Ukraina
Thổ Nhĩ Kỳ
Thổ Nhĩ Kỳ
Ukraina
Thổ Nhĩ Kỳ
Thổ Nhĩ Kỳ
Thổ Nhĩ Kỳ
Thổ Nhĩ Kỳ
Ukraina
Ukraina
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Chấn thương
Cao nhất: 10 Tr € (5 thg 8, 2018)
Cập nhật:
Vị trí: Hậu vệ, Quốc tịch: Ukraina, Tuổi: 37, Chiều cao: 181 cm. Taras Stepanenko mùa giải 2025-2026: 14 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Taras Stepanenko ra sân là Shakhtar Donetsk vs Kolos Kovalivka, với 60 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 21 tháng 5, 2026.
Kolos Kovalivka: 5 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Eyüpspor: 18 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Shakhtar Donetsk: 234 trận, 14 bàn, 11 kiến tạo
Trang liên quan: Tỷ số bóng đá trực tuyến
Taras Stepanenko năm nay 37 tuổi. Ngày sinh: 8 tháng 8, 1989.
Vị trí: Hậu vệ.
Chiều cao của Taras Stepanenko: 181 cm.
Chân thuận: Trái.
Quốc tịch: Ukraina.
Taras Stepanenko mùa giải 2025-2026: 14 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Kolos Kovalivka | 36 tuổi | 500 N € | |
| Eyüpspor | 36 tuổi | 500 N € | |
| Eyüpspor | 36 tuổi | 700 N € | |
| Eyüpspor | 35 tuổi | 850 N € | |
| Eyüpspor | 35 tuổi | 1,1 Tr € | |
| Shakhtar Donetsk | 35 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Shakhtar Donetsk | 34 tuổi | 2,5 Tr € | |
| Shakhtar Donetsk | 34 tuổi | 3 Tr € | |
| Shakhtar Donetsk | 33 tuổi | 4 Tr € | |
| Shakhtar Donetsk | 33 tuổi | 5 Tr € | |
| Shakhtar Donetsk | 32 tuổi | 6 Tr € | |
| Shakhtar Donetsk | 32 tuổi | 6 Tr € | |
| Shakhtar Donetsk | 31 tuổi | 7,5 Tr € | |
| Shakhtar Donetsk | 31 tuổi | 8 Tr € | |
| Shakhtar Donetsk | 31 tuổi | 8 Tr € | |
| Shakhtar Donetsk | 30 tuổi | 8 Tr € | |
| Shakhtar Donetsk | 30 tuổi | 10 Tr € | |
| Shakhtar Donetsk | 29 tuổi | 10 Tr € | |
| Shakhtar Donetsk | 29 tuổi | 10 Tr € | |
| Shakhtar Donetsk | 28 tuổi | 10 Tr € | |
| Shakhtar Donetsk | 28 tuổi | 9 Tr € | |
| Shakhtar Donetsk | 27 tuổi | 8,5 Tr € | |
| Shakhtar Donetsk | 27 tuổi | 8 Tr € | |
| Shakhtar Donetsk | 26 tuổi | 8 Tr € | |
| Shakhtar Donetsk | 26 tuổi | 8 Tr € | |
| Shakhtar Donetsk | 26 tuổi | 8 Tr € | |
| Shakhtar Donetsk | 25 tuổi | 8 Tr € | |
| Shakhtar Donetsk | 25 tuổi | 5,5 Tr € | |
| Shakhtar Donetsk | 24 tuổi | 4,5 Tr € | |
| Shakhtar Donetsk | 24 tuổi | 4,5 Tr € | |
| Shakhtar Donetsk | 22 tuổi | 3 Tr € | |
| Shakhtar Donetsk | 21 tuổi | 3,5 Tr € | |
| Shakhtar Donetsk | 21 tuổi | 2,5 Tr € |