Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Không có dữ liệu
Cập nhật:
Tanja Pawollek đang thi đấu cho Ffc Frankfurt(w). Vị trí: Tiền vệ, Quốc tịch: Đức, Tuổi: 27, Chiều cao: 170 cm.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Tanja Pawollek ra sân là Bosnia and Herzegovina (W) vs Poland (W), với 90 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 8 tháng 4, 2025.
Dữ liệu sự nghiệp hiện có của Tanja Pawollek cho thấy số lần ra sân ở câu lạc bộ và đóng góp tấn công. Liên kết câu lạc bộ mở hồ sơ đội.
Union Berlin (W): 14 trận, 0 bàn, 1 kiến tạo
Eintracht Frankfurt (W): 68 trận, 6 bàn, 1 kiến tạo
Trang liên quan: Ffc Frankfurt(w), Tỷ số bóng đá trực tuyến
Tanja Pawollek năm nay 27 tuổi. Ngày sinh: 18 tháng 1, 1999.
Vị trí: Tiền vệ.
Tanja Pawollek đang thi đấu cho Ffc Frankfurt(w).
Chiều cao của Tanja Pawollek: 170 cm.
Quốc tịch: Đức.
Tanja Pawollek mùa giải 2025-2026: 20 trận, 1 bàn thắng và 2 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 1.702.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | German Frauen Bundesliga | Union Berlin (W) | 14 | 1.235 | 0 | 1 | 6,4 |
| Women's World Championship qualification(Europe) | Ba Lan (W)Đội tuyển quốc gia | 4 | 287 | 1 | 1 | 6,6 | |
| WNL | Ba Lan (W)Đội tuyển quốc gia | 2 | 180 | 0 | 0 | – | |
| 2024-2025 | German Frauen Bundesliga | Eintracht Frankfurt (W) | 15 | 915 | 2 | 0 | 6,9 |
| WNL | Ba Lan (W)Đội tuyển quốc gia |
| 4 |
| 303 |
| 0 |
| 0 |
| 7,5 |
| EuropeCW Q | Ba Lan (W)Đội tuyển quốc gia | 4 | 255 | 0 | 0 | 7,4 |
| European Women's Championship | Ba Lan (W)Đội tuyển quốc gia | 3 | 260 | 0 | 0 | 6,2 |
| 2023-2024 | German Frauen Bundesliga | Eintracht Frankfurt (W) | 10 | 846 | 0 | 0 | 6,4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Women's Champions League | Eintracht Frankfurt (W) | 9 | 761 | 1 | 0 | 6,7 | |
| German Women's Cup | Eintracht Frankfurt (W) | 1 | 44 | 0 | 0 | – | |
| WNL | Ba Lan (W)Đội tuyển quốc gia | 6 | 540 | 1 | 0 | – |
| 2022-2023 | German Frauen Bundesliga | Eintracht Frankfurt (W) | 21 | 1.734 | 3 | 1 | 6,7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Women's Champions League | Eintracht Frankfurt (W) | 2 | 135 | 0 | 0 | – | |
| German Women's Cup | Eintracht Frankfurt (W) | 1 | 65 | 0 | 0 | – | |
| Giao hữu quốc tế | Ba Lan (W)Đội tuyển quốc gia | 5 | 450 | 0 | 2 | 6,5 | |
| Women's World Championship qualification(Europe) | Ba Lan (W)Đội tuyển quốc gia | 2 | 180 | 0 | 0 | – |
| 2021-2022 | German Frauen Bundesliga | Eintracht Frankfurt (W) | 4 | 273 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2020-2021 | German Frauen Bundesliga | Eintracht Frankfurt (W) | 5 | 450 | 0 | 0 | – |
|---|