Club Olimpia (W): 2 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Olimpia Asuncion (W): 4 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Libertad Limpeno (W): 3 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Tỷ số bóng đá trực tuyến
Tania Riso năm nay 32 tuổi. Ngày sinh: 26 tháng 1, 1994.
Vị trí: Hậu vệ.
Chiều cao của Tania Riso: 167 cm.
Tania Riso mùa giải 2025: 2 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Tania Riso mùa giải 2025: 2 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 180. Điểm đánh giá trung bình: 6,9.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | CNL W | ParaguayĐội tuyển quốc gia | 4 | 360 | 0 | 0 | 6,4 |
| 2025 | CONMEBOL Copa Libertadores Femenino | Club Olimpia (W) | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,9 |
| 2024 | CONMEBOL Copa Libertadores Femenino | Olimpia Asuncion (W) | 4 | 327 | 0 | 0 | 6,2 |
| 2023-2024 | CNCF GWC | ParaguayĐội tuyển quốc gia | 4 | 360 | 0 | 0 | 6,3 |
| Giao hữu quốc tế | ParaguayĐội tuyển quốc gia | 1 | 90 | 0 | 0 | 5,8 | |
| 2023 | Women's World Championship (Inter-confederation play-offs) |
| ParaguayĐội tuyển quốc gia |
| 1 |
| 47 |
| 0 |
| 0 |
| 6,5 |
| 2022 | CONMEBOL Copa Libertadores Femenino | Libertad Limpeno (W) | 3 | 246 | 0 | 0 | 5,8 |
|---|
| 2021 | Giao hữu quốc tế | ParaguayĐội tuyển quốc gia | 2 | 180 | 0 | 0 | 5,4 |
|---|
| 2020-2021 | Giao hữu quốc tế | ParaguayĐội tuyển quốc gia | 1 | 89 | 0 | 0 | 5,3 |
|---|
| 2019 | Giao hữu quốc tế | ParaguayĐội tuyển quốc gia | 1 | 88 | 0 | 0 | – |
|---|