Quảng cáo
Taylan Bulut đang thi đấu cho Beşiktaş. Vị trí: Hậu vệ, Quốc tịch: Đức, Tuổi: 20, Chiều cao: 188 cm, Giá trị thị trường: 5 Tr €. 2026-2027: 8 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Beşiktaş vs Gençlerbirliği (9 tháng 11, 2026).
Cập nhật:

Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Chấn thương
Không có dữ liệu
Cao nhất: 6 Tr € (18 thg 6, 2025)
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Beşiktaş | 20 tuổi |
Beşiktaş: 5 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Beşiktaş ở mùa giải 2026/2027, Taylan Bulut thi đấu 206 phút và đá chính 2 trận.
Beşiktaş: 19 trận, 0 bàn, 1 kiến tạo
Schalke 04: 29 trận, 1 bàn, 1 kiến tạo
Wuppertaler Borussia U17: 14 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Beşiktaş, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Taylan Bulut năm nay 20 tuổi. Ngày sinh: 19 tháng 1, 2006.
Vị trí: Hậu vệ.
Taylan Bulut đang thi đấu cho Beşiktaş.
Chiều cao của Taylan Bulut: 188 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Đức.
Giá trị chuyển nhượng: 5 Tr €.
| 5 Tr € |
| Beşiktaş | 20 tuổi | 5 Tr € |
| Beşiktaş | 19 tuổi | 6 Tr € |
| Schalke 04 | 19 tuổi | 6 Tr € |
| Schalke 04 | 19 tuổi | 5 Tr € |
| Schalke 04 | 18 tuổi | 2 Tr € |
| Schalke 04 | 18 tuổi | 250 N € |
Taylan Bulut mùa giải 2026-2027: 8 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Taylan Bulut mùa giải 2026-2027: 8 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 365.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | Super Lig (Thổ Nhĩ Kỳ) | Beşiktaş | 5 | 206 | 0 | 0 | 6,7 |
| Europa League | Beşiktaş | 2 | 69 | 0 | 0 | 6,5 | |
| Elite League U20 | ĐứcĐội tuyển quốc gia | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,4 | |
| 2026 | Giao hữu CLB quốc tế | Beşiktaş | 1 | 44 | 0 | 0 | 6,0 |
| 2025-2026 | Super Lig (Thổ Nhĩ Kỳ) | Beşiktaş | 7 | 445 | 0 | 0 | 6,7 |
| Cúp Quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ | Beşiktaş | 2 | 180 | 0 | 1 | 7,2 | |
| Europa Conference League |
| Beşiktaş |
| 2 |
| 91 |
| 0 |
| 0 |
| 6,1 |
| 2. Bundesliga (Đức) | Schalke 04 | 2 | 22 | 0 | 0 | 6,6 |
| 2024-2025 | Giải U19 châu Âu | Wuppertaler Borussia U17 | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2. Bundesliga (Đức) | Schalke 04 | 24 | 2.000 | 1 | 1 | 6,5 | |
| Cúp Quốc gia Đức | Schalke 04 | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,6 | |
| Giải U19 châu Âu | ĐứcĐội tuyển quốc gia | 4 | 296 | 0 | 1 | 6,5 |
| 2023-2024 | 2. Bundesliga (Đức) | Schalke 04 | 1 | 1 | 0 | 0 | 6,3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải trẻ U19 Đức | Wuppertaler Borussia U17 | 2 | 132 | 0 | 0 | – |
| 2022-2023 | Giải U17 châu Âu | Wuppertaler Borussia U17 | 3 | 24 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giao hữu quốc tế | Wuppertaler Borussia U17 | 2 | 90 | 0 | 0 | 6,1 | |
| Cúp giải trẻ Bundesliga Đức | Wuppertaler Borussia U17 | 1 | 1 | 0 | 0 | – | |
| Giải trẻ U19 Đức | Wuppertaler Borussia U17 | 1 | 15 | 0 | 0 | – | |
| Giải trẻ U17 Đức | Wuppertaler Borussia U17 | 1 | 90 | 0 | 0 | – | |
| Giải U17 châu Âu | ĐứcĐội tuyển quốc gia | 2 | 180 | 0 | 0 | 7,0 |
| 2021-2022 | Giải trẻ U17 Đức | Wuppertaler Borussia U17 | 2 | 120 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giao hữu quốc tế | Wuppertaler Borussia U17 | 1 | 67 | 0 | 0 | – |