| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Free Player | 26 tuổi | 300 N € | |
| Free Player | 26 tuổi | 350 N € | |
| Farense | 25 tuổi | 400 N € | |
| Farense | 25 tuổi | 600 N € | |
| Farense | 24 tuổi | 300 N € | |
| Slaven Belupo | 24 tuổi | 500 N € | |
| Slaven Belupo | 23 tuổi | 500 N € | |
| Pafos | 23 tuổi | 400 N € | |
| Pafos | 22 tuổi | 200 N € | |
| Honved | 22 tuổi | 300 N € | |
| Osijek | 22 tuổi | 400 N € | |
| Osijek | 21 tuổi | 850 N € | |
| Osijek | 21 tuổi | 850 N € | |
| Osijek | 21 tuổi | 675 N € | |
| Osijek | 20 tuổi | 750 N € | |
| Osijek | 20 tuổi | 150 N € |
Cập nhật:
Vị trí: Hậu vệ, Quốc tịch: Brazil, Tuổi: 27, Chiều cao: 179 cm. Talys mùa giải 2024-2025: 3 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Talys ra sân là Farense vs Moreirense, với 90 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 12 tháng 8, 2024.
Farense: 19 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Slaven Belupo: 22 trận, 0 bàn, 1 kiến tạo
Osijek: 25 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Budapest Honved: 2 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Tỷ số bóng đá trực tuyến
Talys năm nay 27 tuổi. Ngày sinh: 10 tháng 2, 1999.
Vị trí: Hậu vệ.
Chiều cao của Talys: 179 cm.
Chân thuận: Trái.
Quốc tịch: Brazil.
Talys mùa giải 2024-2025: 3 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Talys mùa giải 2024-2025: 3 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 252. Điểm đánh giá trung bình: 6,3.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Giải VĐQG Bồ Đào Nha (Primeira Liga) | Farense | 3 | 252 | 0 | 0 | 6,3 |
| 2023-2024 | Giải VĐQG Bồ Đào Nha (Primeira Liga) | Farense | 13 | 986 | 0 | 0 | 6,3 |
| Portuguese League Cup | Farense | 2 | 180 | 0 | 0 | 5,9 | |
| Giao hữu CLB quốc tế | Farense | 1 | 45 | 0 | 0 | 5,7 | |
| 2022-2023 | Giải bóng đá Croatia (Prva NL) | Slaven Belupo | 20 | 1.502 | 0 | 1 | 6,2 |
| Croatian Cup | Slaven Belupo | 1 | 8 | 0 | 0 | – | |
| 2021-2022 |
|---|
| Giải bóng đá Croatia (Prva NL) |
| Slaven Belupo |
| 1 |
| 90 |
| 0 |
| 0 |
| 6,1 |
| Cyprus Cup | Osijek | 1 | 44 | 0 | 0 | – |
| Giải hạng Nhất Cộng hòa Síp | Osijek | 1 | 69 | 0 | 0 | – |
| NB I (Hungary) | Budapest Honved | 2 | 71 | 0 | 0 | – |
| 2020-2021 | Giải bóng đá Croatia (Prva NL) | Osijek | 8 | 476 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| UEFA Europa League | Osijek | 1 | 90 | 0 | 0 | – |
| 2019-2020 | Giải bóng đá Croatia (Prva NL) | Osijek | 11 | 597 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Croatian Cup | Osijek | 1 | 88 | 0 | 0 | – |
| 2018-2019 | Giải bóng đá Croatia (Prva NL) | Osijek | 2 | 142 | 0 | 0 | – |
|---|