Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Cập nhật:
Taylor Sutherland đang thi đấu cho Hamilton Academical. Vị trí: Tiền đạo, Quốc tịch: Scotland, Tuổi: 20.
Hamilton Academical F.C.: 2 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Hamilton Academical: 3 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Montrose: 17 trận, 8 bàn, 2 kiến tạo
Clyde: 40 trận, 6 bàn, 2 kiến tạo
Dunfermline Athletic: 32 trận, 4 bàn, 0 kiến tạo
Bonnyrigg Rose: 11 trận, 2 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Hamilton Academical, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Taylor Sutherland năm nay 20 tuổi. Ngày sinh: 12 tháng 12, 2005.
Vị trí: Tiền đạo.
Taylor Sutherland đang thi đấu cho Hamilton Academical.
Quốc tịch: Scotland.
Taylor Sutherland mùa giải 2026-2027: 3 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 65. Điểm đánh giá trung bình: 6,3.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | League One (Scotland) | Hamilton Academical | 2 | 20 | 0 | 0 | 6,4 |
| Scottish Bells Challenge Cup | Hamilton Academical | 1 | 45 | 0 | 0 | 6,1 | |
| 2025-2026 | League One (Scotland) | Montrose | 17 | 1.271 | 8 | 2 | 6,9 |
| League Two (Scotland) | Clyde | 19 | 1.012 | 3 | 2 | 6,6 | |
| Scottish Bells Challenge Cup | Clyde | 6 | 392 | 1 | 0 | 6,6 | |
| Scottish Cup |
| Clyde |
| 1 |
| 90 |
| 1 |
| 0 |
| 7,1 |
| 2024-2025 | League Two (Scotland) | Clyde | 14 | 1.019 | 1 | 0 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Championship (Scotland) | Dunfermline Athletic | 12 | 281 | 0 | 0 | 6,4 | |
| Scottish Bells Challenge Cup | Dunfermline Athletic | 2 | 24 | 0 | 0 | 6,5 | |
| Scottish Cup | Dunfermline Athletic | 1 | 31 | 0 | 0 | 6,9 | |
| Scottish League Cup | Dunfermline Athletic | 1 | 33 | 0 | 0 | 6,6 |
| 2023-2024 | Championship (Scotland) | Dunfermline Athletic | 6 | 71 | 0 | 0 | 6,4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Scottish League Cup | Dunfermline Athletic | 4 | 143 | 2 | 0 | 6,8 | |
| Scottish Bells Challenge Cup | Dunfermline Athletic | 1 | 53 | 0 | 0 | 6,5 | |
| League Two (Scotland) | Bonnyrigg Rose | 10 | 525 | 2 | 0 | 6,8 | |
| Scottish Cup | Bonnyrigg Rose | 1 | 67 | 0 | 0 | 6,3 |
| 2022-2023 | Scottish League Cup | Dunfermline Athletic | 2 | 23 | 1 | 0 | 6,8 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Scottish Bells Challenge Cup | Dunfermline Athletic | 2 | 91 | 1 | 0 | 7,1 | |
| Scottish Cup | Dunfermline Athletic | 1 | 8 | 0 | 0 | 6,5 |