Quảng cáo
Tawfik Bentayeb đang thi đấu cho Anderlecht. Vị trí: Tiền đạo, Quốc tịch: Ma-rốc, Tuổi: 24, Chiều cao: 180 cm, Giá trị thị trường: 8 Tr €. 2026-2027: 8 trận, 3 bàn, 1 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Dinamo Zagreb vs Anderlecht (16 tháng 10, 2026).
Cập nhật:

Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Chấn thương
Cao nhất: 8 Tr € (25 thg 5, 2026)
RSC Anderlecht: 6 trận, 3 bàn, 1 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của RSC Anderlecht ở mùa giải 2026/2027, Tawfik Bentayeb thi đấu 327 phút và đá chính 4 trận.
RSC Anderlecht: 8 trận, 3 bàn, 1 kiến tạo
Troyes: 31 trận, 20 bàn, 3 kiến tạo
Rodez Aveyron: 29 trận, 10 bàn, 1 kiến tạo
UTS Union Touarga Sport Rabat: 24 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Anderlecht, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Tawfik Bentayeb năm nay 24 tuổi. Ngày sinh: 14 tháng 1, 2002.
Vị trí: Tiền đạo.
Tawfik Bentayeb đang thi đấu cho Anderlecht.
Chiều cao của Tawfik Bentayeb: 180 cm.
Chân thuận: Trái.
Quốc tịch: Ma-rốc.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Troyes | 24 tuổi | 8 Tr € | |
| Troyes | 24 tuổi | 5 Tr € | |
| Troyes | 23 tuổi | 3 Tr € | |
| Troyes | 23 tuổi | 1 Tr € | |
| Rodez AF | 23 tuổi | 600 N € | |
| Rodez AF | 22 tuổi | 400 N € | |
| UTS Union Touarga Sport Rabat | 22 tuổi | 500 N € | |
| UTS Union Touarga Sport Rabat | 22 tuổi | 300 N € | |
| UTS Union Touarga Sport Rabat | 21 tuổi | 300 N € | |
| UTS Union Touarga Sport Rabat | 21 tuổi | 200 N € | |
| UTS Union Touarga Sport Rabat | 21 tuổi | 150 N € | |
| UTS Union Touarga Sport Rabat | 20 tuổi | 25 N € |
Giá trị chuyển nhượng: 8 Tr €.
Tawfik Bentayeb mùa giải 2026-2027: 8 trận, 3 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Tawfik Bentayeb mùa giải 2026-2027: 8 trận, 3 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 368. Điểm đánh giá trung bình: 7,1.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2027 | Cúp các quốc gia châu Phi | MarocĐội tuyển quốc gia | 1 | 6 | 0 | 0 | 6,5 |
| 2026-2027 | Giải VĐQG Bỉ (Pro League) | RSC Anderlecht | 6 | 327 | 3 | 1 | 7,3 |
| Europa League | RSC Anderlecht | 2 | 41 | 0 | 0 | 6,5 | |
| 2026 | Giao hữu quốc tế | MarocĐội tuyển quốc gia | 1 | 1 | 0 | 0 | – |
| 2025-2026 | Ligue 2 (Pháp) | Troyes | 28 | 1.959 | 18 | 3 | 7,1 |
| Cúp Quốc gia Pháp | Troyes | 3 | 130 | 2 | 0 | 7,4 |
| 2024-2025 | Ligue 2 (Pháp) | Rodez Aveyron | 29 | 1.172 | 10 | 1 | 6,9 |
|---|
| 2023-2024 | Botola Pro (Maroc) | UTS Union Touarga Sport Rabat | 12 | 486 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2023 | Giao hữu quốc tế | MarocĐội tuyển quốc gia | 1 | 13 | 0 | 0 | 6,5 |
|---|
| 2022-2023 | Botola Pro (Maroc) | UTS Union Touarga Sport Rabat | 12 | 518 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Botola Pro (Maroc) | MarocĐội tuyển quốc gia | 2 | 82 | 0 | 0 | – |
| 2021 | Giải vô địch trẻ châu Phi | MarocĐội tuyển quốc gia | 1 | 77 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2020-2021 | Giải vô địch trẻ châu Phi | MarocĐội tuyển quốc gia | 1 | 73 | 0 | 0 | – |
|---|