Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Chấn thương
Cao nhất: 1,5 Tr € (2 thg 2, 2023)
Cập nhật:
Thapelo Morena đang thi đấu cho Mamelodi Sundowns. Vị trí: Hậu vệ, Quốc tịch: Nam Phi, Tuổi: 33, Chiều cao: 170 cm, Giá trị thị trường: 750 N €. Thapelo Morena mùa giải 2026-2027: 4 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Thapelo Morena ra sân là Orlando Pirates vs Mamelodi Sundowns, với 90 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 10 tháng 10, 2026.
Mamelodi Sundowns: 4 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Mamelodi Sundowns ở mùa giải 2026/2027, Thapelo Morena thi đấu 301 phút và đá chính 3 trận.
Trang liên quan: Mamelodi Sundowns, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Thapelo Morena năm nay 33 tuổi. Ngày sinh: 6 tháng 8, 1993.
Vị trí: Hậu vệ.
Thapelo Morena đang thi đấu cho Mamelodi Sundowns.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Mamelodi Sundowns | 32 tuổi | 750 N € | |
| Mamelodi Sundowns | 32 tuổi | 900 N € | |
| Mamelodi Sundowns | 31 tuổi | 1 Tr € | |
| Mamelodi Sundowns | 31 tuổi | 1,2 Tr € | |
| Mamelodi Sundowns | 30 tuổi | 1,2 Tr € | |
| Mamelodi Sundowns | 30 tuổi | 1,3 Tr € | |
| Mamelodi Sundowns | 29 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Mamelodi Sundowns | 29 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Mamelodi Sundowns | 28 tuổi | 1,3 Tr € | |
| Mamelodi Sundowns | 28 tuổi | 1,3 Tr € | |
| Mamelodi Sundowns | 27 tuổi | 1,2 Tr € | |
| Mamelodi Sundowns | 27 tuổi | 1,1 Tr € | |
| Mamelodi Sundowns | 26 tuổi | 1,1 Tr € | |
| Mamelodi Sundowns | 26 tuổi | 1,4 Tr € | |
| Mamelodi Sundowns | 25 tuổi | 1,3 Tr € | |
| Mamelodi Sundowns | 25 tuổi | 1,3 Tr € | |
| Mamelodi Sundowns | 24 tuổi | 1 Tr € | |
| Mamelodi Sundowns | 24 tuổi | 800 N € | |
| Mamelodi Sundowns | 23 tuổi | 700 N € | |
| Mamelodi Sundowns | 23 tuổi | 500 N € | |
| Bloemfontein Celtic | 22 tuổi | 400 N € | |
| Bloemfontein Celtic | 22 tuổi | 200 N € | |
| Bloemfontein Celtic | 22 tuổi | 175 N € | |
| Bloemfontein Celtic | 21 tuổi | 75 N € | |
| Bloemfontein Celtic | 20 tuổi | 50 N € |
Chiều cao của Thapelo Morena: 170 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Nam Phi.
Giá trị chuyển nhượng: 750 N €.
Thapelo Morena mùa giải 2026-2027: 4 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Thapelo Morena mùa giải 2026-2027: 4 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 301. Điểm đánh giá trung bình: 6,9.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2027 | Cúp các quốc gia châu Phi (CAF) | Nam PhiĐội tuyển quốc gia | 1 | 8 | 0 | 0 | 6,4 |
| 2026-2027 | Giải VĐQG Nam Phi (Premier Soccer League) | Mamelodi Sundowns | 4 | 301 | 0 | 0 | 6,9 |
| 2026 | South Africa MTN 8 Cup | Mamelodi Sundowns | 2 | 110 | 0 | 0 | 7,4 |
| Giao hữu CLB quốc tế | Mamelodi Sundowns | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,8 | |
| Intercontinental Cup | Mamelodi Sundowns | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,9 | |
| World Championship qualification (CAF) | Nam PhiĐội tuyển quốc gia |
| 3 |
| 170 |
| 2 |
| 0 |
| 7,6 |
| Giao hữu quốc tế | Nam PhiĐội tuyển quốc gia | 1 | 13 | 0 | 0 | 6,5 |
| 2025-2026 | Giải VĐQG Nam Phi (Premier Soccer League) | Mamelodi Sundowns | 17 | 875 | 0 | 3 | 7,0 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CAF Champions League | Mamelodi Sundowns | 6 | 309 | 0 | 1 | 6,6 | |
| South Africa League Cup | Mamelodi Sundowns | 2 | 90 | 1 | 0 | 6,9 | |
| World Championship qualification (CAF) | Nam PhiĐội tuyển quốc gia | 1 | 45 | 0 | 0 | 6,6 |
| 2025 | South Africa Premier League Cup | Mamelodi Sundowns | 1 | 21 | 0 | 0 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp các quốc gia châu Phi (CAF) | Nam PhiĐội tuyển quốc gia | 2 | 124 | 1 | 0 | 7,9 |
