Quảng cáo
Taison đang thi đấu cho PAOK Saloniki. Vị trí: Tiền đạo, Quốc tịch: Brazil, Tuổi: 38, Chiều cao: 172 cm, Giá trị thị trường: 250 N €. 2026-2027: 13 trận, 0 bàn, 1 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: OFI Crete vs PAOK Saloniki (26 tháng 10, 2026).
Cập nhật:

Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Chấn thương
Không có dữ liệu
Cao nhất: 15 Tr € (21 thg 1, 2013)
PAOK Saloniki: 6 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của PAOK Saloniki ở mùa giải 2026/2027, Taison thi đấu 355 phút và đá chính 4 trận.
PAOK Saloniki: 166 trận, 21 bàn, 27 kiến tạo
Internacional - RS: 63 trận, 8 bàn, 5 kiến tạo
Shakhtar Donetsk: 141 trận, 21 bàn, 21 kiến tạo
Trang liên quan: PAOK Saloniki, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Taison năm nay 38 tuổi. Ngày sinh: 13 tháng 1, 1988.
Vị trí: Tiền đạo.
Taison đang thi đấu cho PAOK Saloniki.
Chiều cao của Taison: 172 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Brazil.
Giá trị chuyển nhượng: 250 N €.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| PAOK Saloniki | 38 tuổi | 250 N € | |
| PAOK Saloniki | 37 tuổi | 275 N € | |
| PAOK Saloniki | 37 tuổi | 300 N € | |
| PAOK Saloniki | 36 tuổi | 450 N € | |
| PAOK Saloniki | 36 tuổi | 500 N € | |
| PAOK Saloniki | 35 tuổi | 600 N € | |
| PAOK Saloniki | 35 tuổi | 600 N € | |
| PAOK Saloniki | 35 tuổi | 1 Tr € | |
| PAOK Saloniki | 35 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Internacional | 34 tuổi | 1,8 Tr € | |
| Internacional | 34 tuổi | 2,5 Tr € | |
| Internacional | 34 tuổi | 4 Tr € | |
| Internacional | 33 tuổi | 5 Tr € | |
| Internacional | 33 tuổi | 7 Tr € | |
| Shakhtar Donetsk | 33 tuổi | 7 Tr € | |
| Shakhtar Donetsk | 32 tuổi | 8 Tr € | |
| Shakhtar Donetsk | 32 tuổi | 9,5 Tr € | |
| Shakhtar Donetsk | 31 tuổi | 12 Tr € | |
| Shakhtar Donetsk | 31 tuổi | 12 Tr € | |
| Shakhtar Donetsk | 30 tuổi | 13 Tr € | |
| Shakhtar Donetsk | 30 tuổi | 11 Tr € | |
| Shakhtar Donetsk | 29 tuổi | 11 Tr € | |
| Shakhtar Donetsk | 29 tuổi | 12 Tr € | |
| Shakhtar Donetsk | 28 tuổi | 12 Tr € | |
| Shakhtar Donetsk | 28 tuổi | 13 Tr € | |
| Shakhtar Donetsk | 27 tuổi | 14 Tr € | |
| Shakhtar Donetsk | 27 tuổi | 15 Tr € | |
| Shakhtar Donetsk | 26 tuổi | 15 Tr € | |
| Shakhtar Donetsk | 26 tuổi | 15 Tr € | |
| Shakhtar Donetsk | 25 tuổi | 15 Tr € | |
| Internacional | 22 tuổi | 1,2 Tr € | |
| Internacional | 22 tuổi | 1,7 Tr € | |
| Internacional | 21 tuổi | 2 Tr € | |
| Internacional | 21 tuổi | 2,5 Tr € | |
| Internacional | 21 tuổi | 3,5 Tr € | |
| Internacional | 20 tuổi | 1,8 Tr € | |
| Internacional | 20 tuổi | 1 Tr € | |
| Internacional | 20 tuổi | 800 N € | |
| Internacional | 20 tuổi | 50 N € |
Taison mùa giải 2026-2027: 13 trận, 0 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Taison mùa giải 2026-2027: 13 trận, 0 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 782. Điểm đánh giá trung bình: 6,7.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | Super League (Hy Lạp) | PAOK Saloniki | 6 | 355 | 0 | 0 | 6,6 |
| Europa League | PAOK Saloniki | 4 | 283 | 0 | 1 | 6,9 | |
| Europa Conference League | PAOK Saloniki | 2 | 76 | 0 | 0 | 6,2 | |
| Cúp quốc gia Hy Lạp | PAOK Saloniki | 1 | 68 | 0 | 0 | 6,8 | |
| 2025-2026 | Super League (Hy Lạp) | PAOK Saloniki | 29 | 2.016 | 6 | 6 | 7,0 |
| Europa League | PAOK Saloniki | 10 | 664 | 0 | 1 | 6,6 | |
| Cúp quốc gia Hy Lạp |
| PAOK Saloniki |
| 9 |
| 486 |
| 0 |
