Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Cập nhật:
Sun Xiaobin đang thi đấu cho Meizhou Hakka. Vị trí: Hậu vệ, Quốc tịch: Trung Quốc, Tuổi: 27, Chiều cao: 186 cm, Giá trị thị trường: 100 N €. Sun Xiaobin mùa giải 2026: 21 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Sun Xiaobin ra sân là Dingnan United vs Meizhou Hakka, với 90 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 6 tháng 10, 2026.
Meizhou Hakka: 24 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Meizhou Hakka ở mùa giải 2026, Sun Xiaobin thi đấu 1919 phút và đá chính 21 trận.
Meizhou Hakka: 24 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Foshan Nanshi: 26 trận, 0 bàn, 1 kiến tạo
Shenzhen Juniors: 9 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
Shaanxi Union: 4 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Zibo Cuju FC(1996-2023): 22 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Meizhou Hakka, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Sun Xiaobin năm nay 27 tuổi. Ngày sinh: 16 tháng 2, 1999.
Vị trí: Hậu vệ.
Sun Xiaobin đang thi đấu cho Meizhou Hakka.
Chiều cao của Sun Xiaobin: 186 cm.
Quốc tịch: Trung Quốc.
Giá trị chuyển nhượng: 100 N €.
Sun Xiaobin mùa giải 2026: 21 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Sun Xiaobin mùa giải 2026: 21 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 1.649. Điểm đánh giá trung bình: 6,4.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Giải hạng Nhất Trung Quốc (League One) | Meizhou Hakka | 21 | 1.649 | 0 | 0 | 6,4 |
| 2025-2026 | Giải hạng Nhất Trung Quốc (League One) | Meizhou Hakka | 3 | 270 | 0 | 0 | 6,7 |
| Giải hạng Nhất Trung Quốc (League One) | Foshan Nanshi | 5 | 439 | 0 | 0 | 6,8 | |
| 2025 | Giải hạng Nhất Trung Quốc (League One) | Foshan Nanshi | 14 | 1.108 | 0 | 1 | 6,4 |
| 2024-2025 | Giải hạng Nhất Trung Quốc (League One) | Foshan Nanshi | 7 | 488 | 0 | 0 | 6,7 |
| Giải hạng Nhì Trung Quốc (League Two) | Shenzhen Juniors | 5 | 362 | 0 | 0 | 6,9 | |
| 2024 | Giải hạng Nhì Trung Quốc (League Two) | Shenzhen Juniors | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,7 |
| Giải hạng Nhì Trung Quốc (League Two) | Shaanxi Union | 4 | 315 | 0 | 0 | 6,8 | |
| 2023-2024 | Giải hạng Nhì Trung Quốc (League Two) | Shenzhen Juniors | 3 | 192 | 1 | 0 | 6,6 |
| 2022-2023 | Giải hạng Nhất Trung Quốc (League One) | Zibo Cuju FC(1996-2023) | 3 | 149 | 0 | 0 | – |
| 2021-2022 | Giải hạng Nhất Trung Quốc (League One) | Zibo Cuju FC(1996-2023) | 15 | 576 | 0 | 0 | – |
| Chinese FA Cup | Zibo Cuju FC(1996-2023) | 1 | 26 | 0 | 0 | – | |
| 2020-2021 | Giải hạng Nhất Trung Quốc (League One) | Zibo Cuju FC(1996-2023) | 3 | 63 | 0 | 0 | – |