Quảng cáo
Tabrez Islomov đang thi đấu cho Esteghlal Dushanbe. Vị trí: Hậu vệ, Quốc tịch: Tajikistan, Tuổi: 28, Chiều cao: 174 cm, Giá trị thị trường: 250 N €. 2026-2027: 3 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Istiklol Dushanbe vs Homs Al Fidaa (23 tháng 10, 2026).
Cập nhật:
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Cao nhất: 275 N € (24 thg 11, 2024)
Trang liên quan: Esteghlal Dushanbe, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Tabrez Islomov năm nay 28 tuổi. Ngày sinh: 6 tháng 6, 1998.
Vị trí: Hậu vệ.
Tabrez Islomov đang thi đấu cho Esteghlal Dushanbe.
Chiều cao của Tabrez Islomov: 174 cm.
Chân thuận: Trái.
Quốc tịch: Tajikistan.
Giá trị chuyển nhượng: 250 N €.
Tabrez Islomov mùa giải 2026-2027: 3 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Esteghlal Dushanbe | 28 tuổi | 250 N € | |
| Esteghlal Dushanbe | 27 tuổi | 250 N € | |
| Esteghlal Dushanbe | 26 tuổi | 275 N € | |
| Esteghlal Dushanbe | 26 tuổi | 275 N € | |
| Esteghlal Dushanbe | 26 tuổi | 225 N € | |
| Esteghlal Dushanbe | 25 tuổi | 125 N € | |
| Esteghlal Dushanbe | 25 tuổi | 125 N € | |
| Esteghlal Dushanbe | 24 tuổi | 75 N € | |
| Esteghlal Dushanbe | 23 tuổi | 100 N € | |
| Trans Narva | 23 tuổi | 150 N € | |
| Trans Narva | 23 tuổi | 200 N € | |
| Trans Narva | 22 tuổi | 200 N € | |
| Esteghlal Dushanbe | 22 tuổi | 200 N € | |
| Esteghlal Dushanbe | 22 tuổi | 200 N € | |
| Esteghlal Dushanbe | 21 tuổi | 150 N € |
Tabrez Islomov mùa giải 2026-2027: 3 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 215. Điểm đánh giá trung bình: 6,8.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | AFC Challenge League | Istiklol Dushanbe | 3 | 215 | 0 | 0 | 6,8 |
| 2026 | Vòng loại World Championship (AFC) | TajikistanĐội tuyển quốc gia | 2 | 30 | 0 | 0 | – |
| Giải quốc tế Team China | TajikistanĐội tuyển quốc gia | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,1 | |
| 2025-2026 | AFC Champions League Two | Istiklol Dushanbe | 4 | 200 | 0 | 0 | 5,6 |
| 2024-2025 | AFC Champions League Two | Istiklol Dushanbe | 3 | 128 | 0 | 0 | 6,5 |
| 2023-2024 | AFC Champions League |
| Istiklol Dushanbe |
| 6 |
| 383 |
| 0 |
| 0 |
| 6,2 |
| Vòng loại World Championship (AFC) | TajikistanĐội tuyển quốc gia | 1 | 3 | 0 | 0 | 6,5 |
| Cúp châu Á (AFC Asian Cup) | TajikistanĐội tuyển quốc gia | 1 | 35 | 0 | 0 | 6,7 |
| 2023 | Cúp châu Á (AFC Asian Cup) | TajikistanĐội tuyển quốc gia | 2 | 9 | 0 | 0 | 6,4 |
|---|
| 2022-2023 | Cúp Nhà vua Thái Lan | TajikistanĐội tuyển quốc gia | 2 | 176 | 0 | 0 | 6,9 |
|---|
| 2022 | Vòng loại World Championship (AFC) | TajikistanĐội tuyển quốc gia | 1 | 45 | 0 | 0 | 6,2 |
|---|
| 2021-2022 | Meistriliiga (Estonia) | Trans Narva | 1 | 75 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2020-2021 | Meistriliiga (Estonia) | Trans Narva | 2 | 104 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Vòng loại World Championship (AFC) | TajikistanĐội tuyển quốc gia | 1 | 24 | 0 | 0 | – | |
| Giao hữu quốc tế | TajikistanĐội tuyển quốc gia | 1 | 46 | 0 | 0 | – |
| 2020 | AFC Champions League | Istiklol Dushanbe | 1 | 79 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2019-2020 | AFC Cup | Istiklol Dushanbe | 1 | 92 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2018-2019 | Giao hữu quốc tế | TajikistanĐội tuyển quốc gia | 1 | 90 | 0 | 0 | – |
|---|