Quảng cáo
Svenja Fölmli đang thi đấu cho Hoffenheim(w). Vị trí: Tiền đạo, Quốc tịch: Thụy Sĩ, Tuổi: 24. 2026-2027: 8 trận, 2 bàn, 2 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Werder Bremen (W) vs Hoffenheim (W) (30 tháng 10, 2026).
Cập nhật:
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Không có dữ liệu
Hoffenheim (W): 8 trận, 2 bàn, 2 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Hoffenheim (W) ở mùa giải 2026/2027, Svenja Fölmli thi đấu 623 phút và đá chính 8 trận.
Trang liên quan: Hoffenheim(w), Tỷ số bóng đá trực tuyến
Svenja Fölmli năm nay 24 tuổi. Ngày sinh: 19 tháng 8, 2002.
Vị trí: Tiền đạo.
Svenja Fölmli đang thi đấu cho Hoffenheim(w).
Quốc tịch: Thụy Sĩ.
Svenja Fölmli mùa giải 2026-2027: 8 trận, 2 bàn thắng và 2 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Svenja Fölmli mùa giải 2026-2027: 8 trận, 2 bàn thắng và 2 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 623. Điểm đánh giá trung bình: 6,9.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | Bundesliga nữ (Đức) | Hoffenheim (W) | 8 | 623 | 2 | 2 | 6,9 |
| 2026 | Vòng loại World Championship nữ (châu Âu) | Thụy SĩĐội tuyển quốc gia | 6 | 123 | 2 | 0 | 6,8 |
| 2025-2026 | Bundesliga nữ (Đức) | Freiburg (W) | 20 | 931 | 8 | 2 | 7,0 |
| 2025 | Euro Nữ | Thụy SĩĐội tuyển quốc gia | 2 | 101 | 0 | 0 | 6,6 |
| 2024-2025 | Bundesliga nữ (Đức) | Freiburg (W) | 5 | 400 | 2 | 0 | 6,7 |
| 2023-2024 | Bundesliga nữ (Đức) |
| 5 |
| 300 |
| 3 |
| 0 |
| 7,3 |
| 2022-2023 | Bundesliga nữ (Đức) | Freiburg (W) | 5 | 278 | 2 | 3 | 7,5 |
|---|
| 2022 | Euro Nữ | Thụy SĩĐội tuyển quốc gia | 1 | 32 | 0 | 0 | 6,6 |
|---|
| 2021-2022 | Vòng loại World Championship nữ (châu Âu) | Thụy SĩĐội tuyển quốc gia | 10 | 690 | 2 | 5 | 7,0 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giao hữu quốc tế | Thụy SĩĐội tuyển quốc gia | 1 | 32 | 0 | 0 | 6,3 |
| 2020-2021 | Euro Nữ | Thụy SĩĐội tuyển quốc gia | 4 | 164 | 0 | 0 | 6,4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giao hữu quốc tế | Thụy SĩĐội tuyển quốc gia | 1 | 67 | 0 | 0 | – |
| 2019-2020 | Euro Nữ | Thụy SĩĐội tuyển quốc gia | 1 | 12 | 1 | 0 | – |
|---|