Quảng cáo
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Cao nhất: 75 N € (25 thg 6, 2023)
Cập nhật:
Subi Ablimit đang thi đấu cho Guangxi Hengchen. Vị trí: Hậu vệ, Quốc tịch: Trung Quốc, Tuổi: 24, Chiều cao: 177 cm, Giá trị thị trường: 25 N €. Subi Ablimit mùa giải 2026: 10 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Subi Ablimit ra sân là Guangxi Hengchen vs Changchun Yatai, với 7 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 17 tháng 10, 2026.
Guangxi Hengchen: 10 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Guangxi Hengchen ở mùa giải 2026, Subi Ablimit thi đấu 278 phút và đá chính 2 trận.
Guangxi Hengchen: 10 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Kunming City Star: 27 trận, 5 bàn, 0 kiến tạo
Kunming City Star U20: 1 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Jiangxi Dingnan United: 10 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Jiangxi Lushan: 39 trận, 2 bàn, 2 kiến tạo
Trang liên quan: Guangxi Hengchen, Tỷ số bóng đá trực tuyến
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Guangxi Hengchen | 24 tuổi | 25 N € | |
| Kunming City Star | 23 tuổi | 25 N € | |
| Kunming City Star | 23 tuổi | 50 N € | |
| Dingnan United | 22 tuổi | 50 N € | |
| Dingnan United | 22 tuổi | 50 N € | |
| Jiangxi Lushan | 21 tuổi | 75 N € | |
| Jiangxi Lushan | 21 tuổi | 75 N € | |
| Jiangxi Lushan | 20 tuổi | 50 N € | |
| Shandong Taishan U20 | 19 tuổi | 50 N € | |
| Shandong Taishan U20 | 19 tuổi | 50 N € |
Subi Ablimit năm nay 24 tuổi. Ngày sinh: 13 tháng 2, 2002.
Vị trí: Hậu vệ.
Subi Ablimit đang thi đấu cho Guangxi Hengchen.
Chiều cao của Subi Ablimit: 177 cm.
Quốc tịch: Trung Quốc.
Giá trị chuyển nhượng: 25 N €.
Subi Ablimit mùa giải 2026: 10 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Subi Ablimit mùa giải 2026: 10 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 278. Điểm đánh giá trung bình: 6,5.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Giải hạng Nhất Trung Quốc (League One) | Guangxi Hengchen | 10 | 278 | 0 | 0 | 6,5 |
| 2025-2026 | Giải hạng Nhì Trung Quốc (League Two) | Kunming City Star | 5 | 442 | 0 | 0 | 6,5 |
| 2025 | Giải U-20 Trung Quốc (CFA) | Kunming City Star U20 | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,3 |
| Giải hạng Nhì Trung Quốc (League Two) | Kunming City Star | 8 | 702 | 3 | 0 | 6,7 | |
| 2024-2025 | Giải hạng Nhì Trung Quốc (League Two) | Kunming City Star | 14 | 1.244 | 2 | 0 | 6,4 |
| 2024 | Giải hạng Nhất Trung Quốc (League One) |
| Jiangxi Dingnan United |
| 5 |
| 318 |
| 0 |
| 0 |
| 5,9 |
| 2023-2024 | Giải hạng Nhất Trung Quốc (League One) | Jiangxi Dingnan United | 5 | 287 | 0 | 0 | 6,3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải hạng Nhất Trung Quốc (League One) | Jiangxi Lushan | 11 | 858 | 1 | 2 | 6,4 |
| 2023 | Giải hạng Nhất Trung Quốc (League One) | Jiangxi Lushan | 6 | 391 | 0 | 0 | 6,3 |
|---|
| 2022-2023 | Giải hạng Nhất Trung Quốc (League One) | Jiangxi Lushan | 17 | 1.367 | 1 | 0 | 6,2 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp FA Trung Quốc | Jiangxi Lushan | 2 | 85 | 0 | 0 | – |
| 2021-2022 | Giải hạng Nhất Trung Quốc (League One) | Jiangxi Lushan | 3 | 145 | 0 | 0 | – |
|---|