| 0 |
| 6,6 |
| 2024-2025 | Super League (Hy Lạp) | PAOK Saloniki | 25 | 1.635 | 2 | 3 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Europa League | PAOK Saloniki | 10 | 723 | 2 | 1 | 6,8 | |
| Champions League | PAOK Saloniki | 3 | 229 | 2 | 0 | 6,7 | |
| Cúp quốc gia Hy Lạp | PAOK Saloniki | 2 | 164 | 0 | 0 | 6,6 |
| 2023-2024 | Super League (Hy Lạp) | PAOK Saloniki | 29 | 2.171 | 5 | 10 | 7,1 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Europa Conference League | PAOK Saloniki | 16 | 1.119 | 3 | 3 | 6,8 | |
| Cúp quốc gia Hy Lạp | PAOK Saloniki | 2 | 39 | 0 | 0 | – | |
| Champions League | PAOK Saloniki | 1 | 61 | 0 | 0 | – |
| 2022-2023 | Super League (Hy Lạp) | PAOK Saloniki | 14 | 663 | 1 | 2 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp quốc gia Hy Lạp | PAOK Saloniki | 3 | 105 | 0 | 0 | – | |
| Serie A (Brazil) | Internacional - RS | 3 | 44 | 0 | 0 | 6,5 |
| 2022 | Serie A (Brazil) | Internacional - RS | 14 | 454 | 1 | 0 | 6,7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Campeonato Gaúcho (Brazil) | Internacional - RS | 4 | 284 | 1 | 0 | – | |
| Copa Sudamericana | Internacional - RS | 2 | 77 | 0 | 0 | 6,7 |
| 2021-2022 | Campeonato Gaúcho (Brazil) | Internacional - RS | 5 | 435 | 2 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie A (Brazil) | Internacional - RS | 3 | 219 | 0 | 1 | 6,9 | |
| Copa Sudamericana | Internacional - RS | 3 | 189 | 0 | 3 | 7,0 |
| 2021 | Serie A (Brazil) | Internacional - RS | 21 | 1.627 | 4 | 1 | 6,9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Copa Libertadores | Internacional - RS | 4 | 315 | 0 | 0 | 7,1 |
| 2020-2021 | Cúp Quốc gia Brazil (Copa do Brasil) | Internacional - RS | 2 | 155 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie A (Brazil) | Internacional - RS | 1 | 52 | 0 | 0 | 6,0 | |
| Copa Libertadores | Internacional - RS | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,2 | |
| Giải VĐQG Ukraine (Premier League) | Shakhtar Donetsk | 15 | 1.006 | 2 | 1 | 6,7 | |
| Champions League | Shakhtar Donetsk | 4 | 280 | 0 | 0 | 6,6 | |
| Europa League | Shakhtar Donetsk | 3 | 234 | 0 | 0 | 6,9 |
| 2020 | Siêu cúp Ukraine | Shakhtar Donetsk | 1 | 90 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2019-2020 | Giải VĐQG Ukraine (Premier League) | Shakhtar Donetsk | 23 | 1.764 | 10 | 6 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Europa League | Shakhtar Donetsk | 6 | 524 | 1 | 1 | 7,3 | |
| Champions League | Shakhtar Donetsk | 5 | 450 | 0 | 0 | 7,1 |
| 2019 | Siêu cúp Ukraine | Shakhtar Donetsk | 1 | 90 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2018-2019 | Giải VĐQG Ukraine (Premier League) | Shakhtar Donetsk | 23 | 1.995 | 2 | 10 | 7,0 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Champions League | Shakhtar Donetsk | 5 | 437 | 2 | 1 | 7,2 | |
| Europa League | Shakhtar Donetsk | 2 | 180 | 1 | 0 | 6,8 |
| 2017-2018 | Giải VĐQG Ukraine (Premier League) | Shakhtar Donetsk | 17 | 1.109 | 2 | 2 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Champions League | Shakhtar Donetsk | 8 | 720 | 1 | 0 | 6,7 |
| 2016-2017 | Giải VĐQG Ukraine (Premier League) | Shakhtar Donetsk | 13 | 731 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2015-2016 | Giải VĐQG Ukraine (Premier League) | Shakhtar Donetsk | 7 | 258 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2014-2015 | Giải VĐQG Ukraine (Premier League) | Shakhtar Donetsk | 8 | 511 | 0 | 0 | – |
|---|