Quảng cáo
Tadeu đang thi đấu cho Goiás - GO. Vị trí: Thủ môn, Quốc tịch: Brazil, Tuổi: 34, Chiều cao: 184 cm, Giá trị thị trường: 900 N €. 2026: 22 trận, 2 bàn, 0 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Ceara vs Goias (28 tháng 10, 2026).
Cập nhật:
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Không có dữ liệu
Cao nhất: 2 Tr € (13 thg 11, 2022)
Goiás: 20 trận, 2 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Goiás ở mùa giải 2026, Tadeu thi đấu 1800 phút và đá chính 20 trận.
Goiás: 294 trận, 8 bàn, 3 kiến tạo
Ferroviaria SP: 25 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Osasco Sporting: 37 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Goiás - GO, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Tadeu năm nay 34 tuổi. Ngày sinh: 4 tháng 2, 1992.
Vị trí: Thủ môn.
Tadeu đang thi đấu cho Goiás - GO.
Chiều cao của Tadeu: 184 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Brazil.
Giá trị chuyển nhượng: 900 N €.
Tadeu mùa giải 2026: 22 trận, 2 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Goiás - GO | 34 tuổi | 900 N € | |
| Goiás - GO | 33 tuổi | 1 Tr € | |
| Goiás - GO | 33 tuổi | 1,2 Tr € | |
| Goiás - GO | 32 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Goiás - GO | 32 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Goiás - GO | 31 tuổi | 1,7 Tr € | |
| Goiás - GO | 31 tuổi | 2 Tr € | |
| Goiás - GO | 31 tuổi | 2 Tr € | |
| Goiás - GO | 30 tuổi | 2 Tr € | |
| Goiás - GO | 30 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Goiás - GO | 30 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Goiás - GO | 29 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Goiás - GO | 29 tuổi | 1,2 Tr € | |
| Goiás - GO | 29 tuổi | 800 N € | |
| Goiás - GO | 28 tuổi | 900 N € | |
| Goiás - GO | 28 tuổi | 800 N € | |
| Goiás - GO | 27 tuổi | 1 Tr € | |
| Goiás - GO | 27 tuổi | 900 N € | |
| Ceara | 24 tuổi | 50 N € |
Tadeu mùa giải 2026: 22 trận, 2 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 1.980. Điểm đánh giá trung bình: 7,2.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Serie B (Brazil) | Goiás | 20 | 1.800 | 2 | 0 | 7,1 |
| Cúp Quốc gia Brazil (Copa do Brasil) | Goiás | 2 | 180 | 0 | 0 | 8,4 | |
| 2025-2026 | Serie B (Brazil) | Goiás | 14 | 1.260 | 0 | 0 | 6,7 |
| Cúp Quốc gia Brazil (Copa do Brasil) | Goiás | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,0 | |
| 2025 | Serie B (Brazil) | Goiás | 16 | 1.440 | 2 | 2 | 7,0 |
| 2024-2025 | Serie B (Brazil) | Goiás | 15 | 1.350 | 1 | 0 | 6,9 |
| 2024 |
| Goiás |
| 21 |
| 1.890 |
| 3 |
| 0 |
| 6,8 |
| Cúp Quốc gia Brazil (Copa do Brasil) | Goiás | 4 | 360 | 0 | 0 | 6,8 |
| 2023-2024 | Serie B (Brazil) | Goiás | 9 | 810 | 0 | 0 | 7,1 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie A (Brazil) | Goiás | 9 | 810 | 0 | 1 | 7,0 | |
| Copa Sudamericana | Goiás | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,2 |
| 2023 | Serie A (Brazil) | Goiás | 22 | 1.980 | 0 | 0 | 7,0 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Copa Sudamericana | Goiás | 4 | 360 | 0 | 0 | 6,8 |
| 2022-2023 | Serie A (Brazil) | Goiás | 8 | 720 | 0 | 0 | 6,3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Copa Sudamericana | Goiás | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,8 |
| 2022 | Serie A (Brazil) | Goiás | 22 | 1.980 | 0 | 0 | 7,1 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Brazil (Copa do Brasil) | Goiás | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,7 |
| 2021-2022 | Serie A (Brazil) | Goiás | 12 | 1.080 | 0 | 0 | 6,8 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie B (Brazil) | Goiás | 8 | 720 | 0 | 0 | 6,8 |
| 2021 | Serie B (Brazil) | Goiás | 19 | 1.710 | 0 | 0 | 6,6 |
|---|
| 2020-2021 | Serie B (Brazil) | Goiás | 11 | 990 | 0 | 0 | 7,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie A (Brazil) | Goiás | 8 | 720 | 0 | 0 | 6,1 | |
| Copa Sudamericana | Goiás | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,1 |
| 2020 | Serie A (Brazil) | Goiás | 24 | 2.160 | 0 | 0 | 6,9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Brazil (Copa do Brasil) | Goiás | 2 | 180 | 0 | 0 | 8,0 |
| 2019-2020 | Serie A (Brazil) | Goiás | 20 | 1.768 | 0 | 0 | 7,1 |
|---|
| 2019 | Serie A (Brazil) | Goiás | 6 | 540 | 0 | 0 | 7,1 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Campeonato Paulista A1 (Brazil) | Ferroviaria SP | 7 | 660 | 0 | 0 | 7,0 |
| 2018-2019 | Serie A (Brazil) | Goiás | 10 | 900 | 0 | 0 | 6,8 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Campeonato Paulista A1 (Brazil) | Ferroviaria SP | 6 | 540 | 0 | 0 | 6,8 | |
| Serie B (Brazil) | Osasco Sporting | 15 | 1.350 | 0 | 0 | 7,0 |
| 2018 | Serie B (Brazil) | Osasco Sporting | 7 | 630 | 0 | 0 | 7,0 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Campeonato Paulista A1 (Brazil) | Ferroviaria SP | 3 | 270 | 0 | 0 | 6,8 |
| 2017-2018 | Serie B (Brazil) | Osasco Sporting | 15 | 1.350 | 0 | 0 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Campeonato Paulista A1 (Brazil) | Ferroviaria SP | 9 | 810 | 0 | 0 | 7,2 |