Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Cao nhất: 150 N € (13 thg 3, 2024)
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Chelsea U18 | 18 tuổi | 150 N € |
Cập nhật:
Ted Curd đang thi đấu cho Boreham Wood. Vị trí: Thủ môn, Quốc tịch: Anh, Tuổi: 20. Ted Curd mùa giải 2026-2027: 4 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Ted Curd ra sân là Sutton United vs Boreham Wood, với 90 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 10 tháng 10, 2026.
Boreham Wood: 2 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Boreham Wood ở mùa giải 2026/2027, Ted Curd thi đấu 180 phút và đá chính 2 trận.
Boreham Wood: 37 trận, 0 bàn, 1 kiến tạo
Chelsea U21: 16 trận, 0 bàn, 1 kiến tạo
Chelsea U19: 1 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Boreham Wood, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Ted Curd năm nay 20 tuổi. Ngày sinh: 14 tháng 2, 2006.
Vị trí: Thủ môn.
Ted Curd đang thi đấu cho Boreham Wood.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Anh.
Ted Curd mùa giải 2026-2027: 4 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Ted Curd mùa giải 2026-2027: 4 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 360.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | National League (Anh) | Boreham Wood | 2 | 180 | 0 | 0 | – |
| ENL Cup | Boreham Wood | 2 | 180 | 0 | 0 | – | |
| 2025-2026 | National League (Anh) | Boreham Wood | 27 | 2.520 | 0 | 1 | 6,3 |
| ENL Cup | Boreham Wood | 4 | 360 | 0 | 0 | 6,7 | |
| FA Cup | Boreham Wood | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,1 | |
| English U21 Premier League | Chelsea U21 | 4 | 360 | 0 | 0 | 6,3 | |
| English Football League Trophy |
| 1 |
| 90 |
| 0 |
| 0 |
| 6,7 |
| 2024-2025 | English U21 Premier League | Chelsea U21 | 6 | 540 | 0 | 0 | 6,5 |
|---|
| 2023-2024 | English U21 Premier League | Chelsea U21 | 4 | 360 | 0 | 1 | 7,3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| English U21 League Cup | Chelsea U21 | 1 | 90 | 0 | 0 | 5,8 | |
| Giao hữu quốc tế | AnhĐội tuyển quốc gia | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,7 |
| 2022-2023 | Youth League | Chelsea U19 | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,8 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Youth League | AnhĐội tuyển quốc gia | 3 | 270 | 0 | 0 | 6,6 | |
| European U17 Football Championship | AnhĐội tuyển quốc gia | 2 | 180 | 0 | 0 | – | |
| Giao hữu quốc tế | AnhĐội tuyển quốc gia | 2 | 180 | 0 | 0 | 5,6 | |
| European U17 Football Championship | AnhĐội tuyển quốc gia | 2 | 180 | 0 | 0 | – |
| 2022 | Giao hữu quốc tế | AnhĐội tuyển quốc gia | 1 | 45 | 0 | 0 | 7,1 |
|---|
| 2021-2022 | Montaigu Tournament | AnhĐội tuyển quốc gia | 2 | 179 | 0 | 0 | 5,7 |
|---|