Cập nhật:
Teitur Gestsson đang thi đấu cho HB Torshavn 2. Vị trí: Thủ môn, Quốc tịch: Quần đảo Faroe, Tuổi: 34, Chiều cao: 190 cm. Teitur Gestsson mùa giải 2024-2025: 3 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Teitur Gestsson ra sân là Armenia vs Faroe Islands, với 90 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 15 tháng 11, 2024.
HB Torshavn: 13 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: HB Torshavn 2, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Teitur Gestsson năm nay 34 tuổi. Ngày sinh: 19 tháng 8, 1992.
Vị trí: Thủ môn.
Chiều cao của Teitur Gestsson: 190 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Quần đảo Faroe.
Teitur Gestsson mùa giải 2024-2025: 3 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Teitur Gestsson mùa giải 2024-2025: 3 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 270.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | UEFA Europa Conference League | HB Torshavn | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,8 |
| UEFA Nations League | Quần đảo FaroeĐội tuyển quốc gia | 1 | 90 | 0 | 0 | 8,7 | |
| 2023-2024 | Faroe Islands Premier League | HB Torshavn | 1 | 64 | 0 | 0 | – |
| 2022-2023 | UEFA Europa Conference League | HB Torshavn | 2 | 210 | 0 | 0 | – |
| European Championship qualification | Quần đảo FaroeĐội tuyển quốc gia | 2 | 180 | 0 | 0 | 5,8 | |
| UEFA Nations League | Quần đảo Faroe |
| 1 |
| 90 |
| 0 |
| 0 |
| 6,3 |
| 2022 | Vòng loại World Championship (UEFA) | Quần đảo FaroeĐội tuyển quốc gia | 5 | 450 | 0 | 0 | 6,8 |
|---|
| 2021-2022 | UEFA Europa Conference League | HB Torshavn | 4 | 360 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Faroe Islands Premier League | HB Torshavn | 1 | 96 | 0 | 0 | – | |
| UEFA Champions League | HB Torshavn | 1 | 90 | 0 | 0 | – |
| 2020-2021 | Faroe Islands Premier League | HB Torshavn | 1 | 35 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| UEFA Europa League | HB Torshavn | 1 | 90 | 0 | 0 | – | |
| UEFA Nations League | Quần đảo FaroeĐội tuyển quốc gia | 5 | 450 | 0 | 0 | 6,6 | |
| Giao hữu quốc tế | Quần đảo FaroeĐội tuyển quốc gia | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,0 |
| 2018-2019 | Giải vô địch châu Âu (EURO) | Quần đảo FaroeĐội tuyển quốc gia | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,0 |
|---|