Quảng cáo
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Cao nhất: 150 N € (11 thg 5, 2026)
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Rotherham United | 25 tuổi | 150 N € | |
| Rotherham United | 24 tuổi | 100 N € | |
Cập nhật:
Ted Cann đang thi đấu cho Rotherham United. Vị trí: Thủ môn, Quốc tịch: Anh, Tuổi: 25, Chiều cao: 188 cm, Giá trị thị trường: 150 N €. Ted Cann mùa giải 2026-2027: 8 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Ted Cann ra sân là Rotherham United vs Bradford City, với 90 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 7 tháng 10, 2026.
Rotherham United: 5 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Rotherham United ở mùa giải 2026/2027, Ted Cann thi đấu 450 phút và đá chính 5 trận.
Bradford City: 1 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Rotherham United: 26 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
West Bromwich U21: 11 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
West Bromwich U23: 27 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Rotherham United, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Ted Cann năm nay 25 tuổi. Ngày sinh: 17 tháng 12, 2000.
| West Brom |
| 24 tuổi |
| 100 N € |
| West Brom | 23 tuổi | 100 N € |
| West Brom | 22 tuổi | 100 N € |
Ted Cann đang thi đấu cho Rotherham United.
Chiều cao của Ted Cann: 188 cm.
Chân thuận: Trái.
Quốc tịch: Anh.
Giá trị chuyển nhượng: 150 N €.
Ted Cann mùa giải 2026-2027: 8 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Ted Cann mùa giải 2026-2027: 8 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 720.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | EFL Trophy | Bradford City | 1 | 90 | 0 | 0 | 5,8 |
| League Two (Anh) | Rotherham United | 5 | 450 | 0 | 0 | 6,3 | |
| EFL Trophy | Rotherham United | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,8 | |
| Cúp Liên đoàn Anh | Rotherham United | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,6 | |
| 2025-2026 | League One (Anh) | Rotherham United | 15 | 1.350 | 0 | 0 | 6,4 |
| EFL Trophy | Rotherham United | 4 | 360 | 0 | 0 | 6,6 | |
| 2024-2025 | Premier League 2 - Division 1 (Anh) |
| West Bromwich U21 |
| 1 |
| 90 |
| 0 |
| 0 |
| 6,9 |
| 2023-2024 | Premier League 2 - Division 1 (Anh) | West Bromwich U21 | 4 | 360 | 0 | 0 | 7,3 |
|---|
| 2022-2023 | Premier League 2 - Division 1 (Anh) | West Bromwich U21 | 3 | 270 | 0 | 0 | 8,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Premier League Cup | West Bromwich U21 | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,8 |
| 2021-2022 | Premier League U23 (Anh) | West Bromwich U23 | 10 | 900 | 0 | 0 | 6,6 |
|---|
| 2020-2021 | Premier League U23 (Anh) | West Bromwich U23 | 16 | 1.380 | 0 | 0 | 6,7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| EFL Trophy | West Bromwich U21 | 2 | 180 | 0 | 0 | – |
| 2019-2020 | Premier League U23 (Anh) | West Bromwich U23 | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,7 |
|---|