 55 | 0 | 0 | 6,4 |
| 2022-2023 | Giải VĐQG Scotland (Premiership) | Motherwell | 21 | 1.054 | 4 | 1 | 6,4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Scottish Cup | Motherwell | 2 | 134 | 0 | 1 | 6,4 | |
| Scottish League Cup | Motherwell | 2 | 108 | 0 | 0 | 6,8 |
| 2022 | Giao hữu CLB quốc tế | Motherwell | 1 | 58 | 0 | 0 | 6,2 |
|---|
| 2021-2022 | English U23 Premier League | Leeds United U23 | 19 | 1.223 | 1 | 1 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Premier League | Leeds United | 1 | 3 | 0 | 0 | 6,8 | |
| English Football League Trophy | Fulham | 2 | 134 | 0 | 0 | – | |
| English Football League Cup | Fulham | 1 | 15 | 0 | 0 | 6,2 |
| 2020-2021 | English U23 Premier League | Leeds United U23 | 4 | 315 | 2 | 0 | 9,3 |
|---|