Quảng cáo
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Cập nhật:
T. Servín đang thi đấu cho Club Guaraní. Vị trí: Hậu vệ, Tuổi: 23, Chiều cao: 177 cm. T. Servín mùa giải 2026: 25 trận, 1 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà T. Servín ra sân là Club Guaraní vs Nacional Asuncion, với 90 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 18 tháng 10, 2026.
Club Guaraní: 25 trận, 1 bàn, 1 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Club Guaraní ở mùa giải 2026, T. Servín thi đấu 2113 phút và đá chính 24 trận.
Trang liên quan: Club Guaraní, Tỷ số bóng đá trực tuyến
T. Servín năm nay 23 tuổi. Ngày sinh: 5 tháng 6, 2003.
Vị trí: Hậu vệ.
T. Servín đang thi đấu cho Club Guaraní.
Chiều cao của T. Servín: 177 cm.
T. Servín mùa giải 2026: 25 trận, 1 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường.
T. Servín mùa giải 2026: 25 trận, 1 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 2.070. Điểm đánh giá trung bình: 6,7.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Giải hạng Nhất Paraguay (Primera División) | Club Guaraní | 24 | 2.034 | 1 | 1 | 6,7 |
| Copa Libertadores | Club Guaraní | 1 | 36 | 0 | 0 | 6,6 | |
| 2025-2026 | Giải hạng Nhất Paraguay (Primera División) | Club Guaraní | 3 | 251 | 0 | 0 | 7,0 |
| 2025 | Giải hạng Nhất Paraguay (Primera División) | Club Guaraní | 12 | 854 | 0 | 0 | 6,4 |
| Copa Sudamericana | Club Guaraní | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,2 | |
| 2024-2025 | Giải hạng Nhất Paraguay (Primera División) | Club Guaraní |
| 2 |
| 72 |
| 0 |
| 0 |
| 7,5 |
| 2023 | Giải hạng Nhất Paraguay (Primera División) | Club Guaraní | 9 | 347 | 0 | 0 | 6,3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Copa Sudamericana | Club Guaraní | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,5 | |
| Giải vô địch U20 Nam Mỹ | ParaguayĐội tuyển quốc gia | 3 | 270 | 0 | 0 | 6,8 |
| 2022-2023 | Giải hạng Nhất Paraguay (Primera División) | Club Guaraní | 4 | 212 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giao hữu quốc tế | Newells U20 | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,0 |
| 2021-2022 | Copa Libertadores U20 | Newells U20 | 1 | 68 | 0 | 0 | – |
|---|