Quảng cáo

Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Không có dữ liệu
Cao nhất: 3,5 Tr € (14 thg 7, 2016)
Cập nhật:
Pedro Domínguez Placeres đang thi đấu cho Ratchaburi. Vị trí: Tiền vệ, Quốc tịch: Tây Ban Nha, Tuổi: 36, Chiều cao: 169 cm, Giá trị thị trường: 100 N €. Pedro Domínguez Placeres mùa giải 2026-2027: 6 trận, 1 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Pedro Domínguez Placeres ra sân là Singha Chiangrai United vs Ratchaburi, với 77 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 18 tháng 10, 2026.
Ratchaburi: 4 trận, 1 bàn, 1 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Ratchaburi ở mùa giải 2026/2027, Pedro Domínguez Placeres thi đấu 201 phút và đá chính 2 trận.
Ratchaburi: 73 trận, 21 bàn, 18 kiến tạo
Albacete Balompié SAD: 13 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
Churchill Brothers: 11 trận, 2 bàn, 1 kiến tạo
Maziya Sports and Recreation Club: 2 trận, 0 bàn, 1 kiến tạo
Las Palmas: 108 trận, 10 bàn, 11 kiến tạo
Trang liên quan: Ratchaburi, Tỷ số bóng đá trực tuyến
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Ratchaburi | 35 tuổi | 100 N € | |
| Ratchaburi | 35 tuổi | 100 N € | |
| Ratchaburi | 34 tuổi | 100 N € | |
| Ratchaburi | 34 tuổi | 100 N € | |
| Ratchaburi | 33 tuổi | 100 N € | |
| Mensajero | 33 tuổi | 100 N € | |
| Mensajero | 33 tuổi | 150 N € | |
| Free Player | 32 tuổi | 325 N € | |
| Churchill Brothers | 32 tuổi | 350 N € | |
| Albacete | 30 tuổi | 400 N € | |
| Albacete | 30 tuổi | 600 N € | |
| Free Player | 30 tuổi | 600 N € | |
| Las Palmas | 29 tuổi | 800 N € | |
| Las Palmas | 29 tuổi | 1 Tr € | |
| Zhejiang | 28 tuổi | 2 Tr € | |
| Las Palmas | 28 tuổi | 2,5 Tr € | |
| Las Palmas | 27 tuổi | 2,5 Tr € | |
| Las Palmas | 27 tuổi | 3 Tr € | |
| Las Palmas | 26 tuổi | 3,5 Tr € | |
| Las Palmas | 26 tuổi | 3,5 Tr € | |
| Las Palmas | 25 tuổi | 3,5 Tr € | |
| Las Palmas | 25 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Las Palmas | 25 tuổi | 400 N € | |
| Las Palmas | 24 tuổi | 200 N € | |
| Las Palmas | 24 tuổi | 200 N € | |
| Las Palmas | 23 tuổi | 300 N € | |
| Las Palmas | 23 tuổi | 300 N € | |
| Las Palmas | 23 tuổi | 100 N € |
Pedro Domínguez Placeres năm nay 36 tuổi. Ngày sinh: 20 tháng 9, 1990.
Vị trí: Tiền vệ.
Pedro Domínguez Placeres đang thi đấu cho Ratchaburi.
Chiều cao của Pedro Domínguez Placeres: 169 cm.
Chân thuận: Trái.
Quốc tịch: Tây Ban Nha.
Giá trị chuyển nhượng: 100 N €.
Pedro Domínguez Placeres mùa giải 2026-2027: 6 trận, 1 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Pedro Domínguez Placeres mùa giải 2026-2027: 6 trận, 1 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 346. Điểm đánh giá trung bình: 6,9.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | Thai League 1 (Thái Lan) | Ratchaburi | 4 | 201 | 1 | 1 | 7,1 |
| AFC Champions League Elite | Ratchaburi | 2 | 145 | 0 | 0 | 6,4 | |
| 2025-2026 | Thai League 1 (Thái Lan) | Ratchaburi | 29 | 2.108 | 6 | 7 | 7,0 |
| AFC Champions League Two | Ratchaburi | 9 | 816 | 6 | 1 | 7,3 | |
| 2024-2025 | Thai League 1 (Thái Lan) | Ratchaburi | 27 | 2.141 | 7 | 8 | 7,2 |
| Thai League Cup | Ratchaburi | 1 | 74 | 0 | 0 | 6,3 | |
| Thai FA Cup |
| Ratchaburi |
| 1 |
| 89 |
| 1 |
| 1 |
| 8,5 |
| 2023-2024 | Tercera División RFEF (Tây Ban Nha) | Albacete Balompié SAD | 2 | 144 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Segunda División RFEF (Tây Ban Nha) | Albacete Balompié SAD | 1 | 86 | 0 | 0 | – |
| 2022-2023 | Giải hạng Nhất Ấn Độ (I-League) | Churchill Brothers | 11 | 845 | 2 | 1 | 6,8 |
|---|
| 2022 | AFC Cup | Maziya Sports and Recreation Club | 2 | 180 | 0 | 1 | 7,5 |
|---|
| 2021-2022 | AFC Cup | Albacete Balompié SAD | 1 | 90 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2020-2021 | Segunda División (Tây Ban Nha) | Albacete Balompié SAD | 9 | 300 | 1 | 0 | 6,8 |
|---|
| 2019-2020 | Segunda División (Tây Ban Nha) | Las Palmas | 7 | 316 | 0 | 0 | 6,3 |
|---|
| 2018-2019 | Segunda División (Tây Ban Nha) | Las Palmas | 14 | 835 | 0 | 2 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Nhà vua | Las Palmas | 1 | 20 | 0 | 0 | 6,3 |
| 2017-2018 | La Liga | Las Palmas | 24 | 1.553 | 1 | 1 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Nhà vua | Las Palmas | 2 | 100 | 0 | 0 | 6,1 |
| 2016-2017 | La Liga | Las Palmas | 32 | 2.211 | 4 | 4 | 6,7 |
|---|
| 2015-2016 | La Liga | Las Palmas | 27 | 2.125 | 5 | 4 | 6,8 |
|---|
| 2013-2014 | Segunda División (Tây Ban Nha) | Las Palmas | 1 | 73 | 0 | 0 | – |
|---|