Quảng cáo
Taylor Davila đang thi đấu cho Louisville City. Vị trí: Tiền vệ, Tuổi: 26, Chiều cao: 185 cm, Giá trị thị trường: 400 N €. 2026: 36 trận, 0 bàn, 8 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Louisville City vs Pittsburgh Riverhounds (31 tháng 10, 2026).
Cập nhật:
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Không có dữ liệu
Cao nhất: 400 N € (24 thg 11, 2025)
Louisville City: 30 trận, 0 bàn, 9 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Louisville City ở mùa giải 2026, Taylor Davila thi đấu 2526 phút và đá chính 27 trận.
Louisville City: 114 trận, 12 bàn, 30 kiến tạo
Rio Grande Valley: 34 trận, 6 bàn, 4 kiến tạo
Los Angeles Galaxy II: 51 trận, 3 bàn, 3 kiến tạo
Trang liên quan: Louisville City, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Taylor Davila năm nay 26 tuổi. Ngày sinh: 4 tháng 8, 2000.
Vị trí: Tiền vệ.
Taylor Davila đang thi đấu cho Louisville City.
Chiều cao của Taylor Davila: 185 cm.
Giá trị chuyển nhượng: 400 N €.
Taylor Davila mùa giải 2026: 36 trận, 0 bàn thắng và 8 kiến tạo trên mọi đấu trường.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Louisville City | 25 tuổi | 400 N € | |
| Louisville City | 25 tuổi | 400 N € | |
| Louisville City | 24 tuổi | 350 N € | |
| Louisville City | 24 tuổi | 350 N € | |
| Louisville City | 23 tuổi | 250 N € | |
| Rio Grande Valley | 23 tuổi | 250 N € | |
| Rio Grande Valley | 22 tuổi | 200 N € | |
| Ventura County | 22 tuổi | 150 N € | |
| Ventura County | 21 tuổi | 150 N € | |
| Ventura County | 21 tuổi | 50 N € | |
| Ventura County | 20 tuổi | 25 N € |
Taylor Davila mùa giải 2026: 36 trận, 0 bàn thắng và 8 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 2.984. Điểm đánh giá trung bình: 6,8.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | USL Championship (Mỹ) | Louisville City | 26 | 2.167 | 0 | 6 | 6,9 |
| USL Cup (Mỹ) | Louisville City | 7 | 529 | 0 | 1 | 6,7 | |
| US Open Cup | Louisville City | 3 | 288 | 0 | 1 | 6,9 | |
| 2025-2026 | USL Championship (Mỹ) | Louisville City | 17 | 1.465 | 2 | 7 | 7,0 |
| 2025 | USL Championship (Mỹ) | Louisville City | 13 | 1.156 | 2 | 2 | 7,1 |
| US Open Cup | Louisville City | 2 | 135 | 0 | 0 | 6,6 | |
| 2024-2025 |
| Louisville City |
| 10 |
| 846 |
| 3 |
| 4 |
| 7,3 |
| USL Cup (Mỹ) | Louisville City | 3 | 267 | 0 | 1 | 6,8 |
| NPSL (Mỹ) | Louisville City | 1 | 90 | 0 | 2 | 8,3 |
| 2024 | USL Championship (Mỹ) | Louisville City | 29 | 2.410 | 5 | 6 | 7,0 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| US Open Cup | Louisville City | 1 | 120 | 0 | 0 | 6,6 |
| 2023-2024 | Giao hữu CLB quốc tế | Louisville City | 1 | 45 | 0 | 0 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USL Championship (Mỹ) | Louisville City | 1 | 75 | 0 | 0 | 6,7 | |
| USL Championship (Mỹ) | Rio Grande Valley | 7 | 624 | 0 | 1 | 6,7 |
| 2023 | USL Championship (Mỹ) | Rio Grande Valley | 16 | 1.354 | 3 | 2 | 7,2 |
|---|
| 2022-2023 | USL Championship (Mỹ) | Rio Grande Valley | 10 | 890 | 3 | 1 | 7,3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| US Open Cup | Rio Grande Valley | 1 | 88 | 0 | 0 | 7,0 | |
| USL Championship (Mỹ) | Los Angeles Galaxy II | 1 | 18 | 0 | 0 | 7,0 |
| 2022 | USL Championship (Mỹ) | Los Angeles Galaxy II | 22 | 1.044 | 1 | 0 | 6,5 |
|---|
| 2021-2022 | USL Championship (Mỹ) | Los Angeles Galaxy II | 6 | 459 | 2 | 1 | – |
|---|
| 2021 | USL Championship (Mỹ) | Los Angeles Galaxy II | 19 | 1.253 | 0 | 2 | – |
|---|
| 2020-2021 | USL Championship (Mỹ) | Los Angeles Galaxy II | 3 | 49 | 0 | 0 | – |
|---|