Quảng cáo
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Cao nhất: 400 N € (17 thg 12, 2024)
Cập nhật:
Teodor Lungu đang thi đấu cho Otelul Galati. Vị trí: Tiền vệ, Quốc tịch: Moldova, Tuổi: 31, Giá trị thị trường: 300 N €. Teodor Lungu mùa giải 2026-2027: 10 trận, 1 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Teodor Lungu ra sân là Otelul Galati vs Csikszereda Miercurea Ciuc, với 62 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 16 tháng 10, 2026.
Otelul Galati: 10 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Otelul Galati ở mùa giải 2026/2027, Teodor Lungu thi đấu 407 phút và đá chính 4 trận.
Otelul Galati: 10 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
Unirea 2004 Slobozia: 17 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Petrocub Hîncesti: 18 trận, 2 bàn, 0 kiến tạo
Sfîntul Gheorghe Suruceni (- 2023): 1 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Partizani Tirana: 1 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Otelul Galati, Tỷ số bóng đá trực tuyến
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Unirea 2004 Slobozia | 30 tuổi | 300 N € | |
| Petrocub | 30 tuổi | 400 N € | |
| Petrocub | 29 tuổi | 400 N € | |
| Petrocub | 29 tuổi | 400 N € | |
| Petrocub | 28 tuổi | 300 N € | |
| Petrocub | 28 tuổi | 200 N € | |
| Petrocub | 27 tuổi | 200 N € | |
| Sfîntul Gheorghe Suruceni (- 2023) | 26 tuổi | 200 N € | |
| Sfîntul Gheorghe Suruceni (- 2023) | 26 tuổi | 150 N € | |
| Sfîntul Gheorghe Suruceni (- 2023) | 25 tuổi | 150 N € | |
| Buiucani | 25 tuổi | 100 N € |
Teodor Lungu năm nay 31 tuổi. Ngày sinh: 12 tháng 6, 1995.
Vị trí: Tiền vệ.
Teodor Lungu đang thi đấu cho Otelul Galati.
Quốc tịch: Moldova.
Giá trị chuyển nhượng: 300 N €.
Teodor Lungu mùa giải 2026-2027: 10 trận, 1 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Teodor Lungu mùa giải 2026-2027: 10 trận, 1 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 407. Điểm đánh giá trung bình: 6,6.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | SuperLiga (Romania) | Otelul Galati | 10 | 407 | 1 | 0 | 6,6 |
| 2025-2026 | SuperLiga (Romania) | Unirea 2004 Slobozia | 17 | 1.336 | 0 | 0 | 6,3 |
| Europa Conference League | Petrocub Hîncesti | 3 | 226 | 0 | 0 | 5,8 | |
| 2024-2025 | Europa Conference League | Petrocub Hîncesti | 5 | 434 | 1 | 0 | 6,8 |
| Europa League | Petrocub Hîncesti | 4 | 296 | 0 | 0 | 6,3 | |
| Champions League | Petrocub Hîncesti | 4 | 346 | 1 | 0 | 6,6 | |
| 2023-2024 |
|---|
| Europa Conference League |
| Petrocub Hîncesti |
| 1 |
| 39 |
| 0 |
| 0 |
| – |
| 2022-2023 | Europa Conference League | Petrocub Hîncesti | 1 | 25 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Europa Conference League | Sfîntul Gheorghe Suruceni (- 2023) | 1 | 60 | 0 | 0 | – |
| 2020-2021 | Europa Conference League | Partizani Tirana | 1 | 90 | 0 | 0 | – |
|---|