Không có dữ liệu
Cao nhất: 75 N € (8 thg 1, 2023)
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Dalian Yingbo | 34 tuổi | 25 N € | |
| Dalian Yingbo | 34 tuổi | 50 N € | |
| Dalian Yingbo | 33 tuổi | 50 N € | |
| Dalian Yingbo | 33 tuổi | 50 N € | |
| Dalian Yingbo | 32 tuổi | 50 N € | |
| Dalian Yingbo | 32 tuổi | 50 N € | |
| Dingnan United | 31 tuổi | 75 N € |
Cập nhật:
Vị trí: Tiền đạo, Quốc tịch: Trung Quốc, Tuổi: 35, Chiều cao: 177 cm. Sun Bo mùa giải 2025-2026: 1 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Sun Bo ra sân là Meizhou Hakka vs Dalian Yingbo, với 10 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 1 tháng 11, 2025.
Dalian Yingbo: 55 trận, 4 bàn, 7 kiến tạo
Dingnan United: 8 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Dalian Professional(2009-2024): 54 trận, 1 bàn, 4 kiến tạo
Trang liên quan: Tỷ số bóng đá trực tuyến
Sun Bo năm nay 35 tuổi. Ngày sinh: 22 tháng 2, 1991.
Vị trí: Tiền đạo.
Chiều cao của Sun Bo: 177 cm.
Quốc tịch: Trung Quốc.
Sun Bo mùa giải 2025-2026: 1 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Sun Bo mùa giải 2025-2026: 1 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 45. Điểm đánh giá trung bình: 6,6.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | Giải bóng đá Ngoại hạng Trung Quốc | Dalian Yingbo | 1 | 45 | 0 | 0 | 6,6 |
| 2025 | Giải bóng đá Ngoại hạng Trung Quốc | Dalian Yingbo | 5 | 162 | 0 | 0 | 6,3 |
| 2024-2025 | Giải hạng Nhất Trung Quốc (League One) | Dalian Yingbo | 4 | 201 | 0 | 0 | 6,3 |
| Giải bóng đá Ngoại hạng Trung Quốc | Dalian Yingbo | 1 | 9 | 0 | 0 | 6,8 | |
| 2024 | Giải hạng Nhất Trung Quốc (League One) | Dalian Yingbo | 19 | 1.292 | 2 | 4 | 6,4 |
| 2023-2024 | Giải hạng Nhất Trung Quốc (League One) |
| Dalian Yingbo |
| 6 |
| 371 |
| 0 |
| 2 |
| 6,7 |
| Giải hạng Nhì Trung Quốc (League Two) | Dalian Yingbo | 1 | 45 | 0 | 0 | 6,2 |
| 2023 | Giải hạng Nhì Trung Quốc (League Two) | Dalian Yingbo | 15 | 1.018 | 2 | 1 | 6,8 |
|---|
| 2022-2023 | Giải hạng Nhì Trung Quốc (League Two) | Dalian Yingbo | 2 | 135 | 0 | 0 | 6,2 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chinese FA Cup | Dalian Yingbo | 1 | 44 | 0 | 0 | – | |
| Giải hạng Nhất Trung Quốc (League One) | Dingnan United | 8 | 443 | 0 | 0 | – |
| 2021-2022 | Giải bóng đá Ngoại hạng Trung Quốc | Dalian Professional(2009-2024) | 7 | 122 | 0 | 1 | 6,2 |
|---|
| 2020-2021 | Giải bóng đá Ngoại hạng Trung Quốc | Dalian Professional(2009-2024) | 8 | 251 | 0 | 1 | 6,6 |
|---|
| 2020 | Giải bóng đá Ngoại hạng Trung Quốc | Dalian Professional(2009-2024) | 11 | 521 | 0 | 2 | 6,4 |
|---|
| 2019-2020 | Giải bóng đá Ngoại hạng Trung Quốc | Dalian Professional(2009-2024) | 1 | 31 | 0 | 0 | 6,3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chinese FA Cup | Dalian Professional(2009-2024) | 1 | 78 | 0 | 0 | – |
| 2019 | Giải bóng đá Ngoại hạng Trung Quốc | Dalian Professional(2009-2024) | 4 | 64 | 1 | 0 | 6,4 |
|---|
| 2018-2019 | Giải bóng đá Ngoại hạng Trung Quốc | Dalian Professional(2009-2024) | 3 | 115 | 0 | 0 | 6,0 |
|---|
| 2018 | Giải bóng đá Ngoại hạng Trung Quốc | Dalian Professional(2009-2024) | 19 | 638 | 0 | 0 | 6,2 |
|---|