Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Cao nhất: 800 N € (3 thg 12, 2023)
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Kokand 1912 | 27 tuổi | 350 N € | |
| Neftchi Fergana | 27 tuổi | 300 N € | |
| Sumgayit | 26 tuổi | 450 N € | |
| Sumgayit | 26 tuổi | 600 N € | |
| Termez Surkhon | 25 tuổi | 600 N € | |
| Termez Surkhon | 25 tuổi | 800 N € | |
| Termez Surkhon | 24 tuổi | 600 N € | |
| Solin |
Cập nhật:
Sylvanus Nimely đang thi đấu cho Kokand 1912. Vị trí: Tiền đạo, Quốc tịch: Liberia, Tuổi: 28, Chiều cao: 177 cm, Giá trị thị trường: 350 N €. Sylvanus Nimely mùa giải 2023-2024: 4 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Sylvanus Nimely ra sân là Liberia vs Mali, với 64 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 30 tháng 9, 2026.
Kokand 1912: 20 trận, 6 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Kokand 1912 ở mùa giải 2026, Sylvanus Nimely thi đấu 1362 phút và đá chính 15 trận.
Termez Surkhon: 8 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Solin: 10 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Rubin Kazan: 2 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Ilves Tampere: 10 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Gorica: 10 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Spartak 2 Moscow: 15 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Kokand 1912, Tỷ số bóng đá trực tuyến
| 24 tuổi |
| 400 N € |
| Solin | 23 tuổi | 250 N € |
| Ilves Tampere | 23 tuổi | 200 N € |
| Gorica | 22 tuổi | 350 N € |
| Spartak-2 | 22 tuổi | 450 N € |
| Spartak-2 | 22 tuổi | 500 N € |
| Spartak-2 | 21 tuổi | 525 N € |
| Spartak-2 | 21 tuổi | 525 N € |
| Spartak-2 | 21 tuổi | 600 N € |
| Spartak-2 | 20 tuổi | 600 N € |
| Spartak-2 | 20 tuổi | 500 N € |
| Spartak-2 | 20 tuổi | 400 N € |
| Spartak-2 | 19 tuổi | 300 N € |
| Spartak-2 | 19 tuổi | 300 N € |
| Spartak-2 | 18 tuổi | 250 N € |
| Karvina B | 18 tuổi | 100 N € |
Sylvanus Nimely năm nay 28 tuổi. Ngày sinh: 4 tháng 9, 1998.
Vị trí: Tiền đạo.
Sylvanus Nimely đang thi đấu cho Kokand 1912.
Chiều cao của Sylvanus Nimely: 177 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Liberia.
Giá trị chuyển nhượng: 350 N €.
Sylvanus Nimely mùa giải 2023-2024: 4 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Sylvanus Nimely mùa giải 2023-2024: 4 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 291.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2027 | Cúp các quốc gia châu Phi (CAF) | LiberiaĐội tuyển quốc gia | 2 | 109 | 1 | 0 | 7,1 |
| 2023-2024 | Super League (Uzbekistan) | Termez Surkhon | 4 | 291 | 0 | 0 | – |
| 2022-2023 | Super League (Uzbekistan) | Termez Surkhon | 4 | 348 | 0 | 0 | – |
| Giải hạng Nhất Croatia (HNL) | Solin | 6 | 335 | 0 | 0 | – | |
| 2021-2022 | Giải hạng Nhất Croatia (HNL) | Solin | 4 | 303 | 0 | 0 | – |
| World Championship qualification (CAF) | Rubin Kazan |
| 1 |
| 8 |
| 0 |
| 0 |
| – |
| Veikkausliiga (Phần Lan) | Ilves Tampere | 10 | 567 | 0 | 0 | – |
| 2020-2021 | Giải bóng đá Croatia (Prva NL) | Gorica | 8 | 417 | 0 | 0 | 6,4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Croatian Cup | Gorica | 2 | 54 | 0 | 0 | – | |
| Giải hạng Nhất Nga (First League) | Spartak 2 Moscow | 12 | 600 | 0 | 0 | – |
| 2019-2020 | Giải hạng Nhất Nga (First League) | Spartak 2 Moscow | 2 | 147 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2018-2019 | Giải hạng Nhất Nga (First League) | Spartak 2 Moscow | 1 | 91 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải VĐQG Nga (Premier League) | Rubin Kazan | 1 | 33 | 0 | 0 | 6,3 |