Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Cao nhất: 600 N € (11 thg 6, 2024)
Cập nhật:
Takuya Shimamura đang thi đấu cho Yokohama. Vị trí: Tiền vệ, Quốc tịch: Nhật Bản, Tuổi: 27, Chiều cao: 170 cm, Giá trị thị trường: 350 N €. Takuya Shimamura mùa giải 2026-2027: 8 trận, 2 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Takuya Shimamura ra sân là Yokohama vs Oita Trinita, với 90 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 10 tháng 10, 2026.
Yokohama: 9 trận, 2 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Yokohama ở mùa giải 2026/2027, Takuya Shimamura thi đấu 732 phút và đá chính 9 trận.
Yokohama: 8 trận, 2 bàn, 1 kiến tạo
Albirex Niigata: 24 trận, 1 bàn, 1 kiến tạo
Kashiwa Reysol: 29 trận, 3 bàn, 3 kiến tạo
Roasso Kumamoto: 40 trận, 2 bàn, 7 kiến tạo
Imabari: 37 trận, 0 bàn, 1 kiến tạo
Cerezo Osaka U23: 19 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Yokohama, Tỷ số bóng đá trực tuyến
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Albirex Niigata | 27 tuổi | 350 N € | |
| Albirex Niigata | 26 tuổi | 400 N € | |
| Kashiwa Reysol | 26 tuổi | 450 N € | |
| Kashiwa Reysol | 25 tuổi | 550 N € | |
| Kashiwa Reysol | 25 tuổi | 600 N € | |
| Kashiwa Reysol | 24 tuổi | 400 N € | |
| Roasso Kumamoto | 24 tuổi | 250 N € | |
| Imabari | 23 tuổi | 175 N € | |
| Imabari | 23 tuổi | 200 N € | |
| Imabari | 22 tuổi | 225 N € | |
| Imabari | 22 tuổi | 225 N € | |
| Cerezo Osaka | 21 tuổi | 225 N € | |
| Kyoto Sanga | 20 tuổi | 25 N € | |
| Gifu | 19 tuổi | 25 N € | |
| Kyoto Sanga | 18 tuổi | 25 N € | |
| Kyoto Sanga | 18 tuổi | 25 N € |
Takuya Shimamura năm nay 27 tuổi. Ngày sinh: 6 tháng 3, 1999.
Vị trí: Tiền vệ.
Takuya Shimamura đang thi đấu cho Yokohama.
Chiều cao của Takuya Shimamura: 170 cm.
Chân thuận: Trái.
Quốc tịch: Nhật Bản.
Giá trị chuyển nhượng: 350 N €.
Takuya Shimamura mùa giải 2026-2027: 8 trận, 2 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Takuya Shimamura mùa giải 2026-2027: 8 trận, 2 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 673. Điểm đánh giá trung bình: 6,8.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | J2 League (Nhật Bản) | Yokohama | 8 | 673 | 2 | 1 | 6,8 |
| 2026 | J2/J3 100 Year Vision League | Albirex Niigata | 7 | 266 | 0 | 0 | 6,5 |
| 2025-2026 | J1 League (Nhật Bản) | Albirex Niigata | 9 | 420 | 0 | 1 | 6,4 |
| J2/J3 100 Year Vision League | Albirex Niigata | 4 | 181 | 0 | 0 | 6,4 | |
| 2025 | J1 League (Nhật Bản) | Albirex Niigata | 4 | 181 | 1 | 0 | 6,2 |
| J1 League (Nhật Bản) | Kashiwa Reysol | 1 | 18 | 0 |
| 0 |
| 6,3 |
| 2024-2025 | J1 League (Nhật Bản) | Kashiwa Reysol | 3 | 54 | 0 | 0 | 6,3 |
|---|
| 2024 | J1 League (Nhật Bản) | Kashiwa Reysol | 18 | 710 | 2 | 2 | 6,5 |
|---|
| 2023-2024 | J1 League (Nhật Bản) | Kashiwa Reysol | 7 | 221 | 1 | 1 | 6,3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| J2 League (Nhật Bản) | Roasso Kumamoto | 8 | 682 | 0 | 3 | 6,4 | |
| Japanese Emperor's Cup | Roasso Kumamoto | 2 | 170 | 0 | 0 | – |
| 2023 | J2 League (Nhật Bản) | Roasso Kumamoto | 13 | 963 | 0 | 0 | 6,3 |
|---|
| 2022-2023 | J2 League (Nhật Bản) | Roasso Kumamoto | 15 | 1.006 | 2 | 4 | 6,9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Japanese Emperor's Cup | Roasso Kumamoto | 2 | 176 | 0 | 0 | – | |
| J3 League (Nhật Bản) | Imabari | 1 | 14 | 0 | 0 | – |
| 2022 | J3 League (Nhật Bản) | Imabari | 15 | 779 | 0 | 0 | 6,4 |
|---|
| 2021-2022 | J3 League (Nhật Bản) | Imabari | 12 | 879 | 0 | 1 | 6,8 |
|---|
| 2020-2021 | J3 League (Nhật Bản) | Imabari | 8 | 474 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Japanese Emperor's Cup | Imabari | 1 | 20 | 0 | 0 | – | |
| J3 League (Nhật Bản) | Cerezo Osaka U23 | 12 | 863 | 0 | 0 | – |
| 2019-2020 | J3 League (Nhật Bản) | Cerezo Osaka U23 | 7 | 595 | 0 | 0 | – |
|---|