
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Cao nhất: 4 Tr € (27 thg 5, 2026)
Cập nhật:
Terry Devlin đang thi đấu cho Portsmouth. Vị trí: Tiền vệ, Quốc tịch: Ireland, Tuổi: 22, Chiều cao: 180 cm, Giá trị thị trường: 4 Tr €. Terry Devlin mùa giải 2026-2027: 8 trận, 1 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Terry Devlin ra sân là Ukraine vs Northern Ireland, với 84 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 3 tháng 10, 2026.
Portsmouth: 6 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Portsmouth ở mùa giải 2026/2027, Terry Devlin thi đấu 535 phút và đá chính 6 trận.
Portsmouth: 108 trận, 8 bàn, 4 kiến tạo
Cliftonville: 3 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Dungannon Swifts: 13 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Portsmouth, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Terry Devlin năm nay 22 tuổi. Ngày sinh: 6 tháng 11, 2003.
Vị trí: Tiền vệ.
Terry Devlin đang thi đấu cho Portsmouth.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Portsmouth | 22 tuổi | 4 Tr € | |
| Portsmouth | 22 tuổi | 2 Tr € | |
| Portsmouth | 22 tuổi | 1 Tr € | |
| Portsmouth | 21 tuổi | 1 Tr € | |
| Portsmouth | 21 tuổi | 800 N € | |
| Portsmouth | 21 tuổi | 400 N € | |
| Portsmouth | 20 tuổi | 250 N € | |
| Portsmouth | 20 tuổi | 250 N € | |
| Glentoran | 19 tuổi | 150 N € | |
| Glentoran | 19 tuổi | 75 N € | |
| Dungannon Swifts | 18 tuổi | 50 N € | |
| Dungannon Swifts | 17 tuổi | 75 N € |
Chiều cao của Terry Devlin: 180 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Ireland.
Giá trị chuyển nhượng: 4 Tr €.
Terry Devlin mùa giải 2026-2027: 8 trận, 1 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Terry Devlin mùa giải 2026-2027: 8 trận, 1 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 709.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | Championship (Anh) | Portsmouth | 6 | 535 | 1 | 0 | 6,6 |
| English Football League Cup | Portsmouth | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,4 | |
| UEFA Nations League | Bắc IrelandĐội tuyển quốc gia | 1 | 84 | 0 | 0 | 6,9 | |
| 2026 | Vòng loại World Championship (UEFA) | Bắc IrelandĐội tuyển quốc gia | 2 | 113 | 0 | 0 | 6,7 |
| 2025-2026 | Championship (Anh) | Portsmouth | 38 | 2.562 | 5 | 1 | 6,6 |
| FA Cup | Portsmouth | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,0 | |
| English Football League Cup |
| Portsmouth |
| 1 |
| 90 |
| 0 |
| 0 |
| 5,9 |
| Giao hữu quốc tế | Cliftonville | 1 | 80 | 0 | 0 | 7,0 |
| 2024-2025 | Championship (Anh) | Portsmouth | 34 | 1.545 | 0 | 1 | 6,3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| FA Cup | Portsmouth | 1 | 90 | 0 | 0 | 5,8 | |
| English Football League Cup | Portsmouth | 1 | 90 | 0 | 0 | 5,9 | |
| European U21 Championship qualification | Bắc IrelandĐội tuyển quốc gia | 1 | 90 | 0 | 0 | – |
| 2023-2024 | League One (Anh) | Portsmouth | 19 | 597 | 1 | 1 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| English Football League Trophy | Portsmouth | 3 | 206 | 1 | 1 | 6,8 | |
| English Football League Cup | Portsmouth | 2 | 175 | 0 | 0 | 6,2 | |
| FA Cup | Portsmouth | 1 | 60 | 0 | 0 | 6,3 | |
| European U21 Championship qualification | Bắc IrelandĐội tuyển quốc gia | 8 | 298 | 0 | 0 | 6,3 |
| 2022-2023 | Giải VĐQG Bắc Ireland (Premiership) | Cliftonville | 2 | 166 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải VĐQG Bắc Ireland (Premiership) | Dungannon Swifts | 1 | 46 | 0 | 0 | – |
| 2021-2022 | Giải VĐQG Bắc Ireland (Premiership) | Dungannon Swifts | 12 | 823 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| European U21 Championship qualification | Bắc IrelandĐội tuyển quốc gia | 2 | 67 | 0 | 0 | 6,7 |