Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Không có dữ liệu
Cao nhất: 6 Tr € (16 thg 3, 2023)
Cập nhật:
Taylor Booth đang thi đấu cho Real Salt Lake. Vị trí: Tiền đạo, Quốc tịch: Hoa Kỳ, Tuổi: 25, Chiều cao: 173 cm, Giá trị thị trường: 1 Tr €. Taylor Booth mùa giải 2026: 3 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Taylor Booth ra sân là Seattle Sounders vs Real Salt Lake, với 12 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 24 tháng 9, 2026.
Real Salt Lake: 3 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Real Salt Lake ở mùa giải 2026, Taylor Booth thi đấu 51 phút và đá chính 0 trận.
Real Salt Lake: 3 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Twente Enschede: 18 trận, 0 bàn, 1 kiến tạo
Utrecht: 58 trận, 8 bàn, 4 kiến tạo
Olympiakos Piraeus U19: 7 trận, 0 bàn, 2 kiến tạo
Utrecht Youth: 2 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Bayern Munchen II: 23 trận, 2 bàn, 4 kiến tạo
Trang liên quan: Real Salt Lake, Tỷ số bóng đá trực tuyến
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Twente Enschede | 24 tuổi | 1 Tr € | |
| Twente Enschede | 24 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Twente Enschede | 23 tuổi | 2 Tr € | |
| Utrecht | 23 tuổi | 2,5 Tr € | |
| Utrecht | 23 tuổi | 3 Tr € | |
| Utrecht | 22 tuổi | 3 Tr € | |
| Utrecht | 22 tuổi | 5 Tr € | |
| Utrecht | 21 tuổi | 6 Tr € | |
| Utrecht | 21 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Bayern Munchen II | 21 tuổi | 1 Tr € | |
| Bayern Munchen II | 20 tuổi | 1 Tr € | |
| Bayern Munchen II | 20 tuổi | 800 N € | |
| SKN St Polten | 20 tuổi | 400 N € | |
| SKN St Polten | 19 tuổi | 400 N € | |
| Bayern Munchen II | 19 tuổi | 200 N € | |
| Bayern Munchen II | 19 tuổi | 250 N € |
Taylor Booth năm nay 25 tuổi. Ngày sinh: 31 tháng 5, 2001.
Vị trí: Tiền đạo.
Taylor Booth đang thi đấu cho Real Salt Lake.
Chiều cao của Taylor Booth: 173 cm.
Chân thuận: Cả hai.
Quốc tịch: Hoa Kỳ.
Giá trị chuyển nhượng: 1 Tr €.
Taylor Booth mùa giải 2026: 3 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Taylor Booth mùa giải 2026: 3 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 51. Điểm đánh giá trung bình: 6,4.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Major League Soccer (MLS) | Real Salt Lake | 3 | 51 | 0 | 0 | 6,4 |
| 2025-2026 | Eredivisie (Hà Lan) | Twente Enschede | 10 | 361 | 0 | 0 | 6,6 |
| Netherlands KNVB Cup | Twente Enschede | 1 | 16 | 0 | 0 | 6,6 | |
| 2024-2025 | Eredivisie (Hà Lan) | Twente Enschede | 6 | 273 | 0 | 1 | 6,5 |
| UEFA Europa League | Twente Enschede | 1 | 15 | 0 | 0 | 6,3 | |
| Eredivisie (Hà Lan) | Utrecht | 9 | 255 | 0 | 0 | 6,3 | |
| 2024 |
|---|
| Men's Olympic Football Tournament |
| Hoa KỳĐội tuyển quốc gia |
| 4 |
| 83 |
| 0 |
| 0 |
| 6,4 |
| 2023-2024 | Eredivisie (Hà Lan) | Utrecht | 19 | 1.004 | 5 | 0 | 6,8 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Netherlands KNVB Cup | Utrecht | 2 | 122 | 1 | 0 | 6,7 |
| 2023 | Giao hữu quốc tế | Hoa KỳĐội tuyển quốc gia | 3 | 139 | 0 | 0 | 6,6 |
|---|
| 2022-2023 | Eredivisie (Hà Lan) | Utrecht | 25 | 1.628 | 2 | 4 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Netherlands KNVB Cup | Utrecht | 3 | 218 | 0 | 0 | 6,8 | |
| Eerste Divisie (Hà Lan) | Olympiakos Piraeus U19 | 1 | 61 | 0 | 0 | 6,0 | |
| Eerste Divisie (Hà Lan) | Utrecht Youth | 2 | 154 | 0 | 0 | 6,7 | |
| CONCACAF Nations League | Hoa KỳĐội tuyển quốc gia | 2 | 44 | 0 | 0 | 6,9 |
| 2021-2022 | Regionalliga (Đức) | Bayern Munchen II | 19 | 1.374 | 2 | 4 | 7,0 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| DFB Pokal | Bayern Munich | 1 | 22 | 0 | 0 | 6,6 |
| 2020-2021 | Giao hữu CLB quốc tế | Olympiakos Piraeus U19 | 2 | 75 | 0 | 1 | 7,0 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bundesliga (Áo) | SKN St.Polten | 15 | 924 | 3 | 2 | 6,4 | |
| 2. Liga (Áo) | SKN St.Polten | 2 | 167 | 0 | 0 | – | |
| 3. Liga (Đức) | Bayern Munchen II | 2 | 75 | 0 | 0 | – |
| 2019-2020 | 3. Liga (Đức) | Bayern Munchen II | 2 | 70 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Youth League | Olympiakos Piraeus U19 | 4 | 142 | 0 | 1 | 7,7 | |
| Youth League | Bayern Munchen U19 | 1 | 90 | 0 | 0 | – |