| 2024-2025 | Giải VĐQG Nam Phi (Premier Soccer League) | Mamelodi Sundowns | 24 | 1.364 | 1 | 3 | 6,9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CAF Champions League | Mamelodi Sundowns | 9 | 455 | 0 | 0 | 6,6 | |
| South Africa Premier League Cup | Mamelodi Sundowns | 2 | 106 | 1 | 1 | 9,0 | |
| Club World Championship | Mamelodi Sundowns | 1 | 21 | 0 | 0 | 5,7 | |
| South Africa League Cup | Mamelodi Sundowns | 1 | 43 | 0 | 0 | – | |
| Giao hữu CLB quốc tế | Mamelodi Sundowns | 1 | 29 | 0 | 0 | 7,0 | |
| South Africa MTN 8 Cup | Mamelodi Sundowns | 1 | 49 | 0 | 0 | 7,0 | |
| Cúp các quốc gia châu Phi (CAF) | Nam PhiĐội tuyển quốc gia | 4 | 129 | 0 | 0 | 6,5 | |
| World Championship qualification (CAF) | Nam PhiĐội tuyển quốc gia | 1 | 24 | 0 | 0 | 6,6 |
| 2023-2024 | CAF Champions League | Mamelodi Sundowns | 8 | 390 | 0 | 1 | 6,7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải VĐQG Nam Phi (Premier Soccer League) | Mamelodi Sundowns | 7 | 304 | 1 | 0 | 7,1 | |
| South Africa League Cup | Mamelodi Sundowns | 4 | 160 | 0 | 0 | 6,5 | |
| Cúp các quốc gia châu Phi (CAF) | Nam PhiĐội tuyển quốc gia | 3 | 210 | 0 | 1 | 6,2 | |
| World Championship qualification (CAF) | Nam PhiĐội tuyển quốc gia | 1 | 11 | 0 | 0 | 6,5 | |
| Giao hữu quốc tế | Nam PhiĐội tuyển quốc gia | 1 | 17 | 0 | 0 | 5,9 | |
| Series | Nam PhiĐội tuyển quốc gia | 1 | 62 | 0 | 0 | 6,0 |
| 2023 | Cúp các quốc gia châu Phi (CAF) | Nam PhiĐội tuyển quốc gia | 4 | 255 | 0 | 0 | 6,5 |
|---|
| 2022-2023 | Giải VĐQG Nam Phi (Premier Soccer League) | Mamelodi Sundowns | 20 | 1.045 | 3 | 5 | 7,2 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CAF Champions League | Mamelodi Sundowns | 10 | 525 | 2 | 2 | 6,7 | |
| South Africa MTN 8 Cup | Mamelodi Sundowns | 3 | 117 | 0 | 0 | 6,4 | |
| South Africa League Cup | Mamelodi Sundowns | 2 | 93 | 0 | 0 | 7,0 | |
| Giao hữu CLB quốc tế | Mamelodi Sundowns | 1 | 75 | 0 | 0 | 6,6 | |
| Cúp các quốc gia châu Phi (CAF) | Nam PhiĐội tuyển quốc gia | 2 | 180 | 0 | 1 | 7,0 |
| 2021-2022 | Giải VĐQG Nam Phi (Premier Soccer League) | Mamelodi Sundowns | 16 | 1.145 | 0 | 2 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CAF Champions League | Mamelodi Sundowns | 7 | 410 | 3 | 0 | 6,8 | |
| South Africa MTN 8 Cup | Mamelodi Sundowns | 2 | 180 | 1 | 0 | 7,4 | |
| South Africa League Cup | Mamelodi Sundowns | 1 | 30 | 1 | 0 | 8,5 | |
| World Championship qualification (CAF) | Nam PhiĐội tuyển quốc gia | 2 | 180 | 0 | 0 | 7,4 |
| 2020-2021 | Giải VĐQG Nam Phi (Premier Soccer League) | Mamelodi Sundowns | 26 | 2.155 | 0 | 1 | 6,7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CAF Champions League | Mamelodi Sundowns | 7 | 508 | 0 | 0 | – | |
| South Africa League Cup | Mamelodi Sundowns | 4 | 222 | 0 | 0 | 7,3 |
| 2019-2020 | Giải VĐQG Nam Phi (Premier Soccer League) | Mamelodi Sundowns | 14 | 1.238 | 1 | 1 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CAF Champions League | Mamelodi Sundowns | 6 | 532 | 1 | 0 | 6,6 | |
| South Africa Premier League Cup | Mamelodi Sundowns | 2 | 180 | 0 | 0 | – | |
| South Africa League Cup | Mamelodi Sundowns | 1 | 71 | 0 | 0 | – | |
| Giao hữu quốc tế | Nam PhiĐội tuyển quốc gia | 1 | 90 | 0 | 0 | – |
| 2018-2019 | CAF Champions League | Mamelodi Sundowns | 10 | 799 | 1 | 1 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải VĐQG Nam Phi (Premier Soccer League) | Mamelodi Sundowns | 3 | 270 | 0 | 0 | 6,5 | |
| Giải VĐQG Ai Cập (Premier League) | Al Ahly | 1 | 90 | 0 | 1 | 7,9 |
| 2018 | CAF Champions League | Mamelodi Sundowns | 2 | 90 | 0 | 0 | 6,7 |
|